(Đã dịch) Đại Tống Siêu Cấp Học Bá - Chương 106
Hôm qua, chẳng hiểu sao gã nghe được tin cháu đang dẫn đầu cuộc thi Thần Đồng, sáng nay đã vội vàng tìm đến ta, mong được mời cháu dùng bữa tối.
Nhị thúc biết cháu khó xử, nhưng vị khách này rất quan trọng với ta. — Nhị thúc đừng nói nữa, cháu sẽ giúp thúc. Ăn một bữa cơm cũng đâu có gì to tát. Phạm Thiết Thương thầm cười khổ. Nếu đại ca và đại tẩu của y mà biết chuyện này, chắc chắn sẽ mắng chết y mất.
Haiz.
Y định bụng hai ngày nữa sẽ đến xin lỗi họ sau. Đúng lúc đó, hai huynh đệ song sinh vui vẻ từ trong cửa hiệu chạy ra, thoăn thoắt nhảy lên xe bò. Một đứa ném cho Phạm Ninh quả lê: — Lê trồng ở vườn phía sau nhà ta đấy, đệ ăn thử đi. Phạm Ninh đói đến hoa mắt. Quả lê này đối với hắn chẳng khác nào hòn than hồng sưởi ấm giữa ngày tuyết rơi. Hắn vội vàng lau quả lê rồi ăn ngay cùng hai huynh đệ kia. Chẳng mấy chốc, xe bò dừng lại trước một ngôi nhà giàu có. Cả bọn xuống xe, Phạm Ninh quan sát kỹ một lượt. Ngôi nhà rộng chừng ba, bốn mẫu, tường bao cao tám thước. Trên cửa chính là một mái ngói đen. Dưới mái nhà treo một tấm bảng sáng chói, trên đó viết ba chữ to "Võ Kỵ Úy" màu vàng, bên cạnh có hai chữ nhỏ xếp dọc "Ngô trạch" (nhà họ Ngô). Võ Kỵ Úy là một chức danh Huân quan thấp nhất của Đại Tống, thuộc thất phẩm. Dù không phải quan chức chính thức, nhưng địa vị cũng nhỉnh hơn dân thường một chút. Thông thường, chức danh này được sắc phong cho những người có cống hiến cho triều đình, chẳng hạn như các nhà giàu nộp thuế lớn, hỗ trợ việc học tập, tổ chức hội từ thiện, quyên góp lương thực cho vùng bị thiên tai, hoặc giúp quan phủ bố trí chỗ ở cho dân tị nạn.
Việc được phong Huân quan cũng mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, người đó có thể dễ dàng tìm việc làm, được ưu tiên nhận vào các vị trí quan lại chủ chốt – dĩ nhiên, dưới thời Tống thì chỉ có thể là các quan văn tại phủ đường.
Tiếp đến là được miễn lao dịch.
Thứ ba, và cũng là điều mọi người luôn mong muốn, đó là quyền được lấy vợ lẽ. Dưới Đại Tống, dân thường không được phép trùng hôn, mà việc cưới thiếp chính là một hình thức trùng hôn. Muốn kết hôn lần nữa thì phải thi cử làm quan, hoặc tìm cách được sắc phong Huân quan. Biện pháp nhanh nhất chính là đến phủ đường lập tổ chức từ thiện, hoặc quyên góp một khoản tiền lớn cho trường học của huyện. Nếu đạt tiêu chuẩn, quan phủ sẽ báo cáo lên triều đình. Sau đó, triều đình sẽ phái người về xác minh, và rất có thể năm sau, người đó sẽ có tên trong danh sách phong Huân quan.
Thanh toán tiền xe xong, Phạm Thiết Thương vội vàng đến gõ cửa. Lúc này, hai huynh đệ họ Phạm thì thầm với Phạm Ninh: — Đệ có biết hôm nay chúng ta đến đây làm gì không? Phạm Ninh cười đáp: — Không phải đến ăn cơm sao? — Ha ha! Nhà họ Ngô này vốn nổi tiếng keo kiệt, đâu dễ gì mà được mời ăn cơm nhà họ? Phạm Ninh ngớ người hỏi: — Vậy thì đến làm gì ạ? Hai huynh đệ cười phá lên: — Thật ra là đến để làm thân. Đứa còn lại nói thêm: — Bọn ta có nhiệm vụ là bảo vệ đệ không bị sắc đẹp mê hoặc đấy! Phạm Ninh cười khổ không ngớt, thầm nghĩ, thảo nào ánh mắt chú hai lại áy náy đến vậy. Nhưng hắn mới chín tuổi, kết thân thì có ích gì chứ? Hắn gượng cười nói: — Nếu đã đến đây rồi thì xem mặt qua một chút cũng đâu có sao. Phạm Minh Lễ khoác vai hắn, nhìn với ánh mắt khinh khỉnh nói: — Lão đệ, đệ đừng nghĩ nhiều. Đệ xem chúng ta đây vô dụng vậy, mấu chốt là họ xem trọng đệ đó!
Phạm Minh Nhân cũng khoác vai Phạm Ninh, tủm tỉm cười: — Tiểu cô nương nhà họ Ngô kia tuy rất xinh đẹp, nhưng tiếc thay lại là một con hổ cái! Phạm Ninh không nhịn được cười: — Tiểu cô nương đó bao nhiêu tuổi rồi mà huynh đã nhìn ra là hổ cái vậy? — Ài! Đệ rồi sẽ thấy thôi, lẽ nào bọn ta lại dám làm lỡ chuyện đại sự cả đời của đệ chứ? Phạm Ninh nhớ lại dáng vẻ chú hai khi cầu xin, trong lòng thoáng chút do dự: — Nhưng liệu có ảnh hưởng tới cửa hiệu của các huynh không? Hai anh em nhìn nhau, ánh mắt đều lộ vẻ thương hại. Minh Nhân lắc đầu đáp: — Nếu đệ nguyện ý lấy thân mình nuôi hổ để cứu cửa hiệu, bọn ