Nhân gian bất tu tiên - Chương 61: Tranh Chấp Sông Núi: Trí Tuệ Vô Vi
Ánh trăng lạnh lẽo ngoài khung cửa sổ phòng luyện công của Lăng Nguyệt Tiên Tử vẫn như cũ bao phủ lấy Thái Huyền Tông, nhưng trong tâm trí nàng, vầng trăng ấy đã không còn mang vẻ đẹp thanh khiết của tiên gia, mà nhuốm màu u ám của những nghi hoặc. Tập báo cáo về Sa Mạc Vạn Linh Khô nằm lặng lẽ trên bàn đá, như một lời tố cáo thầm lặng về cái giá mà tiên đạo đang phải trả. Lời nói của Tạ Trần, về việc “mất người” khi sống trong điều kiện khắc nghiệt, về việc đánh đổi nhân tính lấy sự sinh tồn, cứ luẩn quẩn trong đầu nàng, không ngừng gặm nhấm những giáo lý đã được khắc sâu từ thuở ấu thơ. Nàng đã từng cho rằng đó là những lời lẽ ngông cuồng, là sự từ chối một con đường vinh quang. Nhưng giờ đây, nhìn cảnh đệ tử Vô Danh quằn quại trong cơn tâm ma, trong những tiếng rên rỉ về cát, về linh hồn lạnh lẽo, Lăng Nguyệt không thể không thừa nhận, Tạ Trần đã nhìn thấy một sự thật mà tiên môn vẫn cố tình che giấu, hoặc tệ hơn, đã lãng quên.
Nàng đứng dậy, bước đến bên cửa sổ, nhìn ra màn đêm tĩnh mịch. Những ngọn núi sừng sững của Thái Huyền Tông, từng là biểu tượng của sự vĩnh hằng và sức mạnh, giờ đây trong mắt nàng chỉ là những bóng hình khổng lồ, cô độc, che chắn cho một lý tưởng đang mục ruỗng từ bên trong. Nàng miết nhẹ tay lên Nguyệt Quang Trâm đang cài trên búi tóc, cảm nhận hơi ấm yếu ớt lan tỏa từ nó. Một hơi ấm xa lạ, không phải linh khí thanh khiết của tông môn, mà là một thứ gì đó mềm mại hơn, gần gũi hơn. Nó khiến nàng nhớ đến hơi ấm của nắng sớm ở Thị Trấn An Bình, nhớ đến cái nhìn thấu đáo của Tạ Trần khi anh nói về “nhân tính”. Nàng đã từng nghĩ, tiên đạo là con đường duy nhất để cứu vãn Thiên Đạo, nhưng nếu con đường đó lại dẫn đến sự “mất người” thì cái Thiên Đạo được cứu vãn ấy sẽ còn ý nghĩa gì? Một kỷ nguyên mới, không có “nhân tính”, liệu có phải là một sự cứu rỗi, hay chỉ là một hình thức khác của sự diệt vong? Câu hỏi đó lơ lửng trong tâm trí Lăng Nguyệt, nặng trĩu hơn cả những đám mây tử khí mà nàng đã hình dung về Sa Mạc Vạn Linh Khô. Nàng biết, từ khoảnh khắc này, con đường tu tiên của nàng sẽ không còn đơn thuần là truy cầu sức mạnh. Nó đã biến thành một hành trình tìm kiếm, một sự truy vấn sâu sắc về bản chất của sự tồn tại, về cái giá của quyền năng, và về ý nghĩa thực sự của việc “sống”.
***
Ánh nắng ban mai xuyên qua tán lá cổ thụ ven sông, vẽ nên những vệt sáng vàng óng trên mặt đất ẩm ướt. Sương sớm vẫn còn đọng trên những ngọn cỏ xanh non, phản chiếu lấp lánh như hàng ngàn viên ngọc nhỏ. Dòng sông An Bình hiền hòa chảy xuôi, tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ đá tạo nên một bản nhạc êm đềm, hòa cùng tiếng chim hót líu lo từ những lùm cây rậm rạp. Mùi hương của đất ẩm, của hoa cỏ dại ven sông, và thoang thoảng đâu đó là mùi cá tươi từ những thuyền chài mới cập bến, tạo nên một bức tranh thanh bình của Thị Trấn An Bình khi ngày mới bắt đầu.
