Nhân gian bất tu tiên - Chương 4: Ánh Sáng Trí Tuệ Giữa Bóng Đêm Nhân Quả
Thị Trấn An Bình đón chào một ngày mới với ánh ban mai dịu dàng, những tia nắng vàng nhạt len lỏi qua làn sương mỏng còn vương trên mái ngói rêu phong. Không khí se lạnh của buổi sớm vẫn còn đọng lại, mang theo hơi ẩm từ đất và hương cỏ dại. Những con đường lát đá đã dần khô ráo sau một đêm sương giăng, và tiếng gà gáy từ xa vọng lại, đánh thức phố xá đang còn ngái ngủ. Từng chút một, Thị Trấn An Bình bắt đầu cựa mình, những âm thanh lặt vặt của cuộc sống thường nhật dần vang lên: tiếng cửa hàng kẽo kẹt mở, tiếng rao hàng xa xa, tiếng bước chân vội vã của những người dậy sớm.
Tạ Trần, với chiếc áo vải bố màu xanh đã bạc màu quen thuộc, thân hình gầy gò thư sinh, lặng lẽ bước ra từ quán sách của mình. Làn da trắng nhợt của anh dưới ánh nắng sớm càng làm nổi bật vẻ thanh tú của khuôn mặt, nhưng đôi mắt sâu thẳm lại ánh lên vẻ tỉnh táo, suy tư, dường như có thể nhìn thấu mọi sự. Mái tóc đen dài được buộc gọn gàng bằng một dải lụa đơn giản, không chút phô trương. Anh bước đi không vội vã, từng bước chân chậm rãi và chắc chắn, như thể đang cân nhắc từng viên đá dưới chân mình. Hướng đi của anh là con đường mòn dẫn đến giếng Thanh Phong Tuyền, nơi đã trở thành tâm điểm của bao nhiêu lo lắng, bao nhiêu lời đồn thổi trong những ngày qua.
Trên đường đi, Tạ Trần quan sát mọi thứ với một sự tỉ mỉ khác thường. Anh không chỉ nhìn bằng mắt thường, mà còn cảm nhận bằng một giác quan sâu sắc hơn, cái mà người ta gọi là "nhân quả chi nhãn". Những vết nứt li ti trên mặt đất khô cằn, những chiếc lá cây dại ven đường ngả màu úa vàng hơn mức bình thường, thậm chí là cả những tia nắng sớm có vẻ gay gắt một cách bất thường – tất cả đều không thoát khỏi tầm quan sát của anh. Khi đến gần giếng, anh chạm tay vào tảng đá cổ quanh miệng giếng. Một luồng khí lạnh lẽo vẫn còn vương vấn từ đêm qua, thấm vào lòng bàn tay, lạnh hơn cái lạnh tự nhiên của sương sớm, gợi lên một cảm giác bất an khó tả. Đây không phải là sự lạnh lẽo của nước nguồn, mà là một thứ hơi lạnh thấu xương, như thể có một mạch ngầm băng giá nào đó đang trỗi dậy từ lòng đất.
Gần đó, Lão Nông, với làn da đen sạm vì nắng gió và đôi tay chai sạn, đang cặm cụi kiểm tra những luống rau xanh rì đáng lẽ phải tươi tốt. Khuôn mặt chất phác của ông chất chứa đầy vẻ lo lắng, đôi mắt nhăn nheo nhìn chằm chằm vào từng gốc cải, từng lá hành. Cạnh Lão Nông, Người Tiều Phu, thân hình vạm vỡ nhưng gương mặt cũng khắc khổ không kém, đang đứng nhìn về phía Rừng Thanh Phong, nơi những gốc cây cổ thụ vẫn xanh tốt bỗng dưng có dấu hiệu héo úa không rõ nguyên nhân. Chiếc rìu vác trên vai ông dường như nặng trĩu hơn bởi gánh nặng của sự bất an.
"Lão Nông, những luống rau này có vẻ không được tốt lắm," Tạ Trần cất giọng trầm, điềm tĩnh, phá vỡ sự tĩnh lặng lo lắng của buổi sớm. "Có gì khác lạ so với mọi năm chăng?"
