Nhân gian bất tu tiên - Chương 1069: Cổ Thư Vô Vi: Nền Tảng Hài Hòa Cho Kỷ Nguyên Mới
Gió đêm se lạnh luồn qua khe cửa sổ của phủ Thành Chủ, mang theo những tiếng động mơ hồ của Thành Vô Song về đêm, nhưng không thể phá vỡ sự tĩnh lặng trong tâm trí Lăng Nguyệt Tiên Tử. Nàng đã lật từng trang báo cáo, những con số khô khan về tiềm năng kinh tế và những dự báo nghiệt ngã về thiệt hại môi trường đan xen vào nhau, tạo thành một bức tranh phức tạp, đầy mâu thuẫn của kỷ nguyên Nhân Gian. Mỗi con chữ, mỗi biểu đồ như một nhát dao khắc sâu vào nỗi ưu tư của nàng, về một thế giới đang đứng trước ngã ba đường.
Ánh mắt phượng sắc bén của nàng nhìn xa xăm, vượt qua những con chữ, xuyên qua bức tường của thời gian, nhìn về một quá khứ xa xăm, về những ngày Thiên Đạo suy tàn. Nàng nhớ về cái giá của sự chấp niệm vào sức mạnh, vào sự bất tử mà các tu sĩ đời trước đã phải trả. Họ đã "mất người", đã đánh mất đi nhân tính, đánh mất đi sự kết nối với thế giới phàm trần, chỉ để rồi cuối cùng chứng kiến Thiên Đạo sụp đổ, và chính họ cũng không thể thoát khỏi số mệnh vô thường. Bản thân nàng, Lăng Nguyệt Tiên Tử, cũng từng là một phần của cái vòng xoáy ấy, từng khao khát sức mạnh, từng chấp niệm vào tiên đạo. Nhưng sự sụp đổ của Thiên Đạo đã thức tỉnh nàng, buộc nàng phải nhìn lại bản chất của sự tồn tại, của quyền năng.
"Tiến bộ... cái giá của nó là gì?" Nàng độc thoại nội tâm, giọng nói trong trẻo nhưng lạnh lùng, như thể đang chất vấn chính mình, chất vấn cả lịch sử. "Liệu Nhân Đạo có đủ sức mạnh để chống lại chính những tham vọng của mình? Hay chúng ta sẽ lại bước vào một vòng lặp khác của sự hủy diệt, chỉ khác tên gọi? Từ 'tu tiên' đến 'khoa học', từ 'linh khí' đến 'tinh thạch', bản chất của sự truy cầu, của lòng tham vẫn vậy. Con người vẫn luôn khao khát sức mạnh, khao khát tiện nghi, khao khát kiểm soát vạn vật, mà ít khi chịu học cách sống hài hòa cùng vạn vật." Tiếng thở dài thoát ra khỏi bờ môi nàng, một tiếng thở dài ẩn chứa sự mệt mỏi của hàng nghìn năm lịch sử lặp lại, của những bài học dường như vĩnh viễn không bao giờ được học.
Nàng gấp lại tập báo cáo, đặt nó gọn gàng trên bàn. Khi đứng dậy, dáng người cao ráo, thanh thoát của nàng in bóng trên nền ánh trăng hắt vào từ cửa sổ. Nàng bước đến bên cửa sổ, nhìn xuống Thành Vô Song đang lung linh trong ánh trăng. Những con phố vẫn còn chút ánh sáng le lói từ những tửu lầu, những ngôi nhà cao tầng vẫn sừng sững vươn mình, nhưng trong mắt nàng, tất cả đều mang một vẻ mong manh lạ thường. Nàng nhớ lại những lời Tạ Trần từng nói về "nhân quả", về sự liên kết sâu xa giữa mọi hành động và hệ quả. Anh không nói về sức mạnh của pháp thuật, mà nói về sức mạnh của "nhân tâm", về sự lựa chọn của mỗi cá nhân. Mỗi hạt cát, mỗi ngọn cỏ, mỗi giọt nước đều có nhân quả của riêng nó, huống chi là một dân tộc, một kỷ nguyên.