Tạ Trần, với dáng người gầy gò thư sinh trong bộ áo vải bố màu xanh thẫm đã bạc màu, chậm rãi mở cánh cửa quán sách nhỏ của mình. Tiếng kẽo kẹt của bản lề cũ kỹ vang lên khe khẽ, như một lời chào buổi sáng. Anh không vội vã, mà dành một khoảnh khắc đứng lặng trước ngưỡng cửa, hít thở làn không khí trong lành, mát mẻ của buổi sớm, đôi mắt sâu thẳm ánh lên vẻ bình thản, dường như đã nhìn thấu mọi sự vô thường của thế gian. Làn da trắng nhợt của anh, hiếm khi tiếp xúc với nắng gió, càng tôn lên vẻ thanh tú của khuôn mặt. Mái tóc đen dài được buộc gọn gàng bằng một dải lụa đơn giản, không cầu kỳ.
Sau khi sắp xếp lại vài cuốn sách cũ đã ngả màu thời gian, anh bước sang Quán Trà Vọng Giang ngay cạnh. Lão Quán Chủ, dáng người trung bình, vẻ mặt phúc hậu với chòm râu bạc phơ, đang chậm rãi lau từng chiếc bàn gỗ mộc mạc. Nụ cười hiền từ luôn nở trên môi ông, đôi mắt tinh tường nhưng không phán xét, nhìn Tạ Trần bằng một sự kính trọng thầm lặng.
“Chào buổi sáng, lão Quán Chủ,” Tạ Trần cất giọng trầm ấm, không quá lớn nhưng đủ để lọt vào tai người nghe. “Trà sáng hôm nay hẳn sẽ lại thanh tịnh như dòng An Bình này vậy.”
Lão Quán Chủ mỉm cười, đặt chiếc khăn xuống. “Tạ công tử đến sớm như thường lệ. Hôm nay trà Bích Loa Xuân mới hái, hương vị tinh khiết, chắc chắn sẽ không làm công tử thất vọng.” Ông rót một chén trà nóng hổi, khói trắng nghi ngút bay lên, mang theo hương thơm dịu nhẹ. Tạ Trần ngồi xuống chiếc ghế quen thuộc bên cửa sổ, nơi anh có thể phóng tầm mắt ra dòng sông, nhìn những chiếc thuyền chài nhỏ lướt nhẹ trên mặt nước. Anh nhẹ nhàng nhấp một ngụm trà, cảm nhận vị chát nhẹ rồi ngọt hậu lan tỏa nơi đầu lưỡi.
“Trà này hương vị thanh đạm, nhưng lại chứa đựng hậu vị khó quên, như cuộc đời vậy,” Tạ Trần khẽ nói, ánh mắt xa xăm nhìn ra dòng nước trôi. Anh mở một cuốn sách cũ, bìa đã sờn rách, trang giấy đã ngả vàng, nhưng những dòng chữ bên trong vẫn giữ nguyên sức mạnh của tri thức.
Lão Quán Chủ ngồi đối diện, rót cho mình một chén trà khác. “Tiên sinh nói chí phải. Sống bình dị đôi khi lại có cái thú riêng, chẳng màng đến danh lợi tiên đạo. Người đời cứ mãi chạy theo hư danh, quyền lực, để rồi đánh mất đi cái bản nguyên chân thật nhất.” Ông thở dài một tiếng, ánh mắt đượm vẻ suy tư. “Thế gian này, cái gì càng cố nắm giữ, càng dễ tuột khỏi tay. Huống hồ là những thứ vô hình như danh lợi, hay những ảo ảnh của sức mạnh.”
Tạ Trần không đáp lời, chỉ khẽ gật đầu, môi nhấp một nụ cười ẩn ý. Anh hiểu, Lão Quán Chủ đã nhìn thấu nhiều điều, chỉ là ông chọn cách sống ẩn mình, không tranh đua. Trong cái thế giới mà tu sĩ và phàm nhân sống xen lẫn, nhưng ranh giới giữa tiên và phàm đã mờ nhạt, nơi Thiên Đạo đang trên bờ suy kiệt, và linh khí ngày càng mỏng, cái sự bình dị của họ lại trở thành một thứ xa xỉ. Người ta khao khát thành tiên, truy cầu sức mạnh, để rồi chính họ lại đánh mất đi những phần quý giá nhất của bản thân.
