Nhân gian bất tu tiên - Chương 867: Hội Ngộ Dưới Ánh Bình Minh: Cựu Tu Sĩ Kiến Tạo Nhân Sinh
Ánh nắng ban mai đã rọi thẳng vào Quán Sách Nhỏ, xua đi những bóng tối cuối cùng của đêm. Tạ Trần khẽ mở mắt, ánh mắt sâu thẳm của anh lấp lánh như chứa đựng cả một dòng chảy thời gian, nơi quá khứ 10.000 năm trước và hiện tại đan xen. Anh đã “thấy” toàn bộ câu chuyện về dòng Suối Nguồn Linh Tuyến, từ nguyên nhân ban đầu của sự suy yếu Thiên Đạo dẫn đến biến động địa chất, đến sự hiểu lầm của con người, sự can thiệp hời hợt của tu sĩ, và cuối cùng là sự kiên trì, trí tuệ của một lão nông phàm trần. Một nụ cười khẽ nở trên môi anh, ẩn chứa sự thấu hiểu sâu sắc và một chút chua chát. Anh nhận ra rằng ngay cả 10.000 năm trước, khi Thiên Đạo mới bắt đầu suy yếu, những xung đột nhỏ nhất cũng đã mang trong mình “nhân quả” sâu xa. Việc giải quyết chúng không thể chỉ dừng lại ở bề mặt, mà đòi hỏi sự thấu hiểu toàn diện, không chỉ là sức mạnh hay quyền lực, mà là trí tuệ để nhìn thấu bản chất của vấn đề và sự kiên nhẫn để kiến tạo giải pháp bền vững.
“Một dòng suối… một mâu thuẫn nhỏ… nhưng ch���a đựng cả một ván cờ nhân quả vĩ đại,” Tạ Trần thầm nhủ, giọng nói nội tâm trầm lắng nhưng đầy sức nặng. “Bài học từ quá khứ, là nền tảng cho tương lai.” Anh đứng dậy, thân hình gầy gò của anh in bóng lên sàn gỗ cũ. Anh bước về phía cửa sổ, nhìn ra Thành Vô Song đang bừng sáng dưới ánh nắng ban mai. Cuộc sống đang diễn ra hối hả, những người dân phàm trần đang bắt đầu một ngày mới, tiếng rao hàng của các thương nhân đã vang vọng từ xa, mùi đồ ăn từ các quán ăn đường phố bắt đầu lan tỏa, hòa lẫn với mùi hương liệu thoang thoảng từ các cửa tiệm và mùi hoa cỏ buổi sớm. Những bức tường thành cao vút, vẫn còn ẩn chứa những trận pháp bảo vệ đã mờ nhạt, ôm lấy một Thành Vô Song sầm uất, náo nhiệt, tràn đầy sức sống mới. Nhưng đâu đó, vẫn còn những tu sĩ còn sót lại, có lẽ vẫn đang chấp niệm vào những tàn dư quyền năng, hoặc lạc lối giữa kỷ nguyên mới đang hình thành.
Anh biết rằng những bài học từ quá khứ này là vô giá. Chúng củng cố quyết tâm của anh trong việc xây dựng “Nhân Đạo”, một trật tự không chỉ giải quyết những mâu thuẫn bề mặt mà còn đi sâu vào cội rễ “nhân quả” của vạn vật. Sự suy yếu của Thiên Đạo không chỉ ảnh hưởng đến linh khí mà còn gây ra những biến động tự nhiên, như sự dịch chuyển của lớp đất đá ngầm, có thể dẫn đến các tranh chấp tài nguyên cơ bản. Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của “ván cờ định mệnh” mà anh đang chơi, nơi mọi yếu tố, dù nhỏ bé nhất, cũng có thể tạo ra những hệ quả khôn lường. Việc một người phàm nhân với trí tuệ và kinh nghiệm như Lão Nông tiền bối có thể tìm ra “nhân quả” gốc rễ, trong khi tu sĩ dùng phép thuật lại thất bại, càng củng cố triết lý “Nhân Đạo” của Tạ Trần. Triết lý này đề cao trí tuệ nhân gian hơn là tu vi, đề cao sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn hơn là sức mạnh và sự ngạo mạn. Tạ Trần hiểu rằng, mặc dù Thiên Đạo cũ đã sụp đổ, việc duy trì “Nhân Đạo” vẫn là một thách thức lâu dài. Sẽ có vô số tranh chấp tương tự phát sinh trong kỷ nguyên mới, và anh sẽ phải dùng phương pháp “thấu hiểu nhân quả” của mình để kiến tạo hòa giải bền vững, không để những vết xe đổ của quá khứ lặp lại. Anh, Tạ Trần, vẫn sẽ sống một cuộc đời bình thường, nhưng ảnh hưởng của anh sẽ còn mãi, như một mạch nước ngầm âm thầm nuôi dưỡng sự sống của một kỷ nguyên mới, nơi con người tìm thấy sự trọn vẹn mà không cần thành tiên.
