Nhân gian bất tu tiên - Chương 821: Bình Phàm Chi Diệu: Tạ Trần Gieo Hạt Nhân Gian
Thiền thất chìm trong một sự tĩnh lặng đến đáng sợ, chỉ có tiếng gió khẽ lùa qua khe cửa sổ chạm khắc hoa văn cổ xưa, mang theo chút hơi lạnh của buổi sớm mai còn vương vấn sương đêm. Vô Trần Lão Tổ vẫn khuỵu gối, thân ảnh gầy gò, xương xẩu như một pho tượng đá đã phong hóa qua ngàn vạn năm mưa gió, bị thời gian và những chấp niệm gặm mòn. Hắn ôm chặt lấy đầu, mái tóc bạc phơ rũ rượi che khuất gần hết khuôn mặt hốc hác, chỉ để lộ đôi mắt sâu hoắm, trống rỗng, như hai hố đen nuốt chửng mọi ánh sáng và hy vọng. Hắn không khóc, bởi nước mắt, cùng với những cảm xúc phàm tục khác, đã sớm bị con đường tu tiên vô tình tước đoạt. Nhưng nỗi đau đớn tột cùng, sự hoang mang tột độ, lại hiện rõ trên từng đường nét khô héo của làn da, trên từng thớ thịt đang run rẩy nhẹ. Đó là nỗi đau của một linh hồn đã từng tin vào chân lý mình theo đuổi, tin rằng nó sẽ dẫn lối đến sự vĩnh hằng và giải thoát, để rồi giờ đây phải đối mặt với một sự thật nghiệt ngã: con đường đó không phải là con đường siêu thoát, mà là vực thẳm của sự trống rỗng, của cái gọi là "mất người". Hắn đã dành cả cuộc đời để đuổi theo trường sinh, để rồi nhận ra, một sự trường sinh không có nhân tính, không có cảm xúc, thì chỉ là một cái chết dài và vô nghĩa hơn bất kỳ cái chết phàm tục nào.
Tiếng chuông chùa từ xa vọng lại, ngân dài, trầm bổng, như một lời nhắc nhở về vòng luân hồi bất tận, về sự vô thường của vạn vật. Tiếng tụng kinh đều đều từ chính điện, hòa cùng tiếng mõ gõ nhịp, tạo nên một bản hòa tấu thanh tịnh, cố gắng xoa dịu những tâm hồn đang chìm trong u mê. Mùi hương trầm thoang thoảng, thanh khiết, quyện với mùi hoa sen thoang thoảng từ hồ nước ngoài sân, và mùi đất ẩm sau một đêm sương, len lỏi vào từng ngóc ngách của thiền thất, cố gắng xua đi không khí nặng nề của sự tuyệt vọng.
Tạ Trần vẫn giữ vẻ bình tĩnh đến lạ lùng. Anh mở mắt, ánh nhìn thấu triệt khẽ quét qua thân ảnh tiều tụy của Vô Trần Lão Tổ, không một chút phán xét, không một chút thương hại, chỉ có sự thấu hiểu sâu sắc. Anh biết rằng, những gì lão tổ đang trải qua là một phần tất yếu của quá trình "phá cục", của việc lay chuyển một chấp niệm đã ăn sâu vào cốt tủy qua hàng ngàn năm. Anh chậm rãi đứng dậy, bước đến chiếc bàn trà nhỏ đặt giữa thiền thất. Động tác của anh nhẹ nhàng, thanh thoát, không gây ra bất kỳ tiếng động thừa thãi nào. Anh rót một chén trà nóng, hơi nước bốc lên nghi ngút, mang theo hương trà thanh thoát, ấm áp. Chén trà được đặt cẩn thận trước mặt Vô Trần Lão Tổ, tựa như một lời mời gọi không lời, một hành động đơn giản nhưng chứa đựng sự tôn trọng và kiên nhẫn vô biên.