"Tạ Trần..." Nàng lẩm bẩm, tên của thư sinh phàm trần ấy bật ra từ môi nàng như một lời thỉnh cầu, một lời chất vấn, nhưng cũng là một tia sáng le lói trong màn đêm ưu tư. "Liệu ngươi đã nhìn thấy điều này từ trước? Ngươi đã từ bỏ con đường tu tiên, chọn sống một đời bình thường, giữ trọn nhân tính. Phải chăng ngươi đã nhìn thấy rằng, dù có thành tiên, hay thành kẻ thống trị thế gian bằng khoa học, nếu 'nhân tâm' không vững, thì tất cả cũng chỉ là cát bụi?" Một làn gió lạnh thổi qua, làm mái tóc đen nhánh của nàng khẽ bay. Nàng đưa tay vuốt nhẹ lên chiếc Nguyệt Quang Trâm, cảm nhận hơi ấm dịu nhẹ từ nó, như một lời nhắc nhở về trách nhiệm và quá khứ. Nàng biết, vai trò của mình trong kỷ nguyên Nhân Gian này không chỉ là một tiên tử lãnh đ��o, mà còn là một "hiền giả", một người phải đưa ra những định hướng, những quy tắc đạo đức cho một xã hội đang tự định hình tương lai mà không có sự chỉ dẫn của Thiên Đạo. Nàng nhận ra rằng, sức mạnh của nghệ thuật (từ Họa Sĩ Huyền Không) và khoa học (từ Chu Kính) sẽ trở thành công cụ quan trọng trong việc định hình ý thức cộng đồng và giải quyết các vấn đề xã hội, nhưng điều cốt lõi vẫn là "nhân tâm".
Nàng nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, như muốn thu nạp hết thảy khí lạnh và tinh hoa của đêm vào tâm hồn. Khi mở mắt ra, ánh mắt nàng đã trở nên kiên định hơn, không còn chỉ là ưu tư, mà đã pha lẫn một quyết tâm mạnh mẽ. Cuộc vận động 'Bảo Vệ Hồn Đất' chỉ là khởi đầu. Con đường phía trước của Nhân Đạo sẽ đầy rẫy chông gai, những thách thức mới sẽ liên tục xuất hiện, không ngừng thử thách "nhân tính" và "trách nhiệm" của con người. Nàng hiểu rằng, để Nhân Đạo không đi vào vết xe đổ của Thiên Đạo, nàng và những người như nàng, phải tìm ra một con đường thực sự cân bằng, nơi tiến bộ không phải là sự hủy diệt, và thịnh vượng không phải là cái giá của sinh mệnh.
***
Sáng hôm sau, một buổi sáng hiếm hoi trời nắng nhẹ, gió mát, Thành Vô Song như được trút bỏ phần nào gánh nặng của đêm dài suy tư. Tại quán sách nhỏ của Tạ Trần, không khí vẫn yên tĩnh và thanh bình như mọi khi, nhưng ẩn chứa một sự căng thẳng ngầm. Mùi giấy cũ, mực, và hương trà thoang thoảng dịu nhẹ, xen lẫn với tiếng lật sách khẽ khàng của Tạ Trần và tiếng bút viết của Thư Đồng Tiểu An, tạo nên một không gian dường như tách biệt khỏi những ồn ào, hỗn loạn bên ngoài.
Tuy nhiên, sự yên bình đó không thể xua tan vẻ tiều tụy hằn sâu trên khuôn mặt của Lý Phong, Bạch Hùng và Chu Kính. Họ ngồi đối diện Tạ Trần, trên chiếc bàn gỗ đã sờn cũ, mỗi người mang một vẻ ưu tư riêng, nhưng đều chung một nỗi tuyệt vọng. Lý Phong, với mái tóc có phần rối bời và đôi mắt thâm quầng, là người đầu tiên lên tiếng, giọng nói khản đặc vì mệt mỏi và lo lắng.