***
Trong một sảnh đường nhỏ nhưng trang trọng tại Thành Vô Song, ánh nắng buổi sớm dịu nhẹ xuyên qua khung cửa sổ chạm khắc tinh xảo, rải những vệt vàng mơ trên nền đá cẩm thạch đã mờ cũ. Không khí trong sảnh đường, dù không quá lớn, lại mang một sự tĩnh lặng đến nặng nề, đối lập hoàn toàn với sự hối hả bên ngoài. Khoảng hai mươi cựu tu sĩ, nay đã rũ bỏ những bộ tiên bào lộng lẫy, thay vào đó là những trang phục giản dị hơn nhiều, đang ngồi thành hàng, ánh mắt phần nhiều là mệt mỏi, hoài nghi và cả sự bối rối. Họ, những người từng đứng trên đỉnh cao, từng ngạo nghễ đạp mây lướt gió, nay phải đối mặt với một thực tại trần trụi, mất mát. Một số người còn giữ được vẻ thanh tú của tiên phong đạo cốt, nhưng đôi mắt họ đã không còn sự sáng ngời của linh khí mà thay vào đó là sự trống rỗng, vô định.
Đứng trước họ là Lăng Nguyệt Tiên Tử, dung nhan tuyệt mỹ nhưng lạnh lùng như băng tuyết, vẫn khoác lên mình bạch y thanh khiết, mái tóc đen nhánh búi cao đơn giản. Đôi mắt phượng sắc bén của nàng vẫn toát lên vẻ uy nghiêm cố hữu, nhưng sâu thẳm bên trong là sự mệt mỏi khó che giấu. Bên cạnh nàng là Dương Quân, khí chất nho nhã của một thư sinh nhưng lại có vẻ anh tuấn của người luyện võ, đôi mắt sáng ngời tràn đầy nhiệt huyết và lý tưởng, đạo bào lam nhạt của hắn toát lên vẻ thanh cao mà không xa cách.
Lăng Nguyệt Tiên Tử cất tiếng, giọng nói trong trẻo nhưng lạnh lùng và dứt khoát, vang vọng khắp sảnh đường, xua đi phần nào sự tĩnh mịch: “Chư vị đạo hữu, hay đúng hơn là chư vị... đồng bào. Con đường tu tiên cũ đã khép lại. Linh khí suy kiệt, Thiên Đạo sụp đổ, đó là một sự thật không thể chối cãi. Nhưng đây không phải là kết thúc, mà là một khởi đầu mới. Chúng ta không còn là tiên nhân, mà là một phần của nhân gian, những con người bình thường, như bao người khác trên Thập Phương Nhân Gian này.”
Một cựu tu sĩ, dáng người gầy gò, khuôn mặt hốc hác, đôi mắt trũng sâu, ngẩng đầu lên, giọng nói chua chát vang lên, phá vỡ sự im lặng: “Mất hết tu vi, mất hết danh vọng. Hàng ngàn năm khổ luyện tan thành mây khói. Giờ đây chúng ta còn lại gì ngoài những ký ức phù phiếm, những chấp niệm về một thời vàng son đã qua? Chúng ta... đã ‘mất người’ rồi sao? Mất đi cả định hướng, mất đi cả mục đích sống?” Hắn thở dài, ánh mắt tràn đầy sự tuyệt vọng. Hắn, từng là một tu sĩ Luyện Hư kỳ, giờ đây cảm thấy mình còn thua kém một phàm nhân khỏe mạnh. Cái cảm giác vô dụng này, nó còn đáng sợ hơn cả cái chết.