Vô Trần Lão Tổ không hề phản ứng. Đôi mắt hắn vẫn mở to, nhưng không nhìn thấy gì, chỉ có sự hỗn loạn và vô định. Hắn dường như đang chìm đắm trong chính vực sâu của bản thân, nơi những ký ức, những cảm xúc bị chôn vùi đang trỗi dậy, giằng xé linh hồn hắn. Tạ Trần khẽ thở dài, một tiếng thở rất khẽ, như sợ làm tan biến đi khoảnh khắc giằng xé nội tâm quý giá này của lão tổ. Anh ngồi xuống đối diện Vô Trần, lưng thẳng, thần thái thư thái, như thể không có gì có thể làm lay động được tâm trí anh.
“Lão tổ,” Tạ Trần cất tiếng, giọng nói trầm ấm, bình thản, như một dòng suối mát chảy qua sa mạc khô cằn. “Người đã thấy cái giá của sự trường sinh rồi. Người đã nếm trải sự trống rỗng của một cuộc đời tu luyện mà không còn nhân tính. Giờ đây, liệu người có muốn nghe ta kể về một thế giới khác, một con đường khác... một con đường mà phàm nhân vẫn có thể tìm thấy sự trọn vẹn và hạnh phúc, mà không cần phải đánh đổi linh hồn?”
Lời nói của Tạ Trần không mang theo bất kỳ áp lực nào, không một chút ép buộc hay mỉa mai. Nó chỉ là một lời đề nghị, một cánh cửa hé mở, mời gọi Vô Trần Lão Tổ thoát ra khỏi ngục tù của chính mình. Ánh mắt Tạ Trần sâu thẳm, như nhìn thấu vạn vật, dường như đang vẽ ra một viễn cảnh khác, một bức tranh hoàn toàn tương phản với cảnh tiêu điều, hoang phế trong tâm trí lão tổ. Hắn vẫn ngồi im lìm, thân hình tiều tụy không hề nhúc nhích, nhưng có lẽ, sâu thẳm bên trong, một tia lửa nhỏ của sự tò mò đã bắt đầu le lói, một hạt mầm nghi ngờ đã được gieo rắc, đang từ từ cắm rễ vào mảnh đất khô cằn của trái tim hắn. Không khí trong thiền thất vẫn đặc quánh, nhưng giờ đây, bên cạnh nỗi đau, đã có thêm một chút gì đó của sự chờ đợi, của một khởi đầu mới, dù chỉ là trong suy nghĩ.
***
Buổi trưa, ánh nắng dịu dàng xuyên qua những tán cây cổ thụ ngoài sân, vẽ lên nền gạch thiền thất những vệt sáng vàng óng, lung linh. Tiếng chuông chùa vẫn đều đặn, tiếng mõ vẫn trầm bổng, nhưng không còn quá nặng nề như buổi sáng sớm. Một làn gió nhẹ luồn qua khe cửa, mang theo ch��t hương hoa sen thoang thoảng, làm lay động những lá trà xanh non trong chén của Tạ Trần. Vô Trần Lão Tổ vẫn ngồi nguyên tư thế, nhưng giờ đây, hắn đã ngẩng đầu lên một chút, đôi mắt trống rỗng của hắn dường như đang cố gắng tập trung vào một điểm vô định nào đó trước mặt, hoặc có lẽ, là đang lắng nghe những lời Tạ Trần đang kể.
Tạ Trần bắt đầu câu chuyện của mình, giọng anh bình thản, chậm rãi, như một người kể chuyện đang vẽ ra một bức tranh bằng ngôn từ. Anh không nói về những quyền năng siêu phàm, không nhắc đến phép thuật hay những bí tịch tu luyện cao siêu. Thay vào đó, anh kể về những con người phàm trần, những sinh linh bé nhỏ đã sống và kiến tạo nên thế giới sau khi Thiên Đạo cũ sụp đổ.