“Tiên sinh,” Lý Phong bắt đầu, đôi tay nắm chặt vào nhau, cố gắng giữ cho giọng không run rẩy, “chúng con đã cố gắng mọi cách, nhưng dường như không thể tìm thấy điểm chung giữa các bên. Cuộc khủng hoảng Tinh Thạch Nguyên Sinh đang leo thang từng ngày. Một bên là phong trào 'Bảo Vệ Hồn Đất' với những người dân chân chất, chỉ muốn bảo vệ mảnh đất tổ tiên, bảo vệ sông núi khỏi sự khai thác tàn bạo. Họ có lý lẽ của mình, có nỗi sợ hãi về một tương lai bị hủy hoại.” Anh thở hắt ra, “Một bên khác là các tập đoàn khai thác, những người chỉ nhìn thấy lợi ích kinh tế khổng lồ, thấy sự tiến bộ công nghệ vượt bậc mà Tinh Thạch có thể mang lại. Họ cũng có lý lẽ của mình, về sự phát triển, về một cuộc sống tiện nghi hơn cho nhân loại. Cả hai đều có lý, tiên sinh, nhưng lại đang tự hủy hoại lẫn nhau trong một cuộc đối đầu không lối thoát.”
Bạch Hùng, đại diện cho giới doanh nhân trẻ, vẻ mặt anh cũng không khá hơn Lý Phong là bao. Sự trưởng thành và gánh vác trọng trách đã in hằn những nét lo âu trên gương mặt anh. Anh tiếp lời, giọng nói mang theo sự áp lực nặng nề của một người đứng giữa lợi ích và đạo đức. “Cứ tiếp tục thế này, không chỉ môi trường bị hủy hoại, mà ngay cả lòng người cũng sẽ chia cắt. Thành Vô Song, thậm chí cả nhân gian, đang đứng trên bờ vực của một cuộc nội chiến tư tưởng, một cuộc chiến mà không ai muốn thấy. Các cuộc biểu tình ngày càng dữ dội, các tập đoàn thì vẫn giữ thái độ cứng rắn. Chúng con đã thử mọi biện pháp hòa giải, mọi cuộc đàm phán, nhưng tất cả đều rơi vào bế tắc. Liệu có con đường nào khác không, tiên sinh?” Ánh mắt anh tràn ngập sự khao khát một lời giải, một lối thoát.
Chu Kính, nhà khoa học trẻ tuổi, với vẻ mặt trầm tư và lo ngại, bổ sung thêm những phân tích sắc bén nhưng cũng đầy bi quan. “Từ góc độ khoa học, chúng con đã trình bày rõ ràng về những tác động lâu dài của việc khai thác Tinh Thạch Nguyên Sinh. Sự mất cân bằng hệ sinh thái, ô nhiễm nguồn nước, không khí, thậm chí là sự biến đổi khí hậu trên diện rộng… tất cả đều là những nguy cơ hiện hữu. Nhưng dường như những con số, những dự báo khoa học đó không đủ sức nặng để lay chuy��n lòng tham và sự chấp niệm vào 'tiến bộ' của một số người. Họ chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt, mà quên đi cái giá phải trả của nhiều thế hệ sau.” Giọng cậu mang một nỗi bất lực sâu sắc. Chu Kính, dù thông minh và có lý tưởng cao đẹp, vẫn còn non nớt trong việc đối mặt với sự phức tạp của lòng người.
Tạ Trần, trong suốt thời gian đó, vẫn lẳng lặng pha trà. Đôi tay gầy gò, thanh tú của anh nhẹ nhàng cầm ấm trà bằng gốm sứ đã cũ, rót nước nóng vào, rồi lại từ từ rót trà ra những chén nhỏ. Anh không nói một lời, chỉ lắng nghe, đôi mắt sâu thẳm luôn ánh lên vẻ tỉnh táo, suy tư, dường như có thể nhìn thấu mọi sự hỗn độn trong tâm trí ba người thanh niên trước mặt. Thân hình gầy gò của anh, trong bộ áo vải bố cũ kỹ, màu sắc nhã nhặn, không chút phô trương, lại toát ra một vẻ điềm tĩnh, an nhiên đến lạ.