Lăng Nguyệt không đổi sắc, ánh mắt nàng lướt qua từng khuôn mặt, cố gắng truyền tải sự kiên định của mình. “Nếu chỉ còn lại ký ức, đó là vì các ngươi vẫn còn bám víu vào nó. Sự vĩ đại của quá khứ đôi khi là gánh nặng lớn nhất, cản bước chúng ta tiến về phía trước. ‘Mất người’ không phải là mất đi tu vi, mà là mất đi khả năng cảm nhận, mất đi sự thấu hiểu bản chất con người. Điều đó, chư vị vẫn còn, hay ít nhất là vẫn có thể tìm lại.”
Dương Quân bước tới, giọng nói của hắn rõ ràng, dứt khoát và tràn đầy nhiệt huyết. “Ta hiểu nỗi băn khoăn của chư vị. Ta cũng từng là một tu sĩ, từng theo đuổi con đường trường sinh, từng khao khát sức mạnh. Nhưng khi Thiên Đạo sụp đổ, khi linh khí mỏng như sương, ta đã nhìn thấy một con đường khác. Một con đường mà sức mạnh không phải là tất cả, mà sự cống hiến, sự đoàn kết, và lòng trắc ẩn mới là nền tảng.” Hắn dừng lại, nhìn thẳng vào mắt từng người. “Ta đã tìm thấy ý nghĩa mới trong việc giúp đỡ những người phàm trần yếu ớt, những người không có tu vi nhưng lại có một nghị lực phi thường để sống, để kiến tạo. Họ không cần chúng ta ban phát linh đan diệu dược, họ cần kiến thức, cần sự dẫn dắt, cần sự chung tay xây dựng một trật tự mới. Các vị cũng có thể làm được điều đó. Chúng ta còn lại tri thức, kinh nghiệm, và quan trọng hơn cả, là bản tính con người chưa bị tha hóa hoàn toàn. Ta đã chứng kiến nhiều tu sĩ, sau khi mất đi tu vi, vẫn có thể dùng trí tuệ của mình để thay đổi cuộc sống của bao người.”
Lăng Nguyệt tiếp lời, giọng nàng trở nên mềm mại hơn một chút, nhưng vẫn giữ sự kiên quyết. “Chúng ta đã thành lập ‘Hội Đồng Hòa Nhập’. Đây là nơi để các ngươi chia sẻ những khó khăn, những bế tắc. Nhưng quan trọng hơn, nó là cầu nối để các ngươi tìm lại vị trí của mình trong nhân gian. Một số đạo hữu từng là dược sư, có thể dùng kiến thức về thảo dược để chữa bệnh cho phàm nhân. Người từng tinh thông trận pháp, có thể giúp kiến tạo những công trình kiên cố, chống chọi thiên tai. Người từng là luyện khí sư, có thể chế tạo những công cụ, vật phẩm thiết yếu cho đời sống. Sức mạnh tu vi đã mất, nhưng trí tuệ và kinh nghiệm của các ngươi, là vô giá. Việc thay đổi tư duy của họ không hề dễ dàng, nhiều người vẫn còn bám víu vào sự vĩ đại của quá khứ, vào những ngày tháng được người đời kính ngưỡng. Nhưng hãy nhớ rằng, sự cần thiết của các ngươi không nằm ở quyền năng, mà nằm ở sự cống hiến. Ta biết con đường này đầy chông gai, nhưng ta tin vào khả năng thích nghi của con người, tin vào khả năng tìm thấy ánh sáng ngay cả trong bóng tối sâu thẳm nhất.”