“Họ không cần linh khí để sống, lão tổ,” Tạ Trần nói, ánh mắt anh hơi nheo lại, như đang nhìn về một nơi xa xôi, một tương lai đang dần hiện hữu. “Họ cũng không cần trường sinh để tìm thấy hạnh phúc. Họ tìm thấy ý nghĩa trong từng hơi thở, trong từng khoảnh khắc được sống, được yêu thương, được cống hiến. Một người cha, sau một ngày dài làm lụng trên đồng ruộng, trở về nhà và nhìn thấy nụ cười rạng rỡ của con thơ, đó không phải là một khoảnh khắc của sự vĩnh cửu sao? Một người mẹ tỉ mẩn dệt nên tấm áo ấm cho chồng con, trong từng sợi chỉ, dệt nên tình yêu và sự hy sinh, đó không phải là một dạng hạnh phúc viên mãn sao?”
Anh kể về những điều nhỏ bé, dung dị nhất, những điều mà Vô Trần Lão Tổ đã bỏ qua, đã khinh miệt trong hành trình theo đuổi đại đạo của mình. Tiếng cười trong trẻo của một đứa trẻ đang chơi đùa bên giếng làng. Sự sẻ chia ấm áp của người hàng xóm khi giúp nhau dựng lại mái nhà sau cơn bão. Niềm vui sướng rạng ngời trên khuôn mặt một người thợ thủ công khi hoàn thành một món đồ tinh xảo sau bao ngày miệt mài. Sự thỏa mãn khi gieo trồng một hạt mầm bé nhỏ, chăm sóc nó lớn lên, và rồi thu hoạch những thành quả ngọt lành từ mảnh đất cằn cỗi.
“Họ không có thần thông quảng đại, không có pháp lực vô biên,” Tạ Trần tiếp tục, giọng anh vẫn đều đều, nhưng mỗi lời nói lại như m���t hạt sương thấm vào mảnh đất tâm hồn khô cằn của Vô Trần. “Nhưng họ có trí tuệ để học hỏi, để sáng tạo. Họ có đôi tay để lao động, để dựng xây. Họ có trái tim để yêu thương, để kết nối. Họ dựng xây thành trì vững chắc không phải bằng pháp trận, mà bằng sự đoàn kết, bằng mồ hôi và nước mắt. Họ tạo ra quy tắc không phải bằng thiên luật, mà bằng lương tri và sự công bằng. Và hơn hết, lão tổ, họ giữ trọn vẹn nhân tính của mình. Họ không đánh đổi ký ức để đổi lấy sức mạnh, không từ bỏ cảm xúc để đổi lấy sự lạnh lùng. Họ chấp nhận sinh, lão, bệnh, tử như một phần tất yếu của kiếp nhân sinh, và trong cái hữu hạn đó, họ tìm thấy sự vô hạn của tình yêu, của sự cống hiến.”
Vô Trần Lão Tổ khẽ nhúc nhích. Đầu hắn vẫn cúi gằm, nhưng đôi mắt sâu hoắm của hắn, từ trạng thái trống rỗng vô định, đã chuyển sang một vẻ nghi hoặc, rồi dần dần, chăm chú lắng nghe. Những lời của Tạ Trần như những hạt mưa rào, tưới vào mảnh đất đã khô cằn của linh hồn hắn. Hắn cố gắng giữ lại vẻ lạnh lùng, vẻ kiêu ngạo của một tu sĩ đại năng đã từng đứng trên vạn người, nhưng những lớp vỏ bọc ấy đang dần nứt vỡ.
“Hừ, phàm nhân yếu ớt,” Vô Trần Lão Tổ bất chợt cất tiếng, giọng nói khàn đặc, đầy vẻ khinh miệt cố hữu, nhưng âm điệu lại mang theo một chút gì đó của sự yếu ớt, không còn vẻ uy hiếp như trước. “Sao có thể tồn tại trong một thế giới không có tiên đạo bảo hộ? Thiên Đạo suy tàn, linh khí cạn kiệt, tai ương giáng xuống. Phàm nhân chẳng phải sẽ như cỏ rác, bị cuốn trôi đi sao?” Hắn cố gắng phản bác, cố gắng bám víu vào những lý lẽ cũ, những niềm tin đã ăn sâu vào tiềm thức.