Khi trà đã được rót đầy ba chén, anh đặt ấm trà xuống, ngẩng đầu nhìn từng người. Giọng nói của anh trầm, điềm tĩnh, vang lên trong không gian tĩnh lặng của quán sách, mang theo một lực hút kỳ lạ, khiến mọi ưu tư, mọi tiếng ồn ào bên ngoài dường như đều tan biến.
“Các ngươi đã nhìn thấy 'cái được' và 'cái mất' của cả hai phía,” Tạ Trần chậm rãi nói, từng lời như được cân nhắc kỹ lưỡng, “cái được của sự phát triển, cái mất của môi trường. Cái được của tiện nghi, cái mất của sự hài hòa. Nhưng đã bao giờ các ngươi nhìn thấy 'cái không' chưa?”
Ba người thanh niên ngẩn người. “Cái không?” Lý Phong lặp lại, vẻ mặt khó hiểu.
Tạ Trần không trả lời ngay. Anh nhấp một ngụm trà, vị đắng chát lan tỏa trong khoang miệng, rồi hóa thành dư vị ngọt thanh. Anh đặt chén trà xuống, ánh mắt sâu thẳm quét qua từng người, như thể đang tìm kiếm một tia sáng trong đôi mắt họ, một khả năng thấu hiểu. Thư Đồng Tiểu An, ngồi ở góc bàn, cũng chăm chú nhìn Tạ Trần, đôi mắt toát lên vẻ hiếu kỳ, ngưỡng mộ, như thể cậu bé đã quen với những câu hỏi gợi mở, những lời triết lý sâu xa từ tiên sinh của mình. Ông Lão Tiều Phu, ngồi cạnh cửa sổ, đang đẽo một khúc gỗ nhỏ, cũng ngẩng đầu lên, ánh mắt tinh anh và nụ cười hiền hậu, như thể ông đã biết trước Tạ Trần sẽ nói gì. Ông đã trải qua nhiều sương gió, đã chứng kiến sự đổi thay của nhân thế, và ông hiểu rằng, những câu hỏi giản dị nhất lại thường chứa đựng những đạo lý sâu xa nhất.
Sự im lặng bao trùm quán sách, kéo dài đủ lâu để ba người Lý Phong, Bạch Hùng và Chu Kính có thể suy ngẫm về câu hỏi của Tạ Trần. "Cái không" là gì? Phải chăng là sự trống rỗng, là hư vô? Hay là một điều gì đó sâu sắc hơn, mà họ đã bỏ lỡ trong cuộc chạy đua tìm kiếm giải pháp? Trong đầu họ, những suy nghĩ, những khái niệm, những con số vẫn đang nhảy múa một cách hỗn loạn, nhưng câu hỏi của Tạ Trần đã gieo vào đó một hạt mầm của sự tò mò, một tia hy vọng rằng có lẽ còn một con đường khác, một góc nhìn khác mà họ chưa từng khám phá. Tạ Trần, như một người thầy vô danh, không trực tiếp đưa ra câu trả lời, mà chỉ gieo một hạt giống tư tưởng, để họ tự mình tìm kiếm, tự mình khám phá.
***
Không gian quán sách vẫn chìm trong sự tĩnh lặng, chỉ có tiếng lật trang sách cũ khẽ khàng và tiếng suối chảy róc rách từ một bức tranh thủy mặc treo gần đó, tạo nên một bản hòa âm dịu nhẹ. Mùi giấy cũ, mực, và hương trà vẫn thoang thoảng, len lỏi vào từng ngóc ngách, xoa dịu đi phần nào sự căng thẳng còn vương vấn trong lòng Lý Phong, Bạch Hùng và Chu Kính.
Tạ Trần nhìn ba người thanh niên với ánh mắt đầy thấu hiểu. Anh biết họ đang bế tắc, đang khao khát một lối đi, một lời giải đáp. Anh vươn tay, không quá nhanh, không quá chậm, lấy từ trên giá sách một cuốn sách đã ố vàng, bìa được làm từ loại da thú cổ xưa, không có tên. Anh nâng niu nó như một vật báu, trang trọng đặt lên bàn. Cuốn sách không hề phô trương, nhưng lại toát ra một vẻ cổ kính, uyên thâm, như thể nó đã chứng kiến hàng nghìn năm thăng trầm của nhân thế.