Lão Nông ngẩng đầu lên, thấy Tạ Trần, khuôn mặt giãn ra một chút vẻ tin tưởng. "A, Trần công tử. Ông trời đang thử lòng người đó. Đất đai năm nay khô cằn lạ thường, giếng nước cũng vậy. Mấy hôm nay, nước giếng rút đi trông thấy, mà lại lạnh lẽo kinh hồn. Rau cỏ trồng xuống cũng khó sống, cứ èo uột thế này, không biết lấy gì mà ăn. Cây cối trong rừng cũng héo úa dần, Người Tiều Phu này có thể chứng thực." Ông vừa nói, vừa chỉ tay về phía Người Tiều Phu, người đang gật đầu lia lịa.
Người Tiều Phu thở dài, giọng nói chất phác mang theo chút ngạc nhiên và hoang mang. "Đúng vậy, Trần huynh. Rừng cho ta cái ăn, ta phải biết ơn rừng, nhưng giờ rừng đang bệnh rồi. Những cây đại thụ trăm tuổi, rễ cắm sâu vào lòng đất, vậy mà cũng bắt đầu úa lá, cành khô. Có những khúc rừng, chỉ trong mấy ngày đã trơ trụi như mùa đông khắc nghiệt. Ta chưa từng thấy cảnh tượng này bao giờ. Có lẽ, là điềm báo gì đó chẳng lành."
Tạ Trần không nói gì thêm, chỉ tỉ mỉ kiểm tra đất xung quanh luống rau. Anh dùng ngón tay bóp nhẹ một nắm đất, cảm nhận sự khô cằn bất thường của nó. Đất không chỉ khô, mà còn như thiếu đi sinh khí, một thứ gì đó đã bị hút cạn. Anh lại quay sang giếng Thanh Phong Tuyền, nhìn sâu vào lòng giếng đã cạn đi một phần đáng kể. Những vết nứt nhỏ li ti dưới đáy giếng mà Liễu Thanh Phong đã đổ lỗi cho "pháp trận cổ xưa" hiện ra rõ ràng hơn trong ánh sáng ban ngày, không phải là những vết nứt thông thường do thời gian, mà như là những mạch máu đang co rút, khô kiệt.
"Giếng này, nước vẫn trong, nhưng vị thì nhạt nhẽo hơn," Lão Nông thêm vào, "như thể linh khí trong nước đã bị rút cạn. Mà nước lại lạnh như băng, uống vào buốt ruột."
Tạ Trần lắng nghe cẩn thận từng lời, đôi mắt anh lướt qua những chi tiết mà người thường bỏ qua. Anh không chỉ nghe những lời than vãn, mà còn cảm nhận được sự lo lắng sâu sắc trong giọng nói của họ, sự hoang mang trước những thay đổi mà họ không thể lý giải. Trong tâm trí anh, những mảnh ghép thông tin bắt đầu được kết nối. Sự khô cằn của đất, sự héo úa của cây cối, sự rút cạn của nước giếng, và cái lạnh lẽo bất thường – tất cả dường như có một mối liên hệ vô hình, một sợi dây nhân quả đang siết chặt lấy Thị Trấn An Bình.
"Thiên Đạo suy yếu, địa mạch chấn động, và nhân tâm hoang mang..." Tạ Trần thầm nhủ, những lời này không phải là một kết luận, mà là một khởi đầu cho suy luận của anh. Anh hít một hơi thật sâu, cảm nhận mùi đất, mùi nước, mùi cây cối trong không khí, cố gắng nắm bắt sự "vô thường" đang diễn ra. Anh đứng đó một lúc lâu, tĩnh lặng như một pho tượng, chỉ có đôi mắt là không ngừng hoạt động, thu nhận và phân tích. Cảnh tượng một thư sinh gầy gò đứng giữa hai người lao động chất phác, nhưng lại tỏa ra một khí chất trầm ổn và thấu suốt lạ thường, khiến Lão Nông và Người Tiều Phu cũng lặng lẽ nhìn anh, đặt trọn niềm tin vào ánh mắt sâu thẳm kia. Họ biết, nếu có ai đó có thể nhìn thấu căn nguyên, thì đó chỉ có thể là Tạ Trần công tử.
***
Hoàng hôn buông xuống, nhuộm đỏ cả một góc trời phía Tây, hắt những vệt nắng cuối cùng lên những mái nhà và con đường lát đá của Thị Trấn An Bình. Gió nhẹ từ sông thổi vào, mang theo hơi ẩm mát mẻ và mùi bùn non đặc trưng, xua tan đi cái oi ả còn sót lại của ban ngày. Quán Trà Vọng Giang, thường ngày yên tĩnh và thanh lịch với tiếng nước sông chảy róc rách và tiếng chim hót líu lo, đã chuyển mình thành một quán rượu náo nhiệt khi màn đêm buông xuống. Những chiếc đèn lồng giấy được thắp sáng, hắt ánh sáng vàng cam ấm áp lên những bộ bàn ghế gỗ thô mộc, lên những gương mặt quen thuộc của dân làng. Mùi rượu nồng, mùi thức ăn chiên xào thơm lừng, và cả mùi khói thuốc lá từ những ống điếu cũ kỹ hòa quyện vào nhau, tạo nên một bầu không khí ồn ào, pha tạp nhưng cũng đầy ấm cúng.
Sau buổi thăm dò tỉ mỉ ở giếng Thanh Phong Tuyền và khu vực lân cận, Tạ Trần bước vào quán rượu. Chưởng Quán Tiệm Rượu, thân hình béo tốt, khuôn mặt tròn trịa với nụ cười xởi lởi luôn thường trực, tay vẫn cầm chiếc khăn lau bàn quen thuộc, nhanh nhảu chào đón anh. "Trần công tử, rượu ngon đây! Uống vào quên hết sầu lo! Nghe nói cậu đang điều tra chuyện giếng nước sao? Mấy hôm nay dân làng xôn xao lắm, ai cũng lo lắng cho mùa màng sắp tới." Giọng ông sang sảng, vang vọng khắp quán.
Quán đông đúc hơn thường lệ, có lẽ do những chuyện lạ đang diễn ra khiến mọi người cần một nơi để trút bầu tâm sự. Tiếng nói chuyện xôn xao, tiếng cụng chén, tiếng cười đùa vang vọng khắp nơi, nhưng ẩn sâu bên trong sự ồn ào đó là một nỗi lo lắng chung, một sự bất an mơ hồ đang len lỏi trong tâm trí mỗi người.
Ở một góc quán, Vương Đại Ngưu, thân hình vạm vỡ, cao lớn hơn hẳn mọi người, đang ngồi một mình, vẻ mặt cau có nhưng ánh mắt không rời khỏi Tạ Trần. Bộ đồ thợ săn quen thuộc của hắn, chiếc cung và cây rìu tựa vào góc tường, cho thấy hắn vừa trở về từ rừng. Khi Tạ Trần bước vào, hắn lập tức đứng dậy, bước đến gần anh, giọng nói tuy thô kệch nhưng đầy kiên định: "Anh Tạ Trần, những tu sĩ kia chẳng làm được gì cả. Họ chỉ biết nói những lời cao siêu, rồi lại bỏ đi. Anh cần gì cứ nói, Đại Ngưu này sẵn sàng! Kẻ nào dám động vào anh Tạ Trần, ta sẽ cho biết tay!" Vương Đại Ngưu, dù không hiểu hết những suy nghĩ sâu xa của Tạ Trần, nhưng hắn có một niềm tin sắt đá vào trí tuệ và sự chính trực của người thư sinh này.
Tạ Trần khẽ gật đầu đáp lại sự nhiệt tình của Vương Đại Ngưu, rồi chọn một chiếc bàn nhỏ ở góc khuất, gọi một chén trà xanh, không phải rượu. Anh muốn giữ cho tâm trí mình tỉnh táo. Anh lặng lẽ lắng nghe những câu chuyện rời rạc, những lời than vãn không dứt. Người Đánh Cá, với làn da đen sạm vì nắng gió và vẻ mặt chất phác, đang trầm ngâm uống rượu, từng ngụm lớn, như muốn nuốt trôi đi sự hoang mang của mình. "Sông này ta đánh cá mấy chục năm, chưa bao giờ thấy cá chết hàng loạt như vậy," hắn nói, giọng khàn đặc, "nước sông tự nhiên cạn đi một cách kỳ lạ, mà lại lạnh lẽo thấu xương, như có thứ gì đó đang hút lấy sinh khí. Cá ngon không phải lúc nào cũng có, nhưng bây giờ thì chẳng còn cá nào mà đánh nữa... có lẽ là trời phạt..."
Một nhóm phụ nữ ngồi gần đó thì thầm về những con gia súc bỗng dưng đổ bệnh, về những đứa trẻ hay quấy khóc ban đêm, về những giấc mơ kỳ lạ. Tiếng thở dài xen lẫn tiếng bàn tán, tạo nên một bản nhạc buồn bã của nỗi lo âu.
Tôn Đại Thúc, gương mặt khắc khổ, bàn tay chai sạn, dáng vẻ lam lũ của một người nông dân, cũng có mặt trong quán. Ông ngồi đối diện với Tạ Trần, gật gù khi Tạ Trần ngồi xuống. "Tạ Trần à," Tôn Đại Thúc nói, giọng trầm ấm nhưng đầy suy tư, "những chuyện này đều có căn nguyên của nó. Đất có linh, người có tình. Sống sao cho phải đạo làm người. Nhưng giờ đây, ta cảm thấy như đất cũng đang tức giận, trời cũng đang trách phạt. Chỉ sợ người phàm chúng ta không nhìn thấu."
Tạ Trần lắng nghe cẩn thận, ánh mắt sắc bén lướt qua từng người, thu nhận không chỉ lời nói mà cả những cảm xúc, những lo lắng, những chấp niệm ẩn chứa trong từng ánh mắt, từng cử chỉ. Anh không vội vàng đưa ra nhận định, chỉ nhẹ nhàng đặt ra những câu hỏi gợi mở, nối kết các mẩu chuyện rời rạc lại với nhau.
"Mùa màng thất bát, cá chết hàng loạt, gia súc đổ bệnh, nước giếng cạn lạnh..." Tạ Trần thầm sắp xếp thông tin trong đầu. Tất cả những hiện tượng này không phải là những sự việc độc lập, mà đều là những triệu chứng của một căn bệnh lớn hơn, một s��� mất cân bằng sâu sắc đang diễn ra trong thế giới này. "Phàm nhân lo lắng cho cái ăn, cái mặc, cho sự sống còn. Tu sĩ lại chấp niệm vào việc vá víu Thiên Đạo bằng sức mạnh, mà quên mất gốc rễ của vạn vật. Liệu có phải, chính cái sự 'mất người' trong tu sĩ đã khiến họ không còn nhìn thấy những nỗi khổ bình dị này của nhân gian?"
Anh cảm nhận được sự hoài nghi của mình về con đường tu tiên càng lúc càng lớn, không chỉ qua những gì Liễu Thanh Phong đã thể hiện, mà còn qua chính những đau khổ mà anh đang chứng kiến. Nỗi lo của dân làng không chỉ là nỗi lo về thiên tai, mà còn là nỗi lo về một thế giới đang dần trở nên xa lạ, nơi những quy luật tự nhiên dường như đang bị đảo lộn. Tạ Trần nhấp một ngụm trà, vị đắng chát của trà như thấm vào tâm can, gợi nhắc về vị đắng của thực tại. Anh biết, mình không thể thờ ơ được nữa. Những sợi dây nhân quả đã bắt đầu siết chặt, và anh, một phàm nhân, lại đang đứng ở chính giữa nút thắt ấy.
***
Buổi trưa hôm sau, ánh nắng vàng rực rỡ len lỏi qua những tán lá xanh um tùm, tạo nên những đốm sáng lấp lánh trên con đường mòn phủ đầy lá khô. Gió mát thổi qua, mang theo mùi đất ẩm, mùi lá mục và hương hoa dại thoang thoảng, tạo nên một không khí trong lành và yên tĩnh đặc trưng của Rừng Thanh Phong. Tiếng chim hót líu lo, tiếng lá cây xào xạc theo gió, tiếng suối chảy róc rách từ xa vọng lại, và tiếng côn trùng rỉ rả không ngừng, tạo nên một bản giao hưởng tự nhiên đầy mê hoặc. Tuy nhiên, sự yên bình này lại ẩn chứa một điều gì đó bất thường, một sự căng thẳng vô hình mà chỉ những người nhạy cảm như Tạ Trần mới có thể cảm nhận.