Tạ Trần chỉ khẽ mỉm cười, nụ cười ẩn chứa sự thấu hiểu. “Họ bảo hộ lẫn nhau, lão tổ. Bằng trí tuệ, bằng tình người, bằng sự kiên cường và khả năng kiến tạo. Khi Thiên Đạo cũ sụp đổ, họ không tuyệt vọng, họ không ngồi chờ đợi một vị thần linh nào đến cứu rỗi. Họ tự mình đứng lên. Một người thầy giáo làng, không có phép thuật, nhưng truyền dạy tri thức cho những đứa trẻ, mở ra cho chúng một thế giới mới. Một lão tiều phu, không có linh lực, nhưng khai phá đất hoang, mang lại lương thực cho cộng đồng. Một nữ hoàng, không tu tiên, nhưng thống nhất giang sơn, mang lại thái bình cho bá tánh. Họ dựng xây thành trì không phải để chống lại ma quỷ, mà để bảo vệ gia đình, bảo vệ quê hương. Họ tạo ra quy tắc không phải để kiểm soát thế giới, mà để xây dựng một xã hội công bằng, nơi mỗi người đều có thể sống an lạc.”
Vô Trần Lão Tổ vẫn lắng nghe, đôi lúc hắn khẽ nhíu mày, như đang cố gắng sắp xếp lại những mảnh ghép thông tin mới mẻ này trong tâm trí mình. Hắn vô thức nắm chặt bàn tay đã gầy guộc, những móng tay dài, sắc nhọn đã từng dùng để thi triển pháp thuật, giờ đây chỉ còn là những dấu vết của một quá khứ xa vời, một quá khứ đã từng đầy kiêu hãnh nhưng giờ lại trống rỗng đến đáng sợ. Mỗi lời của Tạ Trần, không phải là một lời buộc tội, mà là một lời mời gọi, mời gọi hắn nhìn nhận lại giá trị của cuộc sống, của sự tồn tại, từ một góc độ mà hắn chưa từng hình dung tới. Không khí trong thiền thất vẫn thanh tịnh, nhưng bên trong Vô Trần Lão Tổ, một cơn bão cảm xúc đang âm thầm hình thành, một cuộc chiến nội tâm gay gắt giữa lý lẽ cũ và những sự thật mới mẻ đang dần xâm chiếm tâm trí hắn.
***
Ánh sáng trong thiền thất dần yếu đi, buổi chiều buông xuống, mang theo một vẻ trầm mặc, tĩnh lặng. Ánh nến leo lét trên bàn trà, hắt những bóng đổ dài, uốn lượn trên tường. Tiếng chuông chùa, tiếng tụng kinh cũng đã thưa dần, chỉ còn lại tiếng gió nhẹ luồn qua khe cửa, tạo nên những âm thanh vi vút, tựa như lời thì thầm của thời gian. Mùi hương trầm vẫn còn vương vấn, nhưng giờ đây đã hòa quyện với chút mùi lạnh lẽo của không khí về đêm, tạo nên một cảm giác vừa thanh thoát vừa cô độc.
Tạ Trần vẫn tiếp tục kể chuyện, giọng anh không hề thay đổi, vẫn trầm ấm và đầy sức thuyết phục. Anh đi sâu vào những chi tiết mà Vô Trần Lão Tổ từng khinh thường, những điều mà hắn cho là vô nghĩa, nhỏ bé, không đáng để bận tâm.