“Đây là một cuốn ‘Cổ Thư Vô Vi’,” Tạ Trần nói, giọng anh trầm tĩnh, như đang kể một câu chuyện cổ xưa, “nó không phải là sách của tiên nhân, cũng chẳng phải sách của phàm nhân. Nó là sự đúc kết của những bậc hiền triết tiền nhân, những người đã sớm nhận ra bản chất của sự tồn tại, của mối liên hệ giữa con người và vạn vật.”
Anh chậm rãi lật từng trang. Giấy sách đã ngả màu úa vàng theo thời gian, một số chỗ bị mọt gặm nhấm, nhưng nét chữ vẫn còn rõ ràng, uyển chuyển. Tạ Trần chỉ vào một đoạn chữ viết bằng cổ văn, rồi bắt đầu giải thích, giọng nói trầm ấm, du dương như một khúc nhạc thiền định.
“Cái gọi là ‘vô vi’,” Tạ Trần bắt đầu, ánh mắt anh sâu thẳm, nhìn xuyên qua những con chữ cổ kính, “không phải là không làm gì cả, không phải là thụ động chờ đợi, mà là không làm những điều trái với tự nhiên, không cưỡng cầu, không phá vỡ sự cân bằng vốn có. Trời đất vô vi, vạn vật tự sinh. Thánh nhân vô vi, bách tính tự hóa. Con người, vốn là một phần của tự nhiên, lẽ ra cũng nên thuận theo đạo lý đó.”
Lý Phong, Bạch Hùng và Chu Kính ban đầu hoài nghi. ‘Vô vi’ – không làm gì cả, trong khi thế giới đang sục sôi vì xung đột? Điều đó thật phi lý. Nhưng khi Tạ Trần tiếp tục giải thích, dẫn dắt họ vào chiều sâu của triết lý, vẻ mặt họ dần thay đổi từ bế tắc sang trầm tư, suy ngẫm.
“‘Vô vi’ ở đây,” Tạ Trần tiếp tục, “chính là ‘vô bất vi’. Không làm những điều sai trái, mà đạt được mọi điều đúng đắn. Nó không phải là không hành động, mà là hành động một cách có ý thức, có trách nhiệm, thuận theo quy luật tự nhiên, thay vì cố gắng chế ngự, bóp méo tự nhiên theo ý muốn chủ quan của con người. Đất đai, sông núi, khoáng vật… chúng không chỉ là tài nguyên để khai thác, mà là một phần của sự sống, của ��Thế Giới Bản Nguyên’ này. Chúng có sự sống, có linh tính của riêng mình, dù chúng ta có nhận ra hay không.”
Ông Lão Tiều Phu, ngồi cạnh cửa sổ, lúc này đặt cây rìu gỗ cũ kỹ xuống, nhẹ nhàng gật đầu. Râu tóc bạc phơ của ông lay động theo từng nhịp gật. Ông nhìn ba người thanh niên với ánh mắt hiền hậu, rồi lên tiếng, giọng nói chậm rãi, từ tốn, mang theo sự từng trải của một đời gắn bó với núi rừng.
“Tiên sinh nói chí phải,” ông lão nói, “cây rừng cho ta củi để nhóm lửa, để dựng nhà, nhưng ta cũng phải biết trồng lại, phải biết bảo vệ cây non. Đất mẹ cho ta của cải, cho ta lương thực, nhưng ta cũng phải biết giữ gìn, biết luân canh, không bóc lột nó đến cạn kiệt. Nước sông cho ta cá, cho ta nước uống, nhưng ta cũng phải biết giữ cho nó trong sạch, không đổ phế thải vào. Đó là đạo lý của người phàm bao đời nay, đạo lý mà ông cha ta đã truyền dạy từ ngàn xưa, nhưng dường như người đời nay lại quên mất.”
Lời nói giản dị của ông lão tiều phu, không hoa mỹ nhưng chứa đựng đạo lý sâu xa, đã c���ng cố thêm lời giải thích của Tạ Trần. Lý Phong nhắm mắt lại, cố gắng cảm nhận những lời nói đó. Anh nhớ về những ký ức tuổi thơ, về những cánh đồng xanh mướt, những con sông trong lành mà giờ đây đã dần bị ô nhiễm bởi sự phát triển. Anh hiểu rằng, "vô vi" không phải là bỏ mặc, mà là một sự tôn trọng sâu sắc đối với sự sống, đối với tự nhiên.
Bạch Hùng mở mắt, ánh mắt anh không còn sự hoài nghi mà thay vào đó là sự trầm tư. Anh bắt đầu nhìn nhận lại các dự án khai thác Tinh Thạch Nguyên Sinh dưới một góc độ khác. Lợi ích kinh tế, tiến bộ công nghệ… liệu có đáng để đánh đổi cả một tương lai, cả một thế giới? “Vậy thì, tiên sinh,” Bạch Hùng khẽ hỏi, giọng nói đã dịu đi nhiều, không còn sự căng thẳng như trước, “nếu ‘vô vi’ là không cưỡng cầu, không phá vỡ, vậy chúng ta phải làm gì? Từ bỏ tất cả sự phát triển, trở về thời kỳ nguyên thủy sao?”
Tạ Trần mỉm cười nhẹ. Nụ cười đó hiếm khi xuất hiện trên khuôn mặt thanh tú của anh, nhưng khi nó xuất hiện, nó mang một vẻ ấm áp lạ thường, xua tan đi phần nào sự lạnh lùng vốn có. “Không,” anh trả lời, “'vô vi' không phải là thụt lùi. Mà là tìm kiếm một con đường phát triển khác, một con đường mà tiến bộ không đối lập với tự nhiên, mà song hành cùng tự nhiên. Đó là sự sáng tạo trong giới hạn, sự thịnh vượng trong sự hài hòa. Tinh Thạch Nguyên Sinh có thể mang lại sức mạnh, nhưng sức mạnh đó cần được sử dụng một cách có ý thức, có đạo lý. Nếu chúng ta chỉ khai thác mà không hiểu, không tôn trọng, thì sức mạnh đó sẽ trở thành tai họa. Giống như một dòng sông, nếu biết dẫn thủy nhập điền, nó sẽ mang lại sự sống. Nhưng nếu đắp đập ngăn dòng quá mức, nó sẽ gây ra lũ lụt.”
Chu Kính, với trí tuệ sắc bén của một nhà khoa học, bắt đầu nhìn thấy những tiềm năng mới trong lời của Tạ Trần. “Hài hòa với tự nhiên… sáng tạo trong giới hạn… Vậy thì, có phải chúng ta cần phải tìm ra những phương pháp khai thác, sử dụng Tinh Thạch Nguyên Sinh mà không gây tổn hại đến môi trường, hoặc ít nhất là có thể tái tạo, bù đắp được không?” cậu hỏi, ánh mắt lóe lên tia sáng của sự hiểu biết.
“Chính là vậy,” Tạ Trần gật đầu. “Tìm kiếm giải pháp không phải là dừng lại, mà là đổi hướng. Từ bỏ sự chấp niệm vào việc chinh phục, kiểm soát, mà chuyển sang học cách chung sống, cộng hưởng. Từ việc coi tự nhiên là ‘tài nguyên’ để bóc lột, đến việc coi tự nhiên là ‘đối tác’ để cùng tồn tại và phát triển. Đây là một con đường dài, đòi hỏi sự kiên trì, sự thay đổi tư duy từ gốc rễ, và quan trọng nhất, là sự đồng lòng của toàn thể nhân loại. Một triết lý mới về 'sự hài hòa với tự nhiên' sẽ không dễ dàng được chấp nhận và áp dụng trên diện rộng, đòi hỏi sự kiên trì và đấu tranh tư tưởng.”
