Nhân gian bất tu tiên - Chương 884: Mầm Thiện Nở Hoa: Lưới Nhân Quả Tự Thành
Tạ Trần, trong sự tĩnh lặng của đỉnh Thiên Đăng Sơn, vẫn xếp bằng nhắm mắt, cảm nhận sự vận hành của dòng chảy nhân quả. Dòng chảy ấy vô hình cuộn trào trong tâm thức y, không ngừng đan xen, kết nối mọi sợi tơ duyên trong thế giới mới. Y không còn chỉ là một người quan sát đơn thuần, mà đã trở thành một phần của dòng chảy ấy, một tâm điểm lặng lẽ nơi mọi mối liên kết hội tụ và phân tán. Dù không còn trực tiếp nhúng tay vào thế sự, trí tuệ của y vẫn là ngọn hải đăng vô hình, dẫn lối cho những người đang kiến tạo kỷ nguyên mới. Hơi thở đều đặn, không chút gợn sóng, tựa hồ hòa làm một với núi non hùng vĩ và bầu trời đêm thăm thẳm. Chiếc Nguyệt Quang Trâm y đặt trên bàn thờ nhỏ vẫn tỏa ra một thứ hơi ấm dịu nhẹ, như lời nhắc nhở về nh��ng liên kết sâu sắc, về những hy vọng và trách nhiệm mà y không thể chối từ.
Sự tĩnh mịch ấy kéo dài cho đến khi vầng dương đầu tiên ló rạng, nhuộm hồng chân trời phía Đông. Ánh sáng dịu dàng xua tan màn đêm, đánh thức vạn vật. Tạ Trần mở mắt, đôi đồng tử trong veo như hồ nước mùa thu, phản chiếu ánh bình minh rực rỡ. Y không vội vàng rời đi, mà cứ thế ngồi ngắm nhìn nhân gian đang thức giấc, một thế giới mới đang tự mình vận hành, từng ngày một. Tiếng chuông chùa xa xa vọng lại trong gió sớm, tiếng chim hót líu lo trên cành cây cổ thụ, và cả những làn khói bếp bảng lảng từ các ngôi làng dưới chân núi – tất cả đều là những thanh âm của sự sống, của một cuộc sống bình thường mà y hằng khao khát, và cũng là thứ y đã dùng cả trí tuệ mình để bảo vệ, để kiến tạo.
Y bước xuống núi, theo con đường mòn quen thuộc, chân bước nhẹ nhàng như không chạm đất. Những giọt sương đêm còn đọng trên lá cỏ, lấp lánh như những viên ngọc nhỏ. Đến Quán Trà Vọng Giang, mặt trời đã lên cao, nắng vàng như rót mật trên mái ngói rêu phong, len lỏi qua tán cây, chiếu rọi vào từng ngóc ngách của quán trà. Không gian nơi đây vẫn giữ được vẻ thanh bình, tĩnh mịch như mọi khi, một nơi chốn lý tưởng để suy tư và chiêm nghiệm.
***
Tạ Trần ngồi bên cửa sổ Quán Trà Vọng Giang, thưởng thức sự yên tĩnh tuyệt đối của buổi sáng. Không gian tĩnh mịch được điểm xuyết bởi tiếng nước sông chảy êm đềm, tựa như một bản nhạc không lời du dương. Tiếng chim hót líu lo trên những tán cây cổ thụ ven bờ, và đôi khi là tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ của vài vị khách quen đang thưởng trà ở bàn bên cạnh, tạo nên những nốt nhạc trầm bổng cho bức tranh thanh bình ấy. Một làn gió nhẹ mang theo mùi hương của hoa cỏ dại từ bờ sông thổi vào, hòa quyện với mùi trà thơm dịu, tạo nên một bầu không khí yên bình, thư thái đến lạ thường. Y đặt cuốn sách cổ xuống, ngón tay thon dài khẽ miết nhẹ lên trang giấy ố vàng, đôi mắt sâu thẳm dõi theo những con thuyền nhỏ lướt nhẹ trên dòng sông, vẽ nên những vệt sóng lăn tăn rồi tan biến vào hư vô. Khuôn mặt thanh tú của y, dù kh��ng còn vẻ xanh xao như thuở mới đến, vẫn giữ nét gầy gò của một thư sinh, ẩn chứa sự trầm mặc và suy tư.
"Tiên sinh, trà của ngài đây ạ."
Tiểu An, thư đồng nhỏ lanh lợi, đặt một chén trà Long Tỉnh vừa pha còn nghi ngút khói lên bàn. Hơi nóng từ chén trà lan tỏa, mang theo mùi hương thanh khiết. Đôi mắt toát lên vẻ thông minh của cậu bé quét nhanh qua cuốn sách Tạ Trần đang đọc, rồi lại nhìn lên tiên sinh với vẻ ngưỡng mộ không che giấu. Chiếc áo vải thô cũ kỹ trên người cậu bé đã được giặt sạch sẽ, nhưng vẫn không che giấu được thân hình gầy gò, nhỏ bé. Cậu bé đứng thẳng, sẵn sàng chờ đợi mọi chỉ thị.