Một vài cựu tu sĩ bắt đầu xì xào, ánh mắt họ không còn hoàn toàn tuyệt vọng mà bắt đầu xuất hiện những tia suy tư. Có người vẫn cúi đầu, nhưng cũng có người ngẩng lên, nhìn Lăng Nguyệt và Dương Quân với một chút tò mò. Sự e dè, thiếu tin tưởng ban đầu của một số phàm nhân đối với cựu tu sĩ, lo sợ họ vẫn mang tư tưởng cao ngạo hoặc gây rắc rối, là một thách thức không nhỏ. Nhưng những gì Lăng Nguyệt và Dương Quân đang cố gắng làm là chứng minh rằng tu sĩ, dù không còn tu vi, vẫn có thể trở thành một phần có ích của xã hội, thậm chí là một trụ cột cho sự phát triển của ‘Nhân Đạo’. Những khó khăn thực tế trong việc hòa nhập, như việc thiếu kỹ năng lao động, không quen với cuộc sống bình thường, thiếu kinh nghiệm xã hội phàm nhân, là điều hiển nhiên. Nhưng đây chính là lúc họ phải học, phải sống lại, phải tìm kiếm một ý nghĩa mới cho sự tồn tại của mình.
***
Buổi chiều hôm đó, gió nhẹ từ dòng sông Vọng Giang lướt qua, mang theo hơi ẩm mát lành và mùi hoa cỏ ven bờ. Tạ Trần ngồi một mình bên cửa sổ Quán Trà Vọng Giang, quán trà kiến trúc gỗ đơn giản nhưng tinh tế, có ban công nhìn thẳng ra dòng sông. Các bàn ghế mộc mạc được sắp xếp gọn gàng, tạo nên một không khí yên bình, thư thái, dễ chịu. Tiếng nước sông chảy róc rách, tiếng chim hót líu lo từ những lùm cây xanh mướt, hòa cùng tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ của vài vị khách khác, tạo nên một bản nhạc êm đềi. Mùi trà thơm nhẹ nhàng bay lượn trong không khí, xua tan mọi ưu phiền. Tạ Trần chậm rãi nhấp một ngụm trà Thiết Quan Âm, vị chát nhẹ rồi ngọt hậu tan dần trong khoang miệng. Khuôn mặt thanh tú của anh vẫn giữ vẻ trầm tĩnh cố hữu, đôi mắt sâu thẳm nhìn về phía xa xăm, dường như đang dõi theo một dòng chảy vô hình của nhân quả.
Không lâu sau, Lăng Nguyệt Tiên Tử và Dương Quân bước vào quán. Lăng Nguyệt vẫn giữ vẻ thanh thoát, nhưng bước chân nàng có phần nặng nề hơn một chút, cho thấy sự mệt mỏi sau buổi hội ngộ. Dương Quân thì vẫn đầy năng lượng, nhưng ánh mắt hắn cũng ẩn chứa một chút lo lắng. Họ tiến đến bàn của Tạ Trần, cúi đầu chào.
“Tiên sinh,” Lăng Nguyệt khẽ nói, giọng vẫn lạnh lùng nhưng thấp hơn thường lệ. “Buổi hội ngộ đã diễn ra. Việc thay đổi tư duy của họ không hề dễ dàng. Nhiều người vẫn còn bám víu vào sự vĩ đại của quá khứ, vào những quyền năng đã mất. Họ cảm thấy mình ‘mất người’, mất đi giá trị tồn tại.” Nàng thở dài, khẽ đặt tay lên Nguyệt Quang Trâm cài trên tóc, cảm nhận hơi ấm nhẹ từ nó, như một điểm tựa tinh thần.
Tạ Trần không lập tức trả lời, anh chỉ khẽ đặt tách trà xuống, tiếng gốm sứ va vào mặt bàn tạo ra một âm thanh trong trẻo. Anh đưa ánh mắt xa xăm nhìn ra dòng sông, nơi những con thuyền nhỏ lặng lẽ trôi. “Sự vĩ đại… đôi khi cũng là gánh nặng. Kẻ đã từng đứng trên cao, nay phải học cách đi bộ trên mặt đất. Cái khó không phải là chấp nhận hạ mình, mà là tìm thấy giá trị mới trong sự bình dị, trong những điều tưởng chừng nhỏ bé nhất của nhân gian. Chấp niệm vào quá khứ chỉ khiến họ lún sâu hơn vào vực thẳm của sự vô dụng. Họ phải hiểu rằng, ‘mất người’ không phải là mất đi năng lực, mà là mất đi khả năng tái tạo, khả năng tìm thấy bản ngã mới. Một tu sĩ không còn linh khí vẫn là một con người, với trí tuệ, với trái tim, với khả năng cống hiến.”
