(Đã dịch) Tàn Bào - Chương 25 : Thẻ tre bí thuật
Sau khi nhìn rõ năm chữ đó, Tả Đăng Phong lập tức cầm bó thẻ tre về phòng phía đông. Dựa vào ánh sáng yếu ớt hắt ra từ bếp lò, anh bắt đầu dò xét những tấm thẻ. Mở bó thẻ ra, Tả Đăng Phong đếm được tổng cộng tám mươi mốt thẻ. Mỗi thẻ dài hơn một nại, khi cuộn lại thành một bó rất dày và dài, lớn hơn nhiều so với những quyển sách giấy thông thường. Bó thẻ tre khi được niêm phong bằng bùn đất, khớp hoàn hảo với pho tượng Nguyên Thủy Thiên Tôn kia, tựa như một thể thống nhất, đây cũng là lý do Tả Đăng Phong chưa từng nghi ngờ điều gì.
Trải toàn bộ thẻ tre ra, tổng chiều dài của chúng lên tới gần một mét. Những tấm thẻ này được chế tác từ trúc xanh, có màu ngả xanh vàng, mỗi tấm dài khoảng hơn hai mươi centimet, rộng hơn một centimet một chút. Trên mỗi tấm thẻ trúc đều có hơn hai mươi chữ nhỏ màu đỏ, số lượng chữ này gấp đôi so với thẻ tre cổ thông thường. Do đó, chữ viết đặc biệt nhỏ, Tả Đăng Phong phải rất cố gắng mới có thể đọc rõ.
Đọc lướt qua một lượt, Tả Đăng Phong xác định đây là một bó thẻ tre ghi chép cổ đạo thuật. Tổng cộng tám mươi mốt thẻ, với số lượng chữ không quá hai nghìn. Đạo thuật được ghi lại thâm ảo khó hiểu, từng chữ đều cần nghiền ngẫm cẩn thận. Điều khiến Tả Đăng Phong đau đầu nhất là văn tự trên thẻ trúc không hề có dấu ngắt câu, giữa hai câu nói chỉ cách nhau một khoảng rất nhỏ. Cách viết cũng hoàn toàn khác với thói quen đọc hiện đại. Bất đắc dĩ, anh đành phải dùng giấy bút chép lại từng câu một. Khoảng hai nghìn chữ đó, anh phải chép mãi đến khi mặt trời ngày hôm sau mọc mới xong. Lúc này, Tả Đăng Phong đã có cái nhìn tổng quát về đạo thuật được ghi lại trên bó thẻ tre này.
Âm Dương Sinh Tử Quyết thực chất là tên gọi chung của Âm Dương Quyết và Sinh Tử Quyết. Âm Dương Quyết có thể phân biệt âm dương, còn Sinh Tử Quyết có thể chi phối sinh tử. Nói tóm lại, Âm Dương Quyết dùng để quan sát và phân tích sự vật, trong khi Sinh Tử Quyết dùng để xử lý và thay đổi sự vật.
Phần trước của thẻ tre trình bày cách Xiển Giáo lý giải vạn vật trong thế gian. Theo quan điểm của họ, vạn vật đều do khí tạo thành. Khí ở đây không chỉ đơn thuần là không khí chúng ta hít thở, mà là vật chất cơ bản, nhỏ bé nhất cấu thành vạn vật, mắt thường không thể nhìn thấy – tụ lại thì hữu hình, phân tán thì vô hình. Phần lý luận mang tính triết học này là tiền đề để vận dụng Âm Dương Quyết quan sát sự v���t và Sinh Tử Quyết thay đổi sự vật.