Tạ Trần khẽ gật đầu, nhấp một ngụm trà. Vị chát nhẹ, hậu ngọt thanh đọng lại nơi đầu lưỡi, xua tan đi chút mệt mỏi còn vương lại sau đêm dài tĩnh tọa trên đỉnh Thiên Đăng Sơn. "Tiểu An, có gì mới không?" giọng y trầm tĩnh, điềm đạm, không chút vội vã.
Tiểu An cung kính cúi đầu, rồi từ trong ngực áo lấy ra một cuộn giấy nhỏ, được buộc bằng sợi chỉ đỏ tươi. "Dạ, thưa tiên sinh. Đây là báo cáo tổng hợp tình hình các cộng đồng 'Nhân Đạo' mới trong tuần qua. Lăng Nguyệt tiên tử và Dương Quân công tử đã đích thân gửi đến, dặn dò con phải đích thân dâng lên tiên sinh xem xét, nói rằng đây là những diễn biến quan trọng nhất." Cậu bé đặt cuộn báo cáo lên bàn, ánh mắt lấp lánh sự tự hào khi được làm cầu nối giữa các vị lãnh đạo mới và người tiên sinh mà cậu bé hằng kính trọng.
Tạ Trần khẽ mỉm cười, nụ cười ẩn chứa sự thấu hiểu sâu sắc. Y biết, dù không còn đích thân tham gia vào các cuộc họp của Hành Lang Minh Bạch, Lăng Nguyệt và Dương Quân vẫn luôn tìm cách "báo cáo" cho y, không phải để y đưa ra quyết định hay chỉ đạo, mà để chia sẻ, để tìm kiếm một sự xác nhận vô hình cho con đường mà họ đang đi. Đó là một sự tôn trọng, một sự tin tưởng mà y đã phải đổi bằng cả trí tuệ và sự kiên định của mình, gieo mầm trong những năm tháng đầy biến động.
Y nhẹ nhàng mở cuộn giấy, lướt qua từng dòng chữ được viết nắn nót, cẩn trọng. Phần lớn báo cáo đều là tin tức tốt lành, mang đến một làn gió tươi mới cho tâm hồn y: các dự án thủy lợi ở phía Đông đang tiến triển thuận lợi, những con kênh mới được đào đắp, dẫn nước về tưới mát những cánh đồng khô cằn; trường học mới ở phía Nam đã khai giảng khóa đầu tiên với số lượng học sinh đông đảo, tiếng ê a đọc sách vang vọng khắp các ngõ ngách; và sự hợp tác giữa cựu tu sĩ cùng phàm nhân trong việc xây dựng các công trình công cộng ngày càng khăng khít, tạo nên một sức mạnh cộng đồng chưa từng có. Tiếng ồn ào của Thành Vô Song, dù xa xôi, nhưng vẫn vọng đến đây như một minh chứng cho sự hồi sinh, cho nhịp sống đang cuộn chảy mạnh mẽ của một kỷ nguyên mới.
Tuy nhiên, ánh mắt Tạ Trần dừng lại ở một mục nhỏ, nằm khuất ở cuối báo cáo, được đánh dấu bằng một nét mực đỏ nhạt, như một vết sẹo trên bức tranh tươi sáng. "Thôn Vân Sơn... một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng sao?" y khẽ thầm thì, giọng nói mang theo một chút suy tư, như đang cố gắng thấu hiểu ngọn nguồn của vấn đề.
Tiểu An, đứng cạnh bàn, rụt rè đáp lời, giọng cậu bé có chút lo lắng: "Dạ, tiên sinh. Lăng Nguyệt tiên tử có ghi chú rằng đây là một vấn đề khá nan giải. Nhóm cựu tu sĩ của tiểu tông môn Sơn Mạch Đạp Vân, sau khi tông môn tan rã, đã được đưa về Thôn Vân Sơn để hòa nhập. Tuy nhiên, họ vẫn còn giữ định kiến sâu sắc, không muốn hòa nhập hoàn toàn với người phàm, thậm chí còn có những lời lẽ khinh thường, gây ra sự căng thẳng âm ỉ trong thôn. Dân làng phàm nhân cảm thấy bị xúc phạm và phân biệt đối xử, nhưng không dám lên tiếng phản kháng mạnh mẽ, chỉ biết nén chịu trong lòng."
Tạ Trần nhẹ nhàng đặt chén trà xuống bàn, tiếng gốm sứ chạm nhẹ vào mặt gỗ tạo ra một âm thanh thanh tao, nhỏ bé nhưng rõ ràng trong không gian tĩnh mịch. Ánh mắt y lướt qua báo cáo, ngừng lại ở phần Thôn Vân Sơn. Y hình dung ra cảnh tượng ở đó: những tu sĩ kiêu ngạo, dù đã mất đi sức mạnh và địa vị cũ, vẫn ôm giữ chấp niệm về sự siêu việt của mình, xem thường những phàm nhân đang gồng mình xây dựng cuộc sống mới. Và những người phàm, dù đã được giải thoát khỏi sự áp bức của Thiên Đạo c��, vẫn còn mang trong mình sự e sợ, sự tự ti đã hằn sâu qua bao đời, khiến họ không dám đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.
"Định kiến, chấp niệm... chúng khó lay chuyển hơn cả những ngọn núi cao, khó gột rửa hơn cả những vết mực đen trên trang giấy trắng." Tạ Trần khẽ thở dài, hơi thở mang theo một chút ưu tư, như đang gánh vác một phần nỗi lòng của nhân gian. Y biết, đây không phải là một vấn đề có thể giải quyết bằng mệnh lệnh hay sức mạnh. Đó là một vấn đề của nhân tính, của những rào cản tinh thần đã tồn tại hàng ngàn năm, ăn sâu vào máu thịt của mỗi người. "Tiểu An, Lăng Nguyệt và Dương Quân đã đưa ra phương án gì chưa?"
"Dạ, tiên tử và công tử vẫn đang thảo luận ạ. Họ nói muốn tìm một cách giải quyết mà không cần dùng đến quyền lực hay sự ép buộc, đúng với triết lý 'Nhân Đạo' mà tiên sinh đã truyền dạy. Họ muốn mọi người tự giác chấp nhận, chứ không phải bị bắt buộc." Tiểu An trả lời, giọng có chút bối rối. Cậu bé cung kính chờ đợi chỉ thị, tự hỏi liệu tiên sinh sẽ đưa ra một k�� sách thần kỳ nào đó, một lời giải đáp có thể phá vỡ cục diện bế tắc.
Tạ Trần khẽ lắc đầu, khóe môi ẩn hiện một nụ cười nhạt. Y không nói gì thêm, chỉ đưa tay vuốt nhẹ lên mép chén trà, cảm nhận hơi ấm còn vương lại. Y biết, đây là một thử thách mà Lăng Nguyệt và Dương Quân phải tự mình vượt qua. Vai trò của y không còn là người trực tiếp giải quyết vấn đề, mà là người đã gieo những hạt mầm triết lý, để chúng tự nảy nở và đơm hoa kết trái trong tâm trí của những người lãnh đạo mới. Những "điểm neo nhân quả" mà y đã đặt ra trong quá khứ, những câu chuyện, những lời răn dạy về sự bình đẳng, về lòng thấu cảm, về ý nghĩa của sự sống – giờ đây, chúng chính là những công cụ vô hình, đang chờ đợi được khai thác, được vận dụng một cách khéo léo.
Tiếng nước sông vẫn chảy, tiếng chim vẫn hót, nhưng trong tâm trí Tạ Trần, một dòng chảy khác đang cuộn trào, những sợi dây nhân quả vô hình đang đan xen, chờ đợi thời khắc thích hợp để tự mình phát huy tác dụng. Y đã buông tay, nhưng không có nghĩa là y không còn quan tâm. Y chỉ đang quan sát, tin tưởng vào sự trưởng thành của những người y đã tin tưởng, tin tưởng vào khả năng tự điều chỉnh của nhân gian.
***
Tại rìa Thôn Vân Sơn, dưới bóng mát của một cây đa cổ thụ hàng trăm năm tuổi, không khí vẫn đặc quánh sự căng thẳng, dù mặt trời ��ã lên cao, nắng ấm trải đều trên những mái nhà gỗ và đá nhỏ, trên những con đường đất mòn và những cánh đồng lúa xanh mướt xung quanh. Tiếng chim hót líu lo, tiếng suối chảy róc rách từ con suối nhỏ xuyên qua làng, tiếng gà gáy thưa thớt, và cả tiếng trẻ con nô đùa xa xa – tất cả đều là những âm thanh của cuộc sống thôn dã yên bình, thanh tĩnh, nhưng lại không thể xua tan đi lớp sương mù của định kiến đang bao phủ nơi đây, ngăn cách những trái tim vốn dĩ nên gắn kết.
Mộ Dung Tuyết, trong bộ y phục xanh ngọc thanh lịch của một y sư, đang nhẹ nhàng trò chuyện với Trưởng Lão Cố Chấp và Trưởng Thôn Vân Sơn. Gương mặt nàng toát lên vẻ thông minh và một nỗi buồn khó tả, đôi mắt dịu dàng nhìn thẳng vào Trưởng Lão Cố Chấp, cố gắng xoa dịu bầu không khí đang ngày càng trở nên nặng nề. Trưởng Lão Cố Chấp, một cựu trưởng lão từ tiểu tông môn Sơn Mạch Đạp Vân, giờ đây chỉ còn là một lão già tóc bạc phơ, khuôn mặt khắc khổ, nhưng ánh mắt vẫn còn vương vấn sự kiêu ngạo cố hữu của người tu luyện. Ông ta khoanh tay trước ngực, đôi môi mím chặt, thỉnh thoảng lại đưa mắt nhìn khinh miệt về phía những ngôi nhà phàm nhân đang được xây dựng cẩn thận, như thể chúng là những thứ bẩn thỉu.
"Trưởng lão, sau bao biến cố, Thiên Đạo sụp đổ, tiên môn không còn. Chúng ta đều là nhân gian cả, cùng chung một mái nhà. Sự phân biệt giữa tu sĩ và phàm nhân đã không còn ý nghĩa. 'Nhân Đạo' là đạo của con người, nơi mọi người bình đẳng, cùng nhau kiến tạo cuộc sống, không phân biệt xuất thân hay quá khứ." Mộ Dung Tuyết nói, giọng nàng nhẹ nhàng nhưng kiên định, như một dòng suối mát lành chảy qua sa mạc khô cằn. "Chỉ có hợp tác, chúng ta mới có thể vượt qua những khó khăn, xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả, cho con cháu đời sau."
Trưởng Lão Cố Chấp hừ lạnh một tiếng, khóe môi khẽ nhếch lên, lộ ra vẻ khinh thường rõ rệt. "Hợp tác? Ngươi nói dễ nghe quá, Mộ Dung tiên tử. Phàm nhân các ngươi chỉ biết tranh giành vật chất, tham lam, tầm thường, cả đời chỉ loanh quanh với miếng cơm manh áo, làm sao hiểu được đạo lý siêu phàm, sự siêu việt của người tu luyện chúng ta? Chúng ta từng là những người có thể hô mưa gọi gió, di sơn đảo hải, một niệm có thể định sinh tử, còn các ngươi... chỉ là lũ kiến bò dưới đất, yếu ớt và vô dụng." Giọng ông ta đầy vẻ khinh thường, những lời lẽ sắc bén như những mũi dao vô hình, đâm thẳng vào lòng tự trọng của người phàm, khiến họ phải cúi đầu.
Trưởng Thôn Vân Sơn, một lão nông dân chất phác, da rám nắng, đôi tay chai sạn vì quanh năm làm việc đồng áng, cúi đầu, ánh mắt ẩn chứa sự tủi thân và bất lực. "Trưởng lão nói vậy là không đúng. Chúng ta chỉ muốn sống yên bình, cùng nhau xây dựng cuộc sống. Chúng ta cũng có sức lực, cũng có trí tuệ của riêng mình, dù là nhỏ bé. Có thể không bằng các vị tu sĩ ngày xưa, nhưng chúng ta cũng đang cố gắng hết sức, để có một cuộc sống no đủ, để con cháu không phải chịu khổ." Giọng ông cụ khàn khàn, cố gắng giữ sự bình tĩnh nhưng không giấu được nỗi buồn và sự uất ức.
"Sức lực? Trí tuệ?" Trưởng Lão Cố Chấp phá lên cười khẩy, tiếng cười khô khốc như tiếng lá khô chạm vào nhau. "Những thứ nhỏ nhoi ấy có thể làm được gì trong thế giới này? Khi Thiên Đạo còn tồn tại, các ngươi chỉ là những con tốt thí mạng, những kẻ cung phụng cho chúng ta. Giờ Thiên Đạo sụp đổ, các ngươi lại ảo tưởng rằng mình có thể sánh ngang với những người từng tu luyện sao? Nực cười! Các ngươi chỉ là những phàm nhân thấp kém, không hơn không kém!"
Mộ Dung Tuyết khẽ thở dài, một tiếng thở dài mang theo sự bất lực. Nàng biết, tư tưởng cố hữu đã ăn sâu gốc rễ trong tâm trí của những cựu tu sĩ này, khó mà lay chuyển trong một sớm một chiều. "Nhưng đạo lý của 'Nhân Đạo' chính là từ những điều bình dị nhất, Trưởng lão ạ. Từ sự cần cù của người nông dân vun trồng hạt lúa, từ sự chăm sóc của người y sư cứu chữa bệnh tật, từ tình yêu thương giữa người với người khi hoạn nạn. Đó mới là sức mạnh chân chính, bền vững hơn bất kỳ thần thông quảng đại nào, bởi nó không phụ thuộc vào Thiên Đạo hay linh khí, mà là bản chất của nhân sinh." Nàng cố gắng giải thích, nhưng dường như lời nói của nàng không thể xuyên thủng được bức tường định kiến đã được xây dựng kiên cố trong lòng Trưởng Lão Cố Chấp.
Trưởng Lão Cố Chấp chỉ nhắm mắt lại, không thèm đáp lời, như thể những lời của Mộ Dung Tuyết chỉ là những tiếng ve sầu kêu trong mùa hạ, phiền nhiễu mà vô nghĩa. Ông ta vẫn giữ vẻ kiêu ngạo của một người đã từng đứng trên đỉnh cao quyền lực. Trưởng Thôn Vân Sơn cúi đầu thấp hơn nữa, thể hiện sự bất lực và chấp nhận số phận. Những đứa trẻ phàm nhân tò mò, với đôi mắt trong veo, đang chơi đùa gần đó, nghe thấy những lời nói gay gắt, chúng khẽ nấp sau lưng cha mẹ, rồi bị họ kéo đi, ánh mắt vẫn còn vương vấn sự sợ hãi và khó hiểu trước sự lạnh lùng của những người "tiên nhân" này.
Mộ Dung Tuyết cảm nhận được sự cứng nhắc, sự chai sạn trong tâm hồn của Trưởng Lão Cố Chấp. Nàng biết, việc dùng lời nói để thay đổi một chấp niệm đã hình thành qua hàng trăm năm là điều gần như không thể. Ánh nắng ấm áp vẫn trải đều, nhưng nàng lại cảm thấy một sự lạnh lẽo bao trùm, một sự ngăn cách vô hình giữa hai thế giới, dù cả hai đang đứng trên cùng một mảnh đất, hít thở cùng một bầu không khí. Nàng hướng ánh mắt về phía xa, nơi Thành Vô Song đang vươn lên mạnh mẽ, rồi lại nghĩ đến Tạ Trần, người đã dạy nàng rằng đôi khi, hành động còn mạnh hơn vạn lời nói, và chân lý chỉ có thể được thấu hiểu khi người ta tự mình trải nghiệm, tự mình cảm nhận. Nàng biết, đây không phải là một vấn đề có thể giải quyết bằng lý lẽ suông, mà cần một điều gì đó sâu sắc hơn, chạm đến tận đáy lòng của những con người này, đánh thức nhân tính đã ngủ quên.
***
Trong Hành Lang Minh Bạch tại Thành Vô Song, không khí hoàn toàn trái ngược với sự tĩnh mịch của Quán Trà Vọng Giang hay sự căng thẳng ở Thôn Vân Sơn. Âm thanh trầm lắng của những cuộc thảo luận, tiếng giấy sột soạt, mùi mực và mùi giấy mới tạo nên một bầu không khí trang nghiêm nhưng cũng đầy áp lực của những người đang gánh vác trọng trách lớn lao, định hình vận mệnh của nhân gian. Bên ngoài, tiếng ồn ào của Thành Vô Song vọng vào nhẹ nhàng qua khung cửa sổ lớn, nh�� một lời nhắc nhở về nhịp sống hối hả, về những kỳ vọng của hàng triệu con người đang đặt niềm tin vào họ.
Lăng Nguyệt Tiên Tử và Dương Quân ngồi đối diện nhau tại bàn đá cẩm thạch rộng lớn, trên bàn là bản báo cáo chi tiết về tình hình Thôn Vân Sơn mà Mộ Dung Tuyết vừa gửi về. Vẻ mặt Lăng Nguyệt, dù vẫn giữ nét lạnh lùng tuyệt mỹ như băng tuyết, nhưng đôi mắt phượng sắc bén của nàng lại ẩn chứa sự mệt mỏi và ưu tư sâu sắc. Nàng vẫn mặc bạch y thuần khiết, mái tóc đen nhánh được búi cao đơn giản, toát lên vẻ thanh tao nhưng cũng lạnh lẽo như sương tuyết đầu mùa. Dương Quân, với khí chất nho nhã của một thư sinh nhưng lại có vẻ anh tuấn của người luyện võ, đôi mắt sáng tràn đầy nhiệt huyết và lý tưởng, giờ đây cũng chau mày, vẻ mặt đầy trăn trở trước vấn đề nan giải này.
"Thật khó khăn." Dương Quân khẽ nói, giọng anh trầm ấm nhưng chứa đầy sự bất lực. Anh vuốt nhẹ lên bản báo cáo, như thể muốn xoa dịu những dòng chữ đang miêu tả sự căng thẳng ở Thôn Vân Sơn. "Những định kiến này đã ăn sâu vào xương tủy của họ, trở thành một phần bản năng. Chúng ta không thể dùng quyền lực để ép buộc họ hòa nhập, hay dùng những lời lẽ đao to búa lớn. 'Nhân Đạo' không phải là một chế độ độc tài, không phải là một sự áp đặt, mà là sự tự nguyện của mỗi cá nhân."
Lăng Nguyệt khẽ gật đầu, ngón tay thon dài gõ nhẹ lên mặt bàn, mỗi nhịp gõ đều mang theo một sự suy tư sâu sắc. "Tạ Trần từng nói, 'Chân lý không thể ép buộc, chỉ có thể được thấu hiểu. Muốn họ chấp nhận, phải từ chính tâm họ.' Nhưng làm sao để chạm đến 'tâm' của những người đã đóng chặt cửa lòng mình, đã xây lên những bức tường kiên cố của định kiến và chấp niệm?" Nàng nhắm mắt lại, cố gắng hình dung lại những lời Tạ Trần đã nói, những câu chuyện y đã kể trong những buổi chiều tà ở Quán Trà Vọng Giang. Nàng nhớ lại một lần, khi Thiên Đạo còn chưa sụp đổ, Tạ Trần từng kể về một cây cầu bị đứt ở một vùng núi hẻo lánh. Người dân ở đó, vì quen sống tự cung tự cấp, không ai muốn hợp tác sửa cầu, mỗi người đều giữ riêng một mối lo. Ông lão tiều phu, thay vì vội vàng sửa, đã chỉ dẫn họ cách tự bắc qua dòng suối bằng những phiến đá, từng bước một, vừa đủ để đi qua. Dần dần, họ nhận ra sự bất tiện, sự nguy hiểm của việc đi lại đơn lẻ, rồi tự nguyện cùng nhau góp sức, không chỉ sửa lại cây cầu cũ một cách tạm bợ, mà còn xây dựng một cây cầu vững chắc hơn, kết nối cả hai bờ, và từ đó, họ học được cách cùng nhau xây dựng một cộng đồng gắn kết, một gia đình lớn. Đó là một "điểm neo nhân quả" về sự tự chủ, về lòng thấu cảm, về việc để con người tự nhận ra giá trị của sự hợp tác, của việc cùng nhau vượt qua khó khăn.
"Vậy làm sao để thay đổi được tư tưởng đã ăn sâu gốc rễ như vậy, mà không phải là ép buộc?" Dương Quân hỏi, ánh mắt anh vẫn đầy vẻ bế tắc, nhưng đã lóe lên một tia hy vọng khi nghe Lăng Nguyệt nhắc đến Tạ Trần. Anh biết, Tạ Trần sẽ không trực tiếp ra mặt, và đó cũng là điều họ không mong muốn. Họ cần tự mình tìm ra lời giải, để chứng minh rằng "Nhân Đạo" có thể tự vận hành, tự điều ch���nh.
Lăng Nguyệt mở mắt, ánh nhìn nàng sâu thẳm, như nhìn thấu cả quá khứ và tương lai, soi rọi vào tận bản chất của vấn đề. "Chúng ta không cần thay đổi họ bằng lời nói hay quyền lực, bởi những thứ đó chỉ tạo ra sự phản kháng. Chúng ta cần tạo ra một tình huống mà họ tự thấy cần phải thay đổi, từ sâu bên trong. Một tình huống mà sự ích kỷ của họ, sự chấp niệm của họ, sẽ trở thành gánh nặng, và sự hợp tác, sự thấu cảm sẽ là con đường duy nhất để giải thoát, để tìm thấy ý nghĩa thực sự của cuộc sống."
Dương Quân chăm chú lắng nghe, ánh mắt anh dần sáng lên khi Lăng Nguyệt tiếp tục suy nghĩ, những ý tưởng mới mẻ dần hình thành trong tâm trí anh. "Tạ Trần cũng từng nói, 'Con người chỉ thực sự thay đổi khi nhìn thấy lợi ích, hoặc khi nỗi đau của họ trở nên quá lớn.' Chúng ta không thể gây ra nỗi đau cho họ, bởi đó không phải là cách của 'Nhân Đạo'. Nhưng chúng ta có thể tạo ra một môi trường mà sự ích kỷ không còn chỗ đứng, nơi mà sự cống hiến sẽ mang lại giá trị thực sự cho chính họ và cho cộng đồng, một giá trị mà họ không thể có được khi đứng riêng lẻ."
Họ bắt đầu phác thảo một kế hoạch. Không phải là một mệnh lệnh hành chính khô khan, không phải là một bài diễn văn triết lý suông, mà là một sự sắp đặt tinh tế, một ván cờ nhỏ trong ván cờ lớn của nhân gian. Họ sẽ không nhắm trực tiếp vào những cựu tu sĩ, mà sẽ tập trung vào việc tạo ra một nhu cầu chung, một dự án cộng đồng mà cả phàm nhân và cựu tu sĩ đều ít nhiều liên quan, nhưng lại đòi hỏi sự chung sức để hoàn thành. Một dự án mà nếu không có sự hợp tác, sẽ không thể thành công, và sự thất bại đó sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong thôn, kể cả những cựu tu sĩ đang cố chấp.
"Chúng ta sẽ để Mộ Dung Tuyết tiếp tục ở lại Thôn Vân Sơn, nàng ấy có sự kiên nhẫn và lòng thấu cảm cần thiết để làm cầu nối." Lăng Nguyệt nói, giọng nàng dứt khoát, ánh mắt đầy tin tưởng. "Dương Quân, hãy chuẩn bị một số vật liệu cần thiết cho việc sửa chữa con mương thủy lợi chung của thôn, nhưng hãy làm một cách thật tự nhiên, như thể đó là một dự án của chính dân làng tự phát. Và..." Nàng dừng lại một chút, ánh mắt lóe lên một tia sáng tinh ranh hiếm thấy, một ý tưởng chợt nảy sinh. "Hãy nhờ một đứa trẻ trong thôn, một đứa trẻ thật ngây thơ, làm một việc gì đó nhỏ bé, nhưng có thể chạm đến trái tim người khác, phá vỡ bức tường lạnh lẽo."
Dương Quân gật đầu, anh hiểu ý Lăng Nguyệt. Đây không phải là một kế hoạch hoành tráng, mà là một sự sắp đặt nhỏ bé, tinh tế, đúng với phong cách "điểm neo nhân quả" của Tạ Trần. Nó không ép buộc, không mệnh lệnh, mà chỉ tạo ra một hoàn cảnh, để con người tự mình lựa chọn, tự mình thấu hiểu, tự mình nhận ra giá trị của sự gắn kết. Giống như việc gieo một hạt giống, rồi để nó tự nảy mầm dưới ánh sáng và mưa gió của nhân gian, tự lớn lên và đơm hoa kết trái.
***
Vài ngày sau, Thôn Vân Sơn đón chào một buổi sáng nắng ấm và trong lành. Không khí trong thôn vẫn yên bình như thường lệ, nhưng đâu đó đã có một sự chuyển động nhẹ nhàng, một luồng sinh khí mới đang len lỏi. Lăng Nguyệt v�� Dương Quân, cùng Mộ Dung Tuyết, đã thực hiện kế hoạch của họ một cách khéo léo, không gây chú ý, tựa như một dòng nước ngầm đang âm thầm chảy.