Đúng lúc đó, một cô bé nhỏ nhắn, mái tóc tết hai bên, đôi mắt to tròn lanh lợi, chạy ào vào quán trà. Đó là Tiểu Hoa, con gái của một người bán cá gần đó, người vẫn thường xuyên ghé qua quán sách của Tạ Trần để nghe anh kể chuyện. Cô bé mặc một bộ quần áo vá víu nhưng sạch sẽ, trên tay cầm một bông hoa dại nhỏ màu tím vừa hái được ven sông. Gương mặt bé thơ ngời lên vẻ hớn hở, đôi mắt tròn xoe đầy ngưỡng mộ nhìn Tạ Trần.
“Anh Tạ Trần ơi, anh Tạ Trần!” Tiểu Hoa reo lên, giọng trong trẻo như tiếng suối. Cô bé chạy đến bên bàn Tạ Trần, đưa bông hoa nhỏ xíu ra trước mặt anh. “Hoa này đẹp không ạ? Con hái tặng anh đó! Nó mọc ngay bên bờ sông, màu tím đẹp lắm!”
Tạ Trần nhẹ nhàng đặt cuốn sách xuống, khẽ mỉm cười nhìn Tiểu Hoa. Nụ cười của anh hiếm khi xuất hiện, nhưng khi có, nó lại mang một vẻ ấm áp lạ thường, khiến người đối diện cảm thấy được an ủi. Anh đón lấy bông hoa nhỏ, đặt nó lên trang sách đang mở. “Đẹp lắm, Tiểu Hoa. Màu tím này thật tinh khiết, như tâm hồn của con vậy.” Anh đưa tay xoa nhẹ đầu cô bé. “Mỗi bông hoa đều có vẻ đẹp riêng của nó, dù là hoa dại mọc ven đường hay những đóa mẫu đơn kiêu sa trong vườn thượng uyển. Quan trọng là người biết trân trọng vẻ đẹp đó.”
Tiểu Hoa cười tủm tỉm, ngượng ngùng nép vào lòng Lão Quán Chủ. Đối với cô bé, Tạ Trần không chỉ là một người kể chuyện giỏi, mà còn là một người anh hiền lành, luôn có những lời nói đầy ý nghĩa. Lão Quán Chủ vuốt râu, nhìn hai người, trong lòng dâng lên một cảm giác bình yên. Ông biết, Tạ Trần không phải là một phàm nhân tầm thường. Trong cái thị trấn nhỏ bé này, anh là một điểm tựa, một ngọn hải đăng cho những giá trị đã dần bị lãng quên. Cuộc sống bình dị này, với chén trà thơm, cuốn sách cũ, và những cuộc trò chuyện giản đơn, lại chứa đựng một sức mạnh tiềm ẩn, một khả năng phá vỡ những “chấp niệm” của cả tiên và phàm. Nó là một sự đối lập hoàn toàn với sự khắc nghiệt và “mất người” mà Lăng Nguyệt Tiên Tử đang chứng kiến trong tiên môn, và cũng là một lời nhắc nhở về “nhân tính” đang dần mai một.
***
Sự yên bình của buổi sáng nơi Thị Trấn An Bình không kéo dài được bao lâu. Khi mặt trời đã lên cao, rải những tia nắng vàng óng khắp mọi ngóc ngách, khu chợ ven sông bắt đầu trở nên náo nhiệt. Tiếng người mua kẻ bán í ới, tiếng mặc cả, tiếng xe đẩy kẽo kẹt… tất cả tạo nên một bức tranh sống động của cuộc sống thường nhật. Tạ Trần và Lão Quán Chủ vẫn đang thưởng trà, khi một tiếng cãi vã lớn tiếng đột ngột phá vỡ sự hài hòa của buổi sáng, thu hút sự chú ý của mọi người.
Một đám đông dân làng đã nhanh chóng tụ tập ở khu vực gần bến thuyền, nơi tiếng cãi vã ngày càng gay gắt. Tạ Trần khẽ nhíu mày, đặt chén trà xuống. Lão Quán Chủ cũng đứng dậy, vẻ mặt đượm chút lo lắng.
“Lại có chuyện gì nữa đây?” Lão Quán Chủ thở dài. “Người phàm chúng ta, cái sự tranh chấp nhỏ nhặt này xem ra khó mà tránh khỏi.”
Tạ Trần không nói gì, chỉ khẽ gật đầu, rồi cùng Lão Quán Chủ và Tiểu Hoa, người đang tò mò níu áo ông, dần tiến lại gần đám đông. Từ xa, họ đã có thể nhìn thấy hai người đàn ông đang đứng đối mặt nhau, vẻ mặt đỏ gay, tay chân khoa chân múa tay.
Một trong số đó là Lão Ngư Dân, một người đàn ông khắc khổ với làn da rám nắng, sạm đen vì nắng gió và hơi mặn của biển cả. Chòm râu bạc trắng của ông rũ xuống che gần hết khuôn mặt, nhưng ánh mắt ông thì sắc như dao, đầy vẻ giận dữ. Trên tay ông là một chiếc lưới đánh cá cũ kỹ, đã rách nát, một mảng lớn bị đứt rời, khiến nó không còn có thể dùng được nữa. “Cả đời lão đây trông vào cái lưới rách này, giờ mi làm hỏng, mi đền bằng gì?! Đàn cừu của mi giẫm nát nó!” Giọng ông khàn khàn, đầy vẻ oán trách, vang vọng khắp khu chợ.
Đối diện với ông là Người Chăn Cừu, một người đàn ông khác với vẻ mặt khắc khổ không kém, làn da cũng đen sạm vì phải thường xuyên dãi nắng dầm mưa trên những triền đồi. Anh ta lúng túng cố gắng giải thích, tay vẫn nắm chặt cây gậy chăn cừu quen thuộc của mình. “Lão Ngư đừng nóng, cừu của ta đâu có cố ý! Chúng chỉ đang tìm đường qua sông cạn để lên bãi cỏ bên kia. Là do lão để lưới ngay đường chúng qua sông cạn, vả lại, có phải chỉ có mình đàn cừu của ta đi qua đó đâu!” Giọng Người Chăn Cừu vang lên đầy vẻ oan ức, cố gắng biện minh cho hành động của mình.
Đám đông dân làng xôn xao bàn tán. Người thì bênh vực Lão Ngư Dân, cho rằng Người Chăn Cừu phải đền bù thiệt hại. Kẻ lại đồng tình với Người Chăn Cừu, nói rằng Lão Ngư Dân đã sơ suất khi đặt lưới ở nơi động vật thường qua lại. Sự việc xem ra không thể giải quyết bằng lời nói suông. Cả hai đều có cái lý của riêng mình, và sự cố chấp đã đẩy họ vào một cuộc tranh cãi không hồi kết. Mùi cá tanh, mùi đất ẩm, và cả mùi giận dữ của con người hòa quyện vào nhau, tạo nên một bầu không khí căng thẳng, khó chịu.
Tiểu Hoa nép vào bên cạnh Lão Quán Chủ, đôi mắt to tròn mở to nhìn cảnh tượng trước mắt. Cô bé có vẻ sợ hãi trước sự giận dữ của hai người đàn ông, nhưng cũng đầy tò mò. Lão Quán Chủ khẽ vuốt đầu cô bé, rồi quay sang nhìn Tạ Trần. Trong mắt ông, Tạ Trần vẫn giữ vẻ bình thản đến lạ, không chút bối rối hay sốt ruột. Anh chỉ lặng lẽ quan sát, như một người ngoài cuộc đang chiêm nghiệm một vở kịch đời thường. Đôi mắt sâu thẳm của anh lướt qua chiếc lưới rách nát, rồi đến đàn cừu đang đứng yên lặng phía xa, sau đó dừng lại trên khuôn mặt giận dữ của hai người đàn ông. Dường như, trong cái nhìn đó, Tạ Trần đã thấu hiểu mọi nguyên nhân và hệ quả, mọi mối liên kết nhân quả đang diễn ra trước mắt.