“Lão tổ có biết, có một người thợ mộc ở biên thùy, dành cả đời mình chỉ để chạm khắc những bức tượng gỗ nhỏ bé?” Tạ Trần hỏi, ánh mắt anh nhìn thẳng vào Vô Trần Lão Tổ, nhưng lại như đang nhìn xuyên qua hắn, nhìn về những câu chuyện anh đang kể. “Ông ấy không mong cầu trường sinh, không màng danh lợi. Ông chỉ đơn giản là yêu cái mùi gỗ, yêu cái cảm giác những thớ gỗ dần hiện hình dưới bàn tay tài hoa của mình. Mỗi vết đục, mỗi đường chạm khắc, đều chứa đựng tâm huyết, đều chứa đựng tình yêu của ông dành cho vẻ đẹp của nhân gian. Những bức tượng của ông không có linh lực, nhưng chúng lại mang theo linh hồn, mang theo câu chuyện của cuộc đời ông, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó không phải là một dạng ‘bất tử’ sao? Một sự bất tử không cần đến pháp thuật, mà cần đến sự chân thành, sự cống hiến.”
Anh kể về một cô gái dệt lụa, đôi tay thoăn thoắt dệt nên những tấm vải tuyệt mỹ, mềm mại như mây, óng ánh như sao trời. Nàng không cầu tiên, không luyện đạo, chỉ mong sao những tấm lụa mình dệt ra có thể mang lại niềm vui, sự ấm áp cho m���i người. Tạ Trần nhấn mạnh rằng, trong những việc làm tưởng chừng như nhỏ bé đó, những người phàm nhân đã tìm thấy sự bất tử của riêng mình. Không phải là thân xác bất diệt, mà là giá trị để lại cho đời, là ký ức, là tình yêu thương được truyền trao.
“Và có một lão già bán sách cũ,” Tạ Trần tiếp tục, giọng anh mang theo chút hoài niệm. “Cả đời ông gắn liền với những trang giấy úa màu thời gian. Ông không có thần thông, nhưng ông lại là người giữ gìn và truyền bá tri thức, những kinh nghiệm quý báu của nhân loại. Mỗi khi có một người trẻ đến tìm kiếm một cuốn sách, ông không chỉ bán sách, mà còn kể những câu chuyện, truyền đạt những bài học. Ông không thành tiên, nhưng tên tuổi của ông, những câu chuyện ông kể, những tri thức ông truyền lại, lại tồn tại mãi mãi trong tâm trí của những người ông đã giúp đỡ. Đó không phải là một sự trường tồn khác sao, lão tổ? Một sự trường tồn không cần đến sự siêu phàm, mà cần đến sự kết nối, sự sẻ chia, sự trao truyền?”
Mỗi câu chuyện Tạ Trần kể, mỗi lời anh nói ra, đều như một mũi kim châm vào trái tim đã chai sạn của Vô Trần Lão Tổ. Hắn đã từng nghĩ rằng tất cả những điều đó đều là phù du, là vô nghĩa, là những xiềng xích trói buộc phàm nhân vào cõi trần ai. Nhưng giờ đây, khi nghe Tạ Trần kể, một cảm giác lạ lẫm, một nỗi khao khát vô thức về những điều bình dị ấy lại trỗi dậy trong lòng hắn, như một dòng nước ngầm đã bị lãng quên từ lâu.
“Họ có thể không trường sinh,” Tạ Trần kết luận, giọng anh vang vọng trong không gian thiền thất, như một lời tuyên ngôn, một chân lý mới mẻ. “Nhưng câu chuyện của họ, tình yêu của họ, thành quả của họ, lại tồn tại mãi mãi trong lòng người. Đó không phải là một dạng ‘bất tử’ khác sao, lão tổ? Một sự bất tử không cần đánh đổi linh hồn, không cần từ bỏ nhân tính, mà là sự bất tử được xây dựng trên nền tảng của tình yêu thương, của sự cống hiến, của những giá trị chân thực nhất của kiếp nhân sinh.”