Dương Quân gật đầu đồng tình, nhưng vẫn còn một nỗi băn khoăn. “Tiên sinh, theo ngài, làm sao để họ thực sự tìm thấy ý nghĩa? Làm sao để họ không còn cảm thấy mình là những kẻ bị bỏ rơi của thời đại, mà là những người kiến tạo nên kỷ nguyên mới?”
Tạ Trần quay lại nhìn Dương Quân, ánh mắt anh sâu như biển hồ, chứa đựng ngàn vạn triết lý. “Nhân quả… không chỉ là gieo trồng và gặt hái những gì hữu hình. Nó còn là sự kết nối, sự cộng hưởng của những tâm hồn, những hành động. Khi họ nhìn thấy nụ cười của một phàm nhân mà họ giúp đỡ, khi họ cảm nhận được sự cần thiết của mình, khi họ nhận ra rằng kiến thức của họ, dù không còn được dùng để phi thăng, nhưng lại có thể cứu sống một mạng người, hay cải thiện cuộc sống của một làng quê, đó chính là ‘quả’ ngọt nhất. Đó là ‘nhân quả’ của sự cống hiến, thứ mà sức mạnh tu vi không thể mang lại. Tu vi chỉ mang lại quyền năng cá nhân, nhưng sự cống hiến lại kiến tạo nên giá trị chung, giá trị vĩnh cửu của nhân gian. Một khi họ cảm nhận được điều đó, họ sẽ không còn chấp niệm vào quá khứ nữa.”
Lăng Nguyệt trầm ngâm. “Nhân quả của sự cống hiến… quả thực, nhiều người trong số họ vẫn chưa thể thoát khỏi tư tưởng lấy mình làm trung tâm, nơi mọi hành động đều vì lợi ích cá nhân trên con đường tu luyện. Sự chuyển đổi này, nó đòi hỏi một sự ‘phá cục’ trong chính tâm trí họ.”
“Chính xác,” Tạ Trần đáp, giọng anh vẫn điềm tĩnh. “Thiên Đạo cũ đã sụp đổ, cũng là lúc những tư tưởng cũ phải sụp đổ theo. Hãy để họ tự mình trải nghiệm, tự mình cảm nhận. Chúng ta chỉ là người gieo mầm ý tưởng, người chỉ lối, chứ không thể thay họ đi con đường đó. Hãy tạo điều kiện để họ dùng những kiến thức, những kỹ năng phi tu luyện của mình để giúp đỡ những người xung quanh. Hãy để họ nhìn thấy giá trị của mình qua đôi mắt của phàm nhân, qua sự thay đổi tích cực trong cuộc sống của nhân gian. Sự thành công ban đầu của ‘Hội Đồng Hòa Nhập’ và việc các cựu tu sĩ tìm thấy ý nghĩa mới sẽ thúc đẩy nhiều người khác noi theo. Nhưng cũng cần phải cẩn trọng, bởi điều này có thể thu hút sự chú ý (và phản đối) từ những tàn dư ‘tư tưởng cũ’ chưa bị khuất phục, những kẻ vẫn còn chấp niệm vào quyền năng và địa vị.” Anh khẽ nâng tách trà lên, một ánh sáng kỳ lạ lóe lên trong đôi mắt sâu thẳm. “Ván cờ này vẫn còn nhiều quân chưa lộ diện.”
Dương Quân và Lăng Nguyệt nhìn nhau. Lời nói của Tạ Trần luôn mang một sức nặng thấu triệt, một sự tiên liệu khiến người ta phải suy ngẫm. Họ hiểu rằng con đường phía trước vẫn còn dài, nhưng những lời của Tạ Trần đã thắp lên một ngọn lửa hy vọng và quyết tâm mới trong lòng họ. Việc các cựu tu sĩ sử dụng kiến thức phi tu luyện để cống hiến sẽ mở ra những lĩnh vực hợp tác mới giữa tu sĩ và phàm nhân, làm phong phú thêm “Nhân Đạo.” Lời nói của Tạ Trần về “nhân quả” của sự cống hiến gợi ý rằng những hành động nhỏ bé này sẽ có tác động lớn, tạo ra những “quả” tốt đẹp không ngờ trong tương lai.
***
Vài tuần sau, tại Thôn Vân Sơn, một buổi sáng sớm bình yên, nắng ấm áp rải vàng trên những mái nhà gỗ và đá nhỏ. Tiếng chim hót líu lo, tiếng su��i chảy róc rách qua làng, tiếng gà gáy vang vọng, hòa cùng tiếng trẻ con nô đùa trên đường đất. Mùi đất ẩm sau cơn mưa đêm qua, mùi cỏ non và mùi khói bếp từ những mái nhà tranh, tất cả tạo nên một bầu không khí yên bình, thanh tĩnh, gần gũi với thiên nhiên.
Tại một thửa ruộng nhỏ ven suối, nơi cây cối vốn chậm phát triển, một nhóm cựu tu sĩ đang cùng Lão Nông và một vài dân làng làm việc. Trong số đó có Cựu Tu Sĩ B, người từng là một dược sư nhỏ, với vẻ ngoài hiền lành, trầm tĩnh. Đôi tay hắn, dù từng quen với việc luyện đan, giờ đây lại tỉ mẩn bóc tách từng lớp đất, kiểm tra rễ cây. Tay chân hắn có những vết chai sần nhẹ, dấu hiệu của những ngày tháng không ngừng nghiên cứu và thực hành trong môi trường mới. Hắn không còn mặc đạo bào, mà là một bộ áo vải nâu sẫm, đơn giản như bao người nông dân khác.
Lão Nông, với làn da đen sạm, tay chân chai sạn, vẫn đội chiếc nón lá quen thuộc, cúi xuống quan sát Cựu Tu Sĩ B. Đôi mắt hiền từ của ông ánh lên sự tò mò và một chút hy vọng.
“Thưa lão bá,” Cựu Tu Sĩ B khẽ nói, giọng điệu thận trọng nhưng đầy tự tin, “theo kinh nghiệm của ta, loại đất này thiếu chất phì nhiêu nghiêm trọng, đặc biệt là một số vi lượng cần thiết cho sự phát triển của cây. Hơn nữa, nguồn nước suối tuy trong lành, nhưng lại có một chút khoáng chất đặc biệt, khiến cho việc hấp thụ dinh dưỡng của rễ cây gặp khó khăn nếu không được xử lý đúng cách. Cần bổ sung thêm một số loại thảo mộc nghiền nhỏ, không phải linh thảo quý hiếm hay linh đan, mà là những cây dại mọc quanh đây, như loại Cát Cánh tím này, hoặc rễ của cây Bồ Công Anh. Chúng có khả năng cải tạo đất và trung hòa một số khoáng chất trong nước.” Hắn đưa tay chỉ vào một vài loại cây dại mọc ven bờ ruộng, những loại cây mà người phàm nhân thường xem nhẹ.
Lão Nông chăm chú lắng nghe, gật gù. “Ngươi nói đúng. Ta đã thử nhiều cách mà không hiệu quả. Cứ nghĩ phải mời tiên nhân đến ban phép mới được. Giờ thì ta hiểu rồi. Mấy loại cây dại này, chúng ta vẫn thường nhổ bỏ đi. Ai ngờ chúng lại có công dụng lớn đến vậy. Kiến thức của các ngươi, dù không còn tu vi, vẫn rất quý giá.” Ánh mắt ông tràn đầy sự ngưỡng mộ và cảm kích, phá tan đi sự e dè, thiếu tin tưởng ban đầu.