Phần giữa của thẻ tre ghi lại hai phương pháp Luyện Khí. Phương pháp thứ nhất là thông qua tọa thiền và dẫn dắt ý niệm để chuyển hóa máu huyết trong cơ thể thành nguyên khí, tích trữ tại đan điền khí hải. Phương pháp thứ hai là điều chỉnh tiết tấu hô hấp, dùng thổ nạp để hấp thu khí tức có lợi từ bên ngoài vào cơ thể. Khí thu được bằng cách này cũng tích trữ tại đan điền, nhưng chúng không phải nguyên khí mà được gọi là linh khí. Nói một cách đơn giản, nguyên khí là từ trong cơ thể, do tiên thiên hình thành. Linh khí là từ bên ngoài, do hậu thiên hấp thu. Nguyên khí có thể chuyển hóa thành linh khí, nhưng linh khí không thể chuyển hóa ngược lại thành nguyên khí. Nguyên khí nếu bị tổn hại chỉ có thể từ từ hồi phục thông qua quá trình trao đổi chất của cơ thể, trong khi linh khí khi cạn kiệt có thể hấp thu khí tức có lợi từ bên ngoài để bổ sung trong thời gian ngắn.
Thông qua việc cô đọng nguyên khí và hấp thu linh khí, người tu hành có thể tích trữ một lượng lớn khí tại đan điền khí hải. Phần lớn lượng khí này là linh khí hấp thu từ bên ngoài. Khi linh khí cạn kiệt, có thể tiêu hao nguyên khí trong cơ thể để chuyển hóa thành linh khí và tiếp tục sử dụng. Tuy nhiên, phương pháp này khá nguy hiểm: thứ nhất, nguyên khí đã tổn hại sẽ phục hồi rất chậm; thứ hai, tiêu hao quá mức sẽ rút ngắn tuổi thọ. Mục đích cuối cùng của Luyện Khí là tích trữ linh khí trong đan điền. Chỉ khi linh khí đạt đến một lượng và độ tinh thuần nhất định mới có thể thi triển Âm Dương Quyết và Sinh Tử Quyết. Nói tóm lại, tu hành linh khí là nền tảng để sử dụng hai loại pháp quyết này.
Phần sau của thẻ tre ghi chép chi tiết kỹ xảo và phương pháp sử dụng Âm Dương Quyết và Sinh Tử Quyết. Âm Dương Quyết chỉ có một thức chỉ quyết tu hành và một thức khẩu quyết sử dụng. Khi linh khí tu vi của bản thân tăng lên, giai đoạn đầu có thể khiến thị giác, khứu giác, thính giác cùng các giác quan khác của người tu hành tăng cường gấp mấy lần, trở nên nhạy bén hơn trong việc quan sát các sự vật mang tính dương. Giai đoạn giữa có thể thông qua mắt thường quan sát được những sự vật mang tính âm mà người thường không thể nhìn thấy. Luyện đến mức tận cùng, công pháp này có thể kích phát triệt để bản năng "xu cát tị hung" (tránh hung tìm lành) của cơ thể, chỉ bằng cảm giác cũng có thể cảm nhận chính xác âm dương, cát hung, thiện ác của sự vật. Cái tên Âm Dương Quyết cũng vì thế mà có.
Sinh Tử Quyết cũng chỉ có một thức chỉ quyết tu hành và một thức khẩu quyết sử dụng, đồng thời có thể chia thành ba giai đoạn tu hành. Nguyên văn trên thẻ tre là: "Nguyên thủy sinh Tam Chính, Tam Chính hóa Chí Tôn, Chí Tôn huyễn vô cùng". Cổ ngữ có quá nhiều cách hiểu khác nhau, cần phải suy luận rộng ra. "Nguyên thủy" có thể hiểu là một; "Tam Chính" hẳn là chỉ Thiên, Địa, Nhân, đại diện cho con số ba. Số chín thường được dùng để chỉ sự hoàn thiện, tối cao, nên "Chí Tôn" ở đây có lẽ đại diện cho con số chín. Còn "Vô Cùng" trong cổ đại ẩn dụ cho cửu cửu tám mươi mốt.