Lý Phong, Bạch Hùng và Chu Kính nhìn nhau. Vẻ mặt họ đã thay đổi hoàn toàn. Sự tuyệt vọng đã nhường chỗ cho một tia hy vọng mới, một định hướng rõ ràng hơn. Họ đã đến quán sách của Tạ Trần để tìm kiếm một giải pháp cụ thể, một kế hoạch hành động. Nhưng Tạ Trần đã cho họ một điều sâu sắc hơn: một triết lý, một nền tảng tư tưởng để tự họ tìm ra giải pháp. Họ hiểu rằng, sự ứng dụng của triết lý này sẽ dẫn đến những thay đổi lớn trong cấu trúc xã hội và kinh tế của Kỷ Nguyên Nhân Gian, có thể tạo ra các thể chế mới hoặc luật lệ mới. Con đường phía trước còn rất dài và đầy chông gai, nhưng ít nhất, họ đã nhìn thấy một hướng đi, một ngọn hải đăng trong màn sương mù của bế tắc.
***
Buổi chiều muộn, khi hoàng hôn buông xuống, nhuộm đỏ cả một góc trời Thành Vô Song, Lăng Nguyệt Tiên Tử đứng bên cửa sổ phủ Thành Chủ, nhìn xuống những mái nhà ngói đỏ, những con đường tấp nập của Thành Vô Song. Ánh mắt nàng mang một vẻ trầm tư sâu sắc, nhưng không còn là sự ưu tư nặng nề như đêm qua, mà đã pha lẫn một tia sáng của sự thấu hiểu. Tiếng bước chân nhẹ nhàng của thị vệ lướt qua hành lang, tiếng gió thổi qua mái ngói, và sự im lặng bao trùm không gian rộng lớn của phủ Thành Chủ càng làm nổi bật sự tĩnh lặng trong tâm hồn nàng. Mùi hương trầm nhẹ từ lư hương, quyện với mùi mực mới từ những tập báo cáo, tạo nên một không khí trang nghiêm nhưng cũng đầy cảm hứng.
Nàng vừa nhận được báo cáo về việc Lý Phong, Bạch Hùng và Chu Kính đã đến quán sách của Tạ Trần vào sáng sớm, và sau đó, thay vì tiếp tục các cuộc biểu tình hay tranh cãi, họ đã bắt đầu những cuộc thảo luận sâu sắc hơn về một “triết lý mới”. Thông tin này, dù chỉ là một vài dòng ngắn gọn, lại khiến trái tim Lăng Nguyệt Tiên Tử rung động mạnh mẽ. Nàng biết Tạ Trần không bao giờ trực tiếp can thiệp vào chính sự, nhưng những lời nói, những triết lý của anh luôn có một sức mạnh vô hình, định hướng tâm tư của những người tìm đến anh.
Lăng Nguyệt Tiên Tử nhớ lại những lời Tạ Trần đã nói về “nhân quả” và “giới hạn”. Anh từng nói rằng, mọi hành động đều có hệ quả, và con người cần phải biết đặt ra giới hạn cho chính mình, cho những khao khát của mình. Đó là bài học mà Thiên Đạo đã không học được, và giờ đây, Nhân Đạo đang đứng trước nguy cơ lặp lại sai lầm đó. Nàng cảm nhận được trọng trách của mình trong việc dẫn dắt kỷ nguyên Nhân Gian này, không phải bằng quyền năng của một tiên tử, mà bằng trí tuệ và sự thấu hiểu của một hiền giả.
Nàng khẽ thở dài, đưa tay chạm vào chiếc Nguyệt Quang Trâm trên tóc, cảm nhận hơi ấm dịu nhẹ từ nó. Chiếc trâm, biểu tượng của tiên môn xưa, giờ đây lại như một lời nhắc nhở về những gì đã mất, và những gì cần phải gìn giữ. Lăng Nguyệt Tiên Tử nhắm mắt lại, một hình ảnh chợt hiện lên trong tâm trí nàng: Tạ Trần, với cuốn sách cũ kỹ, và những lời anh nói về “vô vi”, về sự hài hòa với tự nhiên. Nàng chợt hiểu ra điều anh muốn truyền đạt.