Lão Quán Chủ biết, Tạ Trần không phải là người sẽ đứng ngoài cuộc. Anh không ra tay dùng quyền lực hay phép thuật để trấn áp, mà anh sẽ dùng trí tuệ và sự thấu hiểu lòng người để phá vỡ cái cục diện bế tắc này. Anh là một "điểm neo nhân quả", không phải vì anh có sức mạnh siêu phàm, mà vì anh có khả năng nhìn thấy những sợi dây nhân quả vô hình, và dùng những hành động tưởng chừng bình thường nhất để xoay chuyển chúng. Cái tranh chấp nhỏ bé này, đối với một tu sĩ có thể chỉ là một trò hề, nhưng đối với Tạ Trần, nó lại là một phần quan trọng của "nhân gian", nơi những giá trị thực sự của con người được bộc lộ. Và chính những điều tưởng chừng nhỏ nhặt này, lại là thứ mà tiên đạo đang dần đánh mất trong cuộc truy cầu quyền năng vô hạn.
***
Tiếng cãi vã vẫn tiếp diễn, như một con sóng dữ dội xô vào bờ đá, không ngừng nghỉ. Đám đông dân làng vẫn chưa tìm được tiếng nói chung, mỗi người một ý, khiến sự việc càng thêm rối rắm. Lúc này, Tạ Trần, với dáng vẻ thư sinh gầy gò, chậm rãi bước ra từ đám đông. Anh không vội vã, không lớn tiếng, mỗi bước chân đều nhẹ nhàng, điềm tĩnh, như thể anh đang dạo bước trong một khu vườn vắng vẻ chứ không phải giữa một chợ búa ồn ào. Ngoại hình của anh, với bộ áo vải bố giản dị và đôi mắt sâu thẳm, hoàn toàn đối lập với vẻ giận dữ và khắc khổ của hai người đàn ông đang tranh cãi.
Sự xuất hiện của Tạ Trần, dù không gây ra tiếng động lớn, nhưng lại có một sức hút kỳ lạ. Đám đông dần im lặng, nhường lối cho anh. Lão Ngư Dân và Người Chăn Cừu cũng ngừng cãi vã, quay sang nhìn anh với ánh mắt ngạc nhiên. Họ biết Tạ Trần là một thư sinh có học thức, là người thường xuyên giúp đỡ dân làng giải quyết những khúc mắc nhỏ, nhưng họ không ngờ anh lại xuất hiện trong lúc này.
Tạ Trần không phán xét, không dùng lời lẽ uy quyền, mà chỉ nhìn hai người đàn ông với một ánh mắt thấu hiểu. “Sông có cá, núi có cỏ. Người chăn cừu cần núi, người đánh cá cần sông. Nhưng núi và sông, người và cừu, há chẳng phải đều sống dưới một bầu trời, nương tựa lẫn nhau sao?” Giọng nói của anh trầm ấm, không quá lớn, nhưng từng lời lại như những giọt nước mát thấm vào lòng người, khiến không khí căng thẳng dịu đi đôi chút. Anh không chỉ trích, mà chỉ khẽ kể một câu chuyện ngụ ngôn giản dị, một câu chuyện mà bất kỳ người dân nào sống quanh đây cũng có thể hiểu được. Anh chỉ ra rằng, núi và sông, dù khác biệt, nhưng lại là hai phần không thể tách rời của một tổng thể. Người chăn cừu không thể sống nếu không có cỏ trên núi cho đàn cừu, và người đánh cá không thể tồn tại nếu không có cá dưới sông.
“Đàn cừu của người chăn cừu cần con đường quen thuộc để đến bãi cỏ tươi tốt bên kia sông. Lão Ngư Dân cần chiếc lưới để mưu sinh. Cả hai đều có cái đúng của mình, và cả hai đều có cái khó riêng,” Tạ Trần tiếp lời, ánh mắt lướt qua chiếc lưới rách nát, rồi đến khuôn mặt đầy vẻ oan ức của Người Chăn Cừu. Anh không thiên vị ai, mà chỉ phân tích tình huống một cách khách quan, chỉ ra rằng cả hai đều có lỗi, nhưng cũng có lý lẽ riêng. “Nhưng sự cố chấp, sự khăng khăng bảo vệ cái đúng của riêng mình, lại là thứ khiến cả đôi bên đều chịu thiệt thòi. Giống như hai dòng nước chảy ngược chiều, cuối cùng chỉ tạo ra xoáy nước, không thể đi đến đâu.”