Một phàm nhân địa phương khác, người đã từng hoài nghi về khả năng của những “tiên nhân mất phép”, thốt lên: “Thật kỳ diệu! Chúng ta cứ nghĩ phải mời tiên nhân đến mới giải quyết được. Ai ngờ, những người từng là tiên nhân lại có thể giúp chúng ta bằng những phương pháp gần gũi đến vậy. Trước đây, các vị tiên nhân chỉ ban phát linh đan, chứ ít khi chỉ dạy cặn kẽ như thế này.”
Cựu Tu Sĩ B khẽ mỉm cười, nụ cười hiền lành, trầm tĩnh. “Chúng ta, những người từng là tu sĩ, cũng là một phần của nhân gian. Nay Thiên Đạo đã suy kiệt, chúng ta không còn dựa vào linh khí để tồn tại. Nhưng tri thức, kinh nghiệm tích lũy qua hàng trăm năm, vẫn còn đó. Chúng ta chỉ đang học cách áp dụng chúng vào một cách khác, một cách có ích hơn cho cuộc sống phàm trần.” Hắn cùng với những cựu tu sĩ khác cẩn thận kiểm tra đất, nước, thảo luận với Lão Nông về cách thức và thời điểm bón phân hữu cơ từ những loại thảo mộc đó. Họ không dùng phép thuật, không có ánh sáng chói lọi của tiên pháp, mà dùng kiến thức và sự quan sát tỉ mỉ, sự kiên nhẫn để tìm ra giải pháp cho vấn đề cây trồng chậm phát triển.
Những người dân làng khác cũng dần xích lại gần hơn, lắng nghe những lời chỉ dẫn của cựu tu sĩ. Ban đầu họ còn chút e ngại, chút xa cách với những người từng được coi là “thần tiên”. Nhưng qua cách nói chuyện gần gũi, những lời giải thích dễ hiểu, và đặc biệt là sự tận tâm của Cựu Tu Sĩ B, khoảng cách ấy dần được thu hẹp. Họ thấy ở Cựu Tu Sĩ B không phải là một tiên nhân cao ngạo, mà là một người đồng bào, một người bạn đang chân thành giúp đỡ. Cảm giác e dè biến mất, thay vào đó là sự tin tưởng và nụ cười ấm áp.
Một cựu tu sĩ khác, từng là một trận pháp sư, cũng đang hướng dẫn vài người dân làng cách xây dựng một hệ thống dẫn nước nhỏ từ suối về ruộng sao cho hiệu quả nhất, không làm xói mòn đất, lại có thể tận dụng tối đa nguồn nước mà không cần đến bùa chú hay linh thạch. Hắn vẽ ra những sơ đồ đơn giản trên nền đất ẩm, dùng đá cuội và cành cây để minh họa. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa kinh nghiệm làm nông của Lão Nông và tri thức của các cựu tu sĩ đã tạo nên một bức tranh hài hòa, nơi mọi người cùng chung tay kiến tạo.
Lão Nông nhìn Cựu Tu Sĩ B và những người khác, đôi mắt ông rưng rưng. Ông chợt nhớ về Tạ Trần, về câu nói của Tạ Trần về “nhân quả của sự cống hiến”. Quả thực, khi nhìn thấy những nụ cười biết ơn của dân làng, khi cảm nhận được sự hữu ích của chính mình, các cựu tu sĩ dường như đã tìm thấy một ánh sáng mới, một ý nghĩa mới cho cuộc đời. Họ không còn là những kẻ “mất người” lang thang, mà là những người “tìm lại người” trong chính nhân gian, gieo những hạt mầm hy vọng cho kỷ nguyên mới. Sự thành công ban đầu của “Hội Đồng Hòa Nhập” và việc các cựu tu sĩ tìm thấy ý nghĩa mới sẽ thúc đẩy nhiều người khác noi theo, lan tỏa tinh thần cống hiến này khắp Thập Phương Nhân Gian, dù những thách thức từ “tư tưởng cũ” vẫn còn đó. Những hành động nhỏ bé này, tưởng chừng không đáng kể, nhưng lại đang âm thầm tạo ra những “quả” ngọt ngào, bền vững cho một “Nhân Đạo” đang dần thành hình.
Truyện nguyên tác Long thiếu, hiện chỉ phát hành duy nhất tại truyen.free.