Vô Trần Lão Tổ bắt đầu run rẩy nhẹ. Sự run rẩy không phải vì sợ hãi, mà là vì một cuộc đấu tranh nội tâm dữ dội đang diễn ra bên trong hắn. Đôi mắt hắn không còn trống rỗng nữa, mà ánh lên sự bối rối tột cùng, sự giằng xé giữa những chấp niệm đã ăn sâu vào xương tủy và những viễn cảnh mới mẻ mà Tạ Trần đã vẽ ra. Những nếp nhăn trên trán hắn hằn sâu hơn, như thể tâm trí hắn đang phải chịu đựng một áp lực khủng khiếp. Hắn cố gắng xua đi những hình ảnh Tạ Trần đã vẽ ra, cố gắng phủ nhận những giá trị mà anh đang nói đến, nhưng chúng cứ như mực thấm vào tâm trí, không thể gột rửa.
“...nhân tính...ký ức...vô nghĩa...tất cả đều là hư ảo...” Vô Trần Lão Tổ lẩm bẩm, giọng khàn đặc, yếu ớt, như một lời tự trấn an vô vọng. Hắn vẫn cố chấp, vẫn muốn bám víu vào cái vỏ bọc lạnh lùng, vô cảm mà hắn đã dày công tạo dựng. Nhưng rồi, giữa những lời lẩm bẩm ấy, giữa sự giằng xé nội tâm đau đớn ấy, một điều không tưởng đã xảy ra. Một giọt nước mắt khô khốc, không biết từ bao giờ, từ đâu ra, từ từ lăn xuống gò má hốc hác của hắn, để lại một vệt dài trên làn da đã nhăn nheo, tiều t���y. Đó không phải là nước mắt của một kẻ yếu đuối, mà là nước mắt của một linh hồn đã từng "mất người", giờ đây đang bắt đầu tìm thấy lại những mảnh vỡ của cảm xúc, của nhân tính đã bị chôn vùi. Giọt nước mắt ấy rơi xuống, hòa tan vào không khí, mang theo biết bao nhiêu nỗi đau, bao nhiêu sự hối tiếc, và cả một chút hy vọng mong manh về một con đường khác, một sự lựa chọn khác cho một linh hồn đã lạc lối. Sự dao động của Vô Trần Lão Tổ giờ đây đã hiển hiện rõ ràng, báo hiệu một sự thay đổi lớn trong nhân vật này, có thể là bước ngoặt để hắn từ bỏ con đường cũ và tìm kiếm một ý nghĩa mới, hoặc ít nhất là không còn là một đối thủ cố chấp của 'Nhân Đạo'. Tạ Trần đã thành công trong việc gieo hạt mầm của 'Nhân Đạo' vào một trong những 'tàn dư' cứng đầu nhất của tư tưởng cũ, cho thấy phương pháp này sẽ hiệu quả với những người khác. Viễn cảnh về một thế giới hậu Thiên Đạo sụp đổ, nơi nhân gian tự lực cánh sinh và hạnh phúc, củng cố thêm niềm tin vào 'Nhân Đạo' và định hướng cho các sự kiện lớn hơn trong Arc.
Tạ Trần chỉ im lặng nhìn giọt nước mắt khô khốc ấy, không nói thêm lời nào. Anh biết rằng, những gì cần nói, anh đã nói. Những gì cần gieo, anh đã gieo. Giờ đây, mọi sự đều phụ thuộc vào Vô Trần Lão Tổ, vào cuộc chiến nội tâm của chính hắn. Ánh nến vẫn leo lét, hắt lên khuôn mặt Tạ Trần một vẻ ưu tư, tĩnh lặng. Anh biết rằng, hành trình kiến tạo 'Nhân Đạo' sẽ còn rất dài, rất gian nan, nhưng mỗi giọt nước mắt, mỗi sự dao động của một kẻ đã từng 'mất người', đều là một minh chứng cho thấy, ánh sáng của nhân tính vẫn luôn tồn tại, dù có bị che lấp bởi màn đêm của chấp niệm và quyền lực.
Truyện nguyên tác Long thiếu, hiện chỉ phát hành duy nhất tại truyen.free.