Lời nói của Tạ Trần, giản dị nhưng sâu sắc, khiến Lão Ngư Dân và Người Chăn Cừu bắt đầu suy ngẫm. Ánh nắng buổi trưa vẫn rọi xuống, nhưng dưới bóng cây cổ thụ lớn, không khí lại trở nên mát mẻ, như xoa dịu đi những cơn giận đang bùng cháy trong lòng họ.
“Chiếc lưới của Lão Ngư Dân đã rách, không thể dùng được nữa. Đàn cừu của Người Chăn Cừu thì vẫn cần được qua sông. Vậy thay vì tranh cãi, sao chúng ta không nghĩ đến một cách để cả hai cùng có lợi?” Tạ Trần gợi ý, ánh mắt anh ánh lên vẻ trí tuệ. “Người Chăn Cừu có thể dùng len cừu của mình, thứ mà đàn cừu vẫn thường rụng ra, để giúp Lão Ngư Dân đan một chiếc lưới mới. Len cừu bền chắc, lại ấm áp, có lẽ sẽ tạo ra một chiếc lưới còn tốt hơn chiếc cũ.”
Người Chăn Cừu ngạc nhiên ngẩng đầu lên, vẻ mặt từ bối rối dần chuyển sang suy nghĩ. Len cừu là thứ anh ta vẫn thường thu gom để bán, nhưng chưa bao giờ nghĩ đến việc dùng nó để đan lưới.
Tạ Trần tiếp tục, “Và đổi lại, Lão Ngư Dân, người đã quen thuộc với dòng sông này hơn ai hết, có thể hướng dẫn Người Chăn Cừu cách để đàn cừu đi qua khu vực sông cạn một cách an toàn hơn, tránh xa nơi lão thường đặt lưới. Và đôi khi, khi đánh được mẻ cá lớn, lão có thể chia sẻ một phần với Người Chăn Cừu, như một sự đền đáp cho công sức vá lưới.”
Lời giải của Tạ Trần, không chỉ giải quyết được vấn đề trước mắt mà còn tạo ra một mối liên kết mới giữa hai người, một sự phụ thuộc lẫn nhau đầy nhân văn. Nó không phải là một giải pháp áp đặt, mà là một sự dung hòa, một sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu và giá trị của mỗi bên.
Lão Ngư Dân là người đầu tiên phá vỡ sự im lặng. Ông nhìn chiếc lưới rách trên tay mình, rồi nhìn sang Người Chăn Cừu, cuối cùng ánh mắt dừng lại ở Tạ Trần. Vẻ giận dữ trên mặt ông dần tan biến, thay vào đó là một chút bối rối, và rồi là sự hối lỗi. “Thôi được… ta sai rồi. Lỗi tại ta quá cố chấp, không nghĩ đến người chăn cừu cũng có cái khó. Chiếc lưới này đúng là đã cũ nát, có lẽ cũng đến lúc phải thay mới. Len cừu… quả là một ý hay.”
Người Chăn Cừu cũng gật đầu lia lịa, vẻ mặt khắc khổ giờ đây đã giãn ra. “Lỗi tại cừu của ta, cũng tại ta không cẩn thận. Ta sẽ giúp lão Ngư đan một chiếc lưới bền hơn. Ta sẽ chọn những sợi len tốt nhất! Cảm ơn tiên sinh đã chỉ lối!” Anh ta tiến lên, vươn tay ra.