Họ không trực tiếp đến gặp nhóm cựu tu sĩ để thuyết phục hay tranh luận, bởi họ biết điều đó sẽ chỉ gây ra sự phản kháng. Thay vào đó, họ tập trung vào việc khơi dậy sự chủ động của dân làng phàm nhân. Một dự án sửa chữa con mương dẫn nước chung của thôn đã được khởi xướng, một việc tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại vô cùng quan trọng đối với cuộc sống nông nghiệp của Thôn Vân Sơn. Nước là sự sống, và con mương bị xuống cấp đã gây ra nhiều bất tiện cho việc tưới tiêu, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của mọi nhà.
Mộ Dung Tuyết, với vẻ dịu dàng và lòng nhân hậu của mình, đã ở lại thôn, hướng dẫn dân làng cách thức sửa chữa. Nàng không dùng phép thuật hay linh lực, mà dùng kiến thức y lý và sự khéo léo của mình để giúp đỡ, để chia sẻ. Nàng cùng dân làng vác đá, đào đất, gương mặt nàng lấm lem bùn đất, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên sự kiên định và lòng từ bi. Trưởng Thôn Vân Sơn, người đã từng tiếp xúc với Tạ Trần và thấu hiểu sâu sắc triết lý 'Nhân Đạo', nhanh chóng trở thành người tiên phong. Ông cụ huy động dân làng, không phân biệt già trẻ, trai gái, cùng nhau vác đá, đào đất, nạo vét lòng mương. Tiếng nói chuyện, tiếng cười đùa, tiếng cuốc xẻng va chạm vào đất đá, hòa quyện với tiếng chim hót, tiếng suối chảy, tạo nên một bản giao hưởng của sự lao động hăng say, của tinh thần đoàn kết.
Ban đầu, nhóm cựu tu sĩ vẫn thờ ơ. Họ vẫn ngồi dưới cây đa cổ thụ, hoặc quây quần ở một góc làng, ánh mắt vẫn nhìn những phàm nhân đang đổ mồ hôi dưới nắng với vẻ khinh miệt và lãnh đạm. Trưởng Lão Cố Chấp vẫn giữ vẻ mặt khắc khổ, thỉnh thoảng lại hừ lạnh một tiếng khi nhìn thấy dân làng chật vật vác những phiến đá nặng, như thể ông ta đang chứng kiến một vở kịch tầm thường. Trong tâm trí ông ta, những việc này quá tầm thường, không xứng với bàn tay của những người từng tu luyện, những người đã quen với việc dùng linh lực để làm mọi thứ, việc lao động chân tay giờ đây chẳng khác nào sự sỉ nhục.
Mộ Dung Tuyết lặng lẽ quan sát. Nàng biết, những lời nói của Tạ Trần về "nhân tính bình dị" và "sự thấu cảm" không phải là những lý thuyết suông, mà là kim chỉ nam cho mọi hành động, là chìa khóa để mở những cánh cửa đã đóng kín. Nàng không thúc giục, không ép buộc. Nàng chỉ tiếp tục giúp đỡ dân làng, gương mặt nàng lấm lem bùn đất, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên sự kiên định và lòng từ bi vô bờ bến.
Và rồi, điều kỳ diệu đã đến, không phải từ một phép thuật cao siêu, mà từ một khoảnh khắc giản dị của nhân gian, một khoảnh khắc thuần khiết và chân thật nhất. Khi mặt trời lên cao nhất, nắng gắt như đổ lửa, dân làng nghỉ tay, tìm bóng mát để uống nước và ăn nhẹ. Một đứa trẻ phàm nhân, khoảng năm sáu tuổi, với đôi má phúng phính và đôi mắt đen láy trong veo, đang chơi đùa gần nơi nhóm cựu tu sĩ đang ngồi. Bỗng nhiên, nó nhìn thấy Trưởng Lão Cố Chấp, người vẫn đang ngồi đó với vẻ mặt cau có, tóc bạc phơ lòa xòa, mồ hôi lấm tấm trên trán.
Đứa trẻ, không hề biết đến sự phân biệt hay định kiến, không hề biết đến quá khứ huy hoàng của những người tu sĩ, chỉ nhìn thấy một ông lão đang ngồi dưới nắng gắt, trông có vẻ mệt mỏi và cô đơn. Nó vô tư cầm một bát nước mát, có lẽ là nước giếng vừa mới múc lên, và chầm chậm tiến về phía ông, không chút e dè hay sợ hãi.
"Ông ơi, uống nước đi ạ! Trời nóng lắm!" Giọng nói non nớt, trong trẻo như tiếng chim hót, phá tan sự im lặng căng thẳng, vang vọng giữa không gian. Đứa bé chìa bát nước ra, đôi mắt trong veo nhìn Trưởng Lão Cố Chấp với một sự hồn nhiên tuyệt đối, một nụ cười ngây thơ nở trên môi.