Tạ Trần đi sâu vào Rừng Thanh Phong, nơi anh đã nghe nhiều lời đồn về những hiện tượng lạ. Anh không mang theo vũ khí hay bất kỳ vật phẩm phòng thân nào, chỉ có một cuốn sách cũ kẹp dưới cánh tay và đôi mắt tinh tường, không ngừng quan sát. Thân hình gầy gò của anh lẩn khuất giữa những thân cây cổ thụ cao vút, hòa mình vào không gian tĩnh lặng của rừng. Anh chú ý đến những cây cối héo úa bất thường, những tán lá khô giòn dù đang là giữa mùa. Không chỉ vậy, anh còn thấy những dấu chân yêu thú mới xuất hiện, không phải là những con thú rừng thông thường, mà là dấu vết của những loài có kích thước lớn hơn, hung tợn hơn, dường như đang di chuyển một cách hỗn loạn.
Tạ Trần cúi xuống kiểm tra một thân cây cổ thụ, vỏ cây nứt nẻ, lá úa vàng rụng đầy gốc. Anh dùng ngón tay chạm vào thân cây, cảm nhận sự khô cằn, như thể nhựa sống đã bị rút cạn. Đây không phải là sự héo úa tự nhiên của cây cối theo mùa, mà là một sự suy kiệt đột ngột, một cái chết không báo trước. Anh nhắm mắt lại, hít thở không khí rừng, cố gắng cảm nhận sự thay đổi trong dòng chảy linh khí của thiên địa. "Thiên Đạo suy yếu, thì vạn vật cũng theo đó mà mất đi sinh khí," anh thầm nghĩ, "sự 'mất người' không chỉ xảy ra với tu sĩ, mà còn là sự 'mất sinh khí' của cả nhân gian."
Bất chợt, anh nghe thấy tiếng bước chân dồn dập và tiếng nói chuyện vang lên từ phía trước. Thủ Lĩnh Thợ Săn, với thân hình vạm vỡ và gương mặt khắc khổ, đang dẫn theo một vài người thợ săn khác. Bộ cung tên đeo sau lưng, con dao găm dắt bên hông, cho thấy họ đang trong tư thế sẵn sàng chiến đấu. Vẻ mặt của họ đầy vẻ lo lắng và cảnh giác. Khi nhìn thấy Tạ Trần, Thủ Lĩnh Thợ Săn hơi ngạc nhiên, rồi bước nhanh đến.
"Trần công tử, anh vào rừng làm gì vậy?" Thủ Lĩnh Thợ Săn hỏi, giọng nói tuy mạnh mẽ nhưng ẩn chứa sự bất an. "Mấy hôm nay trong rừng không yên. Yêu thú bỗng dưng hung hãn hơn rất nhiều, không còn sợ người nữa. Chúng dám đột nhập vào khu vực gần làng, phá hoại hoa màu. Yêu thú dám vào làng, ta sẽ không tha! Nhưng chúng còn hung hãn hơn trước rất nhiều, như thể mất đi lý trí vậy. Chúng ta đã phải dồn sức để xua đuổi, nhưng có vẻ không xuể. Hơn nữa, có một số khu vực trong rừng dường như bị 'nuốt chửng' bởi sự khô cằn, cây cối chết dần, không khác gì vùng đất chết. Chúng ta không dám đi sâu hơn nữa."
Tạ Trần nhìn Thủ Lĩnh Thợ Săn, đôi mắt anh trầm tĩnh nhưng ánh lên vẻ thấu hiểu. "Ta chỉ muốn xem xét một chút. Xem ra vấn đề không chỉ ở giếng nước mà còn lan ra cả khu rừng này." Anh đưa tay chỉ về phía những cây cối héo úa. "Những cây này không phải tự nhiên mà chết. Chúng đang bị rút cạn sinh khí."
Thủ Lĩnh Thợ Săn gật đầu lia lịa, vẻ mặt đồng tình. "Đúng vậy! Như thể có một thứ tà khí nào đó đang hoành hành, hút cạn sự sống của vạn vật. Chúng ta đã thử tìm hiểu, nhưng càng đi sâu vào rừng, cái cảm giác lạnh lẽo và nặng nề càng rõ rệt, khiến người ta rợn tóc gáy. Ngay cả những yêu thú bình thường cũng trở nên điên loạn, không còn tuân theo quy luật tự nhiên nữa."