“Hài hòa với tự nhiên… Vô vi mà vô bất vi,” nàng độc thoại nội tâm, giọng nói trong trẻo nhưng đầy sức nặng, như thể đang nói với chính mình, và cũng là với cả vũ trụ. “Phải chăng đây chính là con đường mà chúng ta đã bỏ lỡ khi Thiên Đạo còn tồn tại? Chúng ta đã quá chấp niệm vào việc ‘tu tiên’, vào việc chống lại quy luật sinh tử, phá vỡ giới hạn tự nhiên, để rồi cuối cùng bị chính sự chấp niệm ấy hủy diệt. Giờ đây, khi không còn Thiên Đạo để nương tựa, Nhân Đạo lại đang đứng trước một ‘tinh thạch’ mới, một cám dỗ mới của sức mạnh và tiện nghi.”
Nàng mở mắt ra, nhìn về phía xa, nơi những ngọn núi hùng vĩ ẩn hiện trong làn sương chiều. Nàng biết, những lời gợi mở của Tạ Trần sẽ gieo mầm cho một tư duy mới về 'tiến bộ' và 'giá trị' trong kỷ nguyên này, có thể dẫn đến sự thay đổi trong cách nhìn nhận về tài nguyên và môi trường. Lăng Nguyệt Tiên Tử sẽ đóng vai trò then chốt trong việc biến triết lý của Tạ Trần thành chính sách và hành động cụ thể, thể hiện sự trưởng thành của 'Nhân Đạo'. Sự xuất hiện của 'Cổ Thư Vô Vi' cho thấy Tạ Trần vẫn còn nhiều tri thức cổ xưa khác có thể định hình tương lai nhân loại, và nàng, với vị thế của mình, có trách nhiệm phải tiếp thu và lan tỏa những tri thức đó.
Lăng Nguyệt Tiên Tử quay người lại, bước đến bàn làm việc. Nàng lật giở một tập báo cáo mới, ánh mắt quét qua những dòng chữ về 'Tinh Thạch Nguyên Sinh' và 'phong trào Bảo Vệ Hồn Đất'. Nhưng lần này, ánh mắt nàng không còn chỉ là ưu tư, mà đã ánh lên một quyết tâm mạnh mẽ. Nàng biết rằng triết lý 'hài hòa với tự nhiên' sẽ không dễ dàng được chấp nhận và áp dụng trên diện rộng, đòi hỏi sự kiên trì và đấu tranh tư tưởng. Tuy nhiên, nàng tin rằng đó là con đường duy nhất để Nhân Đạo có thể thực sự bền vững.
Nàng ngồi xuống, cầm bút lên. Nàng sẽ phải triệu tập một cuộc họp khẩn cấp với các học giả, các nhà lãnh đạo, và cả những đại diện của phong trào 'Bảo Vệ Hồn Đất' cũng như các tập đoàn khai thác. Nàng sẽ phải tìm cách dung hòa các phe phái, chuyển hóa một triết lý thành hành động thực tiễn mà không lặp lại sai lầm của Thiên Đạo cũ. Nàng nhận ra rằng sự ứng dụng của triết lý này sẽ dẫn đến những thay đổi lớn trong cấu trúc xã hội và kinh tế của Kỷ Nguyên Nhân Gian, có thể tạo ra các thể chế mới hoặc luật lệ mới.
Hoàng hôn dần tắt, ánh sao đêm bắt đầu lấp lánh trên bầu trời Thành Vô Song. Trong không gian tĩnh lặng của phủ Thành Chủ, Lăng Nguyệt Tiên Tử, với vẻ mặt kiên nghị, bắt đầu viết. Những nét chữ của nàng, dứt khoát và mạnh mẽ, như đang phác th���o ra một tương lai mới cho Nhân Đạo, một tương lai nơi con người không chỉ khao khát tiến bộ, mà còn học cách sống hài hòa cùng vạn vật, giữ trọn "nhân tính" của mình trên con đường phát triển.
Truyện nguyên tác của Long thiếu, được công bố độc quyền tại truyen.free.