Lão Ngư Dân cũng đưa tay ra, hai bàn tay chai sạn, thô ráp nắm chặt lấy nhau. Một nụ cười hiền lành, hiếm hoi xuất hiện trên khuôn mặt rám nắng của họ. Đám đông dân làng vỡ òa trong tiếng tán thưởng, không ai ngờ rằng một cuộc tranh cãi tưởng chừng bế tắc lại có thể được giải quyết một cách êm đẹp và nhân văn đến vậy. Tiểu Hoa vỗ tay reo lên vui vẻ, nhìn Tạ Trần với ánh mắt đầy ngưỡng mộ. Lão Quán Chủ mỉm cười mãn nguyện, nhìn Tạ Trần như nhìn thấy một điều kỳ diệu.
Tạ Trần chỉ khẽ gật đầu, môi nhấp một nụ cười nhẹ. Anh không cần lời khen ngợi, không cần danh vọng. Đối với anh, việc giải quyết một tranh chấp nhỏ giữa những người phàm nhân, nhìn thấy sự hòa giải và lòng người ấm áp trở lại, đã là một phần thưởng đủ lớn. Cái trí tuệ này, cái sự thấu hiểu nhân quả này, không cần đến pháp lực hay tiên thuật, nhưng lại có thể xoay chuyển những chấp niệm, hàn gắn những rạn nứt trong lòng người. Anh biết, những hành động tưởng chừng bình dị này, lại có sức mạnh hơn bất kỳ thần thông nào, bởi lẽ, chúng chạm đến cái bản nguyên của “nhân tính” – thứ đang dần mai một trong thế giới tiên đạo đang suy yếu.
***
Trong khi ánh mặt trời đã chìm hẳn về phía tây, nhường chỗ cho màn đêm buông xuống, một không khí hoàn toàn khác bao trùm lên Phòng Luyện Công Cá Nhân của Lăng Nguyệt Tiên Tử tại Thái Huyền Tông. Căn phòng được làm bằng đá kiên cố, với những trận pháp cổ xưa khắc trên tường và sàn nhà, tỏa ra một luồng linh khí thanh khiết, gần như tuyệt đối tĩnh lặng. Chỉ có tiếng hít thở nhẹ nhàng của Lăng Nguyệt, đều đặn và chậm rãi, cùng với tiếng gió xào xạc bên ngoài qua khe cửa sổ, nơi mây mù dày đặc bao phủ lấy những ngọn núi hùng vĩ. Nhiệt độ bên trong phòng luôn ổn định, không bị ảnh hưởng bởi sự lạnh lẽo của đêm khuya.
Lăng Nguyệt Tiên Tử, trong bộ bạch y tinh khiết, ngồi xếp bằng trên một bồ đoàn đá lạnh lẽo, cố gắng nhập định để tu luyện. Đôi mắt phượng sắc bén của nàng nhắm nghiền, cố gắng tập trung vào hơi thở, vào dòng linh khí đang lưu chuyển trong cơ thể. Thế nhưng, tâm trí nàng không thể thanh tịnh. Nó như một hồ nước bị khuấy động, không ngừng nổi lên những hình ảnh và âm thanh của những ngày vừa qua.
Hình ảnh đệ tử Vô Danh quằn quại trong cơn tâm ma, khuôn mặt méo mó vì sợ hãi và đau đớn, cứ hiện lên rõ mồn một trước mắt nàng. Tiếng rên rỉ về “cát… cát… linh hồn… lạnh… khát…” vẫn còn vang vọng trong tâm trí, không ngừng nhắc nhở nàng về sự khắc nghiệt của Sa Mạc Vạn Linh Khô, và cái giá phải trả cho sự sống sót ở đó. Nàng đã từng nghĩ, tâm ma chỉ là do thiếu ý chí, do tâm cảnh bất vững. Nhưng giờ đây, nàng bắt đầu hiểu, đó là cái giá của sự “mất người”, là sự bào mòn nhân tính dưới áp lực cực độ.
Và rồi, lời nói của Tạ Trần lại vang vọng trong đầu nàng, rõ ràng như thể anh đang đứng ngay bên cạnh. *“Khi con người sống trong điều kiện khắc nghiệt, họ dễ dàng đánh mất đi những phần quý giá nhất của bản thân, để đổi lấy sự sống sót.”* Lời nói đó không chỉ là sự thật trần trụi đối với đệ tử Vô Danh, mà nó còn là một lời cảnh báo, một sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người mà tiên môn dường như đã lãng quên.