Tạ Trần đứng im lặng một lúc, hít thở không khí rừng, để cho 'nhân quả chi nhãn' của mình hoạt động. Những lời kể của Thủ Lĩnh Thợ Săn, những quan sát của anh về cây cối héo úa, dấu vết yêu thú hung hãn, tất cả kết nối với những gì anh đã nghe từ dân làng: nước giếng cạn lạnh, cá chết hàng loạt, mùa màng thất bát. Một bức tranh toàn cảnh dần hiện ra trong tâm trí anh, rõ ràng hơn bao giờ hết. Đây không chỉ là một hiện tượng cục bộ, mà là một sự suy tàn lan rộng, một lời cảnh báo từ Thiên Đạo đang trên bờ suy kiệt.
"Sự hỗn loạn của tự nhiên, sự điên loạn của yêu thú..." Tạ Trần thầm nhủ. Đây có phải là những dấu hiệu đầu tiên của lời đồn về 'Ma Chủ Cửu U' và sự hỗn loạn sắp tới mà những tu sĩ cấp cao từng nhắc đến? Liệu có phải, khi Thiên Đạo không còn đủ sức trấn áp, những thế lực tà ác từ sâu thẳm sẽ trỗi dậy, lợi dụng sự suy kiệt để gây họa? Anh cảm nhận được một mối liên kết sâu xa, một sợi dây nhân quả vô hình đang ràng buộc tất cả những hiện tượng này lại với nhau. Nó không phải là ma thuật, không phải là lời nguyền, mà là một sự mất cân bằng nghiêm trọng trong bản chất của thế giới. "Nếu không phải là ma thuật, vậy thì phải là một sự dịch chuyển của bản chất," anh suy luận, đôi mắt sâu thẳm ánh lên một tia sáng sắc bén của trí tuệ. "Sức mạnh của tu sĩ chỉ có thể trấn áp biểu hiện, chứ không thể chữa lành căn nguyên của sự suy kiệt này." Anh biết, giải pháp của mình sẽ không nằm ở phép thuật hay sức mạnh, mà ở sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất của vạn vật, về sự vô thường của nhân gian.
***
Đêm đã về khuya, phủ một tấm màn nhung đen kịt lên Thị Trấn An Bình. Gió nhẹ thổi qua khe cửa sổ, mang theo hơi lạnh của đêm và tiếng lá cây xào xạc. Trong quán sách nhỏ của Tạ Trần, ánh đèn dầu leo lét trên bàn, hắt những vệt sáng yếu ớt lên những kệ sách cao chất đầy sách cũ, lên những trang giấy đã ngả màu thời gian. Mùi giấy cũ, mực và chút hương trầm nhẹ nhàng phảng phất trong không khí, tạo nên một bầu không khí tĩnh lặng, tri thức và ấm cúng, hoàn toàn đối lập với sự xôn xao, lo lắng của nhân gian bên ngoài.
Trở về từ Rừng Thanh Phong, Tạ Trần không chợp mắt. Anh thắp đèn dầu, trải một tấm bản đồ thô sơ của Thị Trấn An Bình và vùng lân cận lên bàn. Đó không phải là một tấm bản đồ chính xác về địa hình, mà là một bản phác thảo anh tự vẽ, dựa trên những quan sát và cảm nhận của mình. Trên đó, anh đã đánh dấu những điểm có dị tượng: giếng Thanh Phong Tuyền, những luống rau khô cằn của Lão Nông, những khu rừng héo úa, những con sông cạn nước và cá chết. Anh dùng những ký hiệu đơn giản để ghi chú lại những lời kể của dân làng, những cảm nhận về luồng khí lạnh lẽo, về sự hung hãn của yêu thú.
Những vết nứt dưới giếng Thanh Phong Tuyền, sự héo úa của cây cối, cá chết trong sông, sự hung hãn của yêu thú – tất cả những mảnh ghép rời rạc này, dưới ánh đèn dầu leo lét, dần dần được Tạ Trần sắp xếp lại. Anh nhắm mắt lại, không phải để nghỉ ngơi, mà để tập trung. Trong tâm trí anh, cái gọi là "Nhân Quả Luân Bàn" vô hình bắt đầu vận chuyển. Nó không phải là một pháp bảo hữu hình, mà là một năng lực tinh thần, một khả năng suy luận cực hạn, cho phép anh nhìn thấy mối liên hệ sâu xa giữa mọi hành động và hệ quả, giữa mọi hiện tượng và căn nguyên của chúng. Anh cảm nhận được sợi dây nhân quả vô hình đang liên kết tất cả những sự việc này, không phải ngẫu nhiên, mà là những mắt xích chặt chẽ trong một chuỗi phản ứng dây chuyền.