Nếu hiểu theo nghĩa đen, ở giai đoạn sơ cấp, Sinh Tử Quyết có thể khiến sức mạnh, khả năng nhảy cao, tốc độ di chuyển cũng như sức chịu đựng của cơ thể tăng lên gấp ba lần, thời gian phản ứng cũng sẽ rút ngắn tương ứng ba lần. Giai đoạn trung kỳ thì gấp chín lần. Đến giai đoạn này, người tu luyện đã có thể kéo dài linh khí tích trữ trong cơ thể ra ngoài, hiển nhiên đã vượt xa giới hạn của con người. Luyện Sinh Tử Quyết đến mức tận cùng sẽ nâng cao tiềm lực cơ thể lên tám mươi mốt lần – đây là năng lực mà chỉ tiên nhân trong truyền thuyết mới có. Mặc dù không thể thay đổi càn khôn, nhưng cũng đủ sức tu chỉnh âm dương, thậm chí có thể dễ dàng khống chế sinh tử của người khác. Đó chính là ý nghĩa của cái tên Sinh Tử Quyết cổ xưa.
Nội dung ghi trên thẻ tre không có quá nhiều chiêu số hay chiêu thức phức tạp. Âm Dương Quyết chỉ có một thức, Sinh Tử Quyết cũng vậy, chỉ có một thức. Về điều này, Tả Đăng Phong cho rằng đó là lẽ đương nhiên, bởi vị đạo nhân tiếp khách hôm qua đã từng kể cho anh nghe về Nguyên Thủy Thiên Tôn. Nguyên Thủy Thiên Tôn đã được gọi là Nguyên Thủy (khởi nguyên), vậy thì đạo thuật mà đệ tử Xiển Giáo học được tự nhiên không nên có quá nhiều chiêu số lòe loẹt. Một thức Âm Dương Quyết có thể phân biệt âm dương, một thức Sinh Tử Quyết có thể chi phối sinh tử – đơn giản nhưng bá đạo, đó mới là bổn nguyên của tu hành. Đợi đến khi pháp thuật đại thành, sẽ có thể từ đó lĩnh ngộ ra vô số phương pháp và chiêu thức khác.
Đạo thuật ghi trên thẻ tre khiến Tả Đăng Phong vô cùng phấn khích. Anh biết, chỉ cần học đư��c pháp thuật này, dù chỉ là pháp thuật sơ kỳ, cũng đủ để anh báo được mối thù lớn. Thế nhưng, anh lại gặp phải ba vấn đề nan giải:
Đầu tiên là thời gian tu hành được ghi rõ trên thẻ tre: ba năm, chín năm, tám mươi mốt năm, chỉ có thể từng bước tiến lên. Nếu nóng vội thúc ép, trái tim, xương cốt, kinh mạch của cơ thể đều không thể chịu đựng được áp lực tăng lên đột ngột. Lấy việc chạy bộ làm ví dụ, người bình thường mỗi giờ có thể chạy hai mươi đến ba mươi dặm. Nếu luyện Sinh Tử Quyết đến trung kỳ, mỗi giờ có thể đi được ba trăm dặm. Trong tình huống đó, trái tim và xương cốt của người thường đều không thể chịu đựng được gánh nặng lớn đến vậy. Còn gấp tám mươi mốt lần thì Tả Đăng Phong không dám nghĩ tới, bởi anh lo lắng mình không thể sống lâu đến như vậy.
Vấn đề nan giải thứ hai là tu hành Âm Dương Sinh Tử Quyết yêu cầu cực cao về cảm xúc, nhất thiết phải giữ tâm tĩnh như nước, bằng không sẽ không thể lấy ý dẫn khí. Nếu tâm trí rối loạn, rất có thể khiến linh khí đi lệch, dẫn đến tẩu hỏa nhập ma. Ngoài ra, Tả Đăng Phong cũng không rõ những huyệt vị và kinh lạc được ghi trên thẻ trúc nằm ở vị trí nào.
Vấn đề khiến Tả Đăng Phong đau đầu nhất là những tấm thẻ tre này rõ ràng là do sư phụ của Vu Tâm Ngữ để lại cho Vu Tâm Ngữ. Pháp môn cô đọng nguyên khí này lại dùng máu huyết để hóa khí. Về âm dương, Tả Đăng Phong cũng không phải hoàn toàn không hiểu gì. Anh biết mình là nam giới, lẽ ra phải là luyện tinh hóa khí chứ không phải dùng máu huyết hóa khí. Nếu tu luyện theo phương pháp trên thẻ trúc, Tả Đăng Phong rất lo lắng mình sẽ trở thành quái vật bất nam bất nữ.