Trưởng Lão Cố Chấp giật mình. Ông ta đã quen với sự e sợ, sự né tránh của dân làng, chưa từng có ai dám tiếp cận ông ta một cách vô tư như vậy, chưa từng có ai quan tâm đến ông ta một cách chân thành đến thế. Ông nhìn vào đôi mắt không chút toan tính của đứa bé, nhìn vào bát nước mát đang được chìa ra. Một cảm giác lạ lẫm, ấm áp, lan tỏa trong lồng ngực đã chai sạn của ông, xua đi cái lạnh lẽo đã ngự trị bao l��u nay. Lời nói của Tạ Trần về "nhân tính bình dị" bỗng nhiên vang vọng trong tâm trí ông, như một tiếng chuông cảnh tỉnh: *Sự bình dị... nhân tính... đó mới là bản chất của vạn vật.*
Mộ Dung Tuyết, đứng cách đó không xa, nhìn thấy cảnh tượng ấy, khóe môi khẽ nở một nụ cười nhẹ, đầy sự thấu hiểu. Lăng Nguyệt và Dương Quân, đang quan sát từ xa, cũng trao đổi ánh mắt hài lòng và nhẹ nhõm.
Trưởng Lão Cố Chấp chậm rãi đặt tay lên vai đứa trẻ, khẽ vuốt mái tóc mềm mại của nó, rồi nhận lấy bát nước. Bát nước lạnh buốt, nhưng hơi ấm của bàn tay nhỏ bé kia lại truyền đến tận trái tim ông. Ông uống một ngụm, vị nước mát ngọt lan tỏa, xua tan đi cái nóng bức của trưa hè, và cả cái lạnh lẽo đã ngự trị trong lòng ông bao lâu nay.
Ông đặt bát nước xuống, rồi chậm rãi bước về phía con mương. Ông không nói một lời, chỉ cúi xuống, nhặt một phiến đá tương đối nặng, và bắt đầu tự nguyện tham gia vào công việc, đặt phiến đá vào đúng vị trí của nó.
Các cựu tu sĩ khác, những người vẫn đang ngồi quan sát, nhìn thấy hành động bất ngờ của Trưởng Lão Cố Chấp, họ nhìn nhau. Sự ngạc nhiên, rồi sự tò mò, và cuối cùng là một chút hổ thẹn hiện rõ trên khuôn mặt họ. Nếu ngay cả vị trưởng lão cố chấp nhất, người luôn coi thường phàm nhân, cũng đã bắt tay vào việc, vậy họ còn có lý do gì để ngồi yên, để giữ mãi cái chấp niệm vô nghĩa kia? Dần dần, từng người một, họ cũng đứng dậy, tiến về phía con mương, nhập cuộc vào dòng người đang lao động hăng say, cùng nhau xây dựng một tương lai chung.
Mộ Dung Tuyết mỉm cười. Nàng biết, đây không phải là một sự thay đổi hoàn toàn, nhưng nó là một khởi đầu. Một hạt mầm đã được gieo, và nó sẽ từ từ nảy nở, đâm chồi, phá vỡ những bức tường định kiến. Lăng Nguyệt và Dương Quân, khi chứng kiến cảnh tượng đó, cũng khẽ thở phào nhẹ nhõm, ánh mắt họ ánh lên niềm vui sướng và sự thấu hiểu sâu sắc. Các "điểm neo nhân quả" mà Tạ Trần đã gieo rắc, giờ đây đã thực sự phát huy tác dụng, không cần một lời nói, không cần một mệnh lệnh.
Sự bền vững của 'Nhân Đạo' không nằm ở sức mạnh hay quyền lực, mà ở khả năng tự điều chỉnh và thấu cảm của con người, được dẫn dắt bởi những 'điểm neo' vô hình, những hạt mầm triết lý được gieo từ quá khứ. Mặc dù các vấn đề nhỏ như vậy được giải quyết, nhưng việc duy trì 'Nhân Đạo' sẽ là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và trí tuệ từ thế hệ lãnh đạo mới, từ chính mỗi con người. Vai trò của Tạ Trần sẽ tiếp tục chuyển hóa, trở thành một 'người quan sát' và 'người gieo mầm' triết lý, chuẩn bị cho những thách thức lớn hơn mà nhân gian sẽ tự đối mặt, tự vượt qua.
Tạ Trần, ngồi trong quán trà, khẽ nhấp một ngụm trà. Y không có mặt ở Thôn Vân Sơn, nhưng y cảm nhận được sự chuyển động của dòng chảy nhân quả, cảm nhận được sự ấm áp đang lan tỏa từ những trái tim được hàn gắn. Một nụ cười nhẹ ẩn hiện trên môi y, một nụ cười của sự hài lòng sâu sắc. Y biết, nhân gian đã bắt đầu tự mình viết nên câu chuyện của mình, không cần đến sự chỉ dẫn trực tiếp của y. Những hạt mầm đã được gieo, và giờ đây, chúng đang tự mình đâm chồi nảy lộc, tạo nên một khu rừng của sự sống, của hy vọng, của lòng thấu cảm. Con đường của nhân gian, chỉ mới bắt đầu. Và y, vẫn là một phàm nhân, vẫn giữ trọn nhân tính của mình, sẽ tiếp tục quan sát, tiếp tục suy tư, và đôi khi, sẽ lại gieo thêm những hạt mầm mới cho tương lai vô định của thế giới này, để nhân gian mãi mãi là nhân gian.
Truyện nguyên tác Long thiếu, hiện chỉ phát hành duy nhất tại truyen.free.