"Không phải là yêu quái, cũng không phải là lời nguyền," Tạ Trần độc thoại nội tâm, giọng nói vang vọng trong tâm trí anh, trầm tĩnh và rõ ràng. "Đây là một sự mất cân bằng. Thiên Đạo suy yếu, địa mạch chấn động, và nhân tâm hoang mang... tất cả đều là một. Sự suy kiệt của linh khí từ Thiên Đạo đã khiến địa mạch không còn ổn định, dòng chảy sinh khí bị đảo lộn. Nước giếng cạn lạnh, cây cối héo úa, cá chết, yêu thú điên loạn... tất cả đều là hệ quả của sự mất cân bằng đó. Các tu sĩ chỉ nhìn thấy bề mặt, dùng sức mạnh để vá víu, để trấn áp, mà không nhìn thấu được căn nguyên sâu xa này. Họ chấp niệm vào sức mạnh, vào con đường thành tiên, mà quên mất rằng, chính sự 'mất người' trong tâm hồn đã khiến họ không còn cảm nhận được sự kết nối giữa vạn vật."
Ánh sáng của trí tuệ bừng lên trong đôi mắt sâu thẳm của Tạ Trần khi anh mở mắt ra. Một ý tưởng chợt lóe lên trong tâm trí anh, một giải pháp không cần đến pháp thuật hay sức mạnh, mà là sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất của thế giới này, về dòng chảy của nhân quả. Anh nhận ra rằng, để chữa lành vết thương của nhân gian, để vá víu Thiên Đạo đang mục ruỗng, không thể chỉ dựa vào sức mạnh bên ngoài. Phải bắt đầu từ gốc rễ, từ sự cân bằng bên trong, từ sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên, giữa phàm nhân và linh khí.
Tạ Trần cầm lấy cây bút lông, chấm vào nghiên mực, rồi bắt đầu phác thảo sơ lược một kế hoạch trên tấm bản đồ. Anh không vẽ những pháp trận phức tạp, mà là những ký hiệu đơn giản chỉ sự lưu chuyển của năng lượng, của dòng chảy 'nhân quả', của mối liên hệ giữa các yếu tố tự nhiên. Anh phác thảo một hệ thống những con kênh dẫn nước nhỏ để phân phối lại nguồn nước, những phương pháp cải tạo đất đơn giản, những cách thức để tái tạo sinh khí cho rừng. Anh tin rằng, sự chữa lành phải đến từ chính bản chất của nhân gian, từ sự nỗ lực chung của phàm nhân, chứ không phải từ sự can thiệp của tiên pháp.
Xung đột nội tâm của Tạ Trần vẫn còn đó. Anh biết, giải pháp của mình sẽ khó được người phàm chấp nhận hoàn toàn vì nó không có vẻ "thần kỳ", và tu sĩ thì không thể hiểu, thậm chí còn coi thường. Nhưng anh không thể chối bỏ gánh nặng của sự hiểu biết sâu sắc này. Trách nhiệm vô hình đè nặng lên vai anh, một phàm nhân chỉ muốn sống một đời bình thường. Tuy nhiên, ánh mắt anh đã trở nên kiên định. Tạ Trần hiểu rằng, đây không chỉ là việc giải quyết một vấn đề cục bộ, mà là một cơ hội để chứng minh một con đường khác, một con đường mà không cần thành tiên, con người vẫn có thể tìm thấy sự trọn vẹn, và thậm chí, cứu vãn cả một kỷ nguyên đang suy tàn. Anh chuẩn bị tâm thế cho hành động tiếp theo, với một niềm tin rằng, chỉ khi Thiên Đạo sụp đổ, tiên môn không còn, con người mới có thể tìm thấy sự cân bằng thực sự.
Truyện nguyên tác Long thiếu, hiện chỉ phát hành duy nhất tại truyen.free.