Nếu không hiểu huyệt vị và kinh lạc, có thể rời núi tìm người hỏi, vì hiện tại trung y đang thịnh hành, thầy thuốc đông y đều hiểu những điều này, nên đây không phải vấn đề lớn. Nếu thực sự cần thiết, anh có thể đợi thêm ba năm trong núi, đợi Sinh Tử Quyết có chút thành tựu rồi mới ra ngoài tìm Đằng Khi cũng được. Tâm không tĩnh thì có thể từ từ điều chỉnh, điều này cũng không phải vấn đề. Chỉ là vạn nhất pháp môn tu hành sai, mọi chuyện s�� kết thúc hoàn toàn.
Suốt một đêm không ngủ, Tả Đăng Phong cảm thấy bối rối. Anh đứng dậy đi sang phòng phía nam, Mười Ba đã ngủ say trên chiếc giường gạch. Sau cái chết của Vu Tâm Ngữ, Tả Đăng Phong đã đồng ý cho cậu ta lên giường gạch ngủ. Trước đây cậu ta biết rõ trở về sẽ gặp nguy hiểm, nhưng vẫn đi theo Vu Tâm Ngữ để đối mặt với Đằng Khi và những kẻ khác. Sau khi Vu Tâm Ngữ mất, chính Mười Ba đã kéo quan tài ra trước mộ, và cũng chính cậu ta đã luôn săn bắt thức ăn cho Tả Đăng Phong khi anh nằm liệt giường. Trải qua bao nhiêu chuyện như vậy, Tả Đăng Phong đã sớm coi cậu ta là bạn bè, tự nhiên sẽ không để cậu ta co ro trong ổ mèo chật hẹp nữa.
Đêm qua Tả Đăng Phong liên tục giữ lửa nên chiếc giường gạch thật ấm áp. Thế nhưng sự ấm áp này lại khiến Tả Đăng Phong cảm thấy đau đớn trong lòng. Anh lập tức xoay người ngồi dậy, ôm chăn mền ra khỏi Thanh Thủy Quan.
Mộ của Vu Tâm Ngữ cách Thanh Thủy Quan chỉ khoảng ba dặm. Ba dặm đường đó ngày ấy Vu Tâm Ngữ đã dùng máu tươi mà đi, nhờ đó Tả Đăng Phong mới giữ được mạng sống. Giờ đây Vu Tâm Ngữ đã nằm dưới lòng đất lạnh lẽo. Trước đây Tả Đăng Phong vì bị thương nên mới phải ngủ trên giường gạch, giờ vết thương đã gần lành hẳn. Anh cảm thấy mình ngủ trên chiếc giường gạch ấm áp là đang lãng quên Vu Tâm Ngữ. Anh muốn ở bên Vu Tâm Ngữ, cùng nàng đồng cam cộng khổ.
Tả Đăng Phong nằm ngủ trước mộ của Vu Tâm Ngữ. Mặc dù rất lạnh, nhưng anh cảm thấy rất an tâm trong lòng, bởi vì người mình yêu đang ở ngay bên cạnh.
Sau một giấc ngủ ngắn, Tả Đăng Phong ôm chăn mền trở về Thanh Thủy Quan, rồi khiêng một bao bắp rời núi ngay lập tức. Nếu không làm vậy, anh sẽ hết lương thực. Quan trọng nhất là anh muốn ra ngoài tìm một vị đại phu hiểu rõ vị trí cụ thể của kinh lạc và huyệt vị. Mặc dù pháp môn hành khí của Âm Dương Sinh Tử Quyết là dành cho nữ giới, Tả Đăng Phong vẫn quyết định mạnh mẽ tu luyện, bởi đây là hy vọng duy nhất để anh báo thù cho Vu Tâm Ngữ.
Hãy tiếp tục hành trình khám phá thế giới kỳ ảo này trên truyen.free, nơi những bí ẩn đang chờ đợi được hé mở.