Lăng Nguyệt siết chặt Nguyệt Quang Trâm trong lòng bàn tay. Chiếc trâm ngọc bích vẫn tỏa ra một hơi ấm yếu ớt, không phải là sự lạnh lẽo của linh khí, mà là một thứ gì đó dịu dàng hơn, gần gũi hơn. Ánh sáng xanh mờ nhạt từ nó xuyên qua kẽ tay nàng, vẽ nên những vệt sáng ảo diệu trên nền đá. Nàng nhớ lại những lần Tạ Trần giải quyết vấn đề, không bằng sức mạnh, không bằng phép thuật, mà bằng sự thấu hiểu, bằng những lời lẽ giản dị nhưng đầy trí tuệ. Nàng nhớ lại cách anh đã hóa giải sự hiểu lầm giữa Dương Quân và Sư Muội Hoa, cách anh đã nhìn thấu tâm tư của những người phàm nhân.
“Sức mạnh không thể giải quyết mọi thứ,” Lăng Nguyệt thầm thì, giọng nội tâm vang vọng trong không gian tĩnh mịch. “Trí tuệ và lòng người… Liệu đó có phải là thứ tiên đạo đã đánh mất?” Những tranh chấp nhỏ nhặt của phàm nhân, Tạ Trần có thể giải quyết bằng tình người, bằng sự thấu hiểu. Nhưng còn những “tâm ma” lớn hơn đang giày vò tiên môn, đang ăn mòn “nhân tính” của các đệ tử, thì sao? Thái Huyền Tông, hay bất kỳ tông môn nào khác, đều chỉ biết dùng sức mạnh để trấn áp, dùng giáo lý cứng nhắc để gò ép. Nhưng những phương pháp đó, liệu có thực sự hiệu quả, hay chỉ đang đẩy vấn đề vào sâu hơn, khiến cái sự “mất người” trở nên trầm trọng hơn?
Một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu nàng, khiến trái tim nàng rung động mạnh mẽ, như một tiếng chuông cảnh tỉnh vang vọng trong tận cùng linh hồn. *“Liệu có phải… con đường của phàm nhân mới là chân lý để giữ gìn những thứ mà tiên đạo đang dần đánh mất?”* Câu hỏi đó không chỉ là một nghi vấn, mà là một sự thách thức lớn lao đối với toàn bộ niềm tin mà nàng đã xây dựng suốt cuộc đời tu tiên của mình. Nàng đã từng xem thường cuộc sống phàm trần, coi đó là những cám dỗ tầm thường. Nhưng giờ đây, nàng lại thấy trong đó một sức mạnh tiềm ẩn, một sự trọn vẹn mà tiên đạo đang khao khát nhưng lại không thể chạm tới.
Lăng Nguyệt mở mắt, đôi mắt phượng đẹp đẽ giờ đây ánh lên một vẻ phức tạp, vừa hoài nghi, vừa kiên định. Nàng không thể tiếp tục lừa dối bản thân. Sự việc của đệ tử Vô Danh không phải là cá biệt. Thiên Đạo suy yếu, và cùng với đó là sự gia tăng của các hiện tượng tâm ma, sự “mất người” trong các tông môn. Đây là một dấu hiệu không thể bỏ qua, một lời cảnh báo cho toàn bộ tiên giới. Con đường của nàng, và có lẽ của cả Thập Phương Nhân Gian, sẽ không còn như xưa. Nàng sẽ phải tìm kiếm một con đường khác, một con đường có thể cứu rỗi Thiên Đạo, không phải bằng sức mạnh, mà bằng sự trở lại với “nhân tính” đã thất lạc. Và để làm được điều đó, có lẽ nàng sẽ phải tìm đến một phàm nhân, một thư sinh đã từ bỏ con đường tiên đạo, người đã dùng trí tuệ và sự thấu hiểu lòng người để trở thành một “điểm neo nhân quả” không thể bỏ qua giữa thế gian hỗn loạn này. Nguyệt Quang Trâm trong tay nàng vẫn ấm áp, như một lời hứa, một sự thôi thúc, dẫn lối nàng đến một khởi đầu mới.
Truyện gốc Long thiếu, độc quyền dành cho độc giả của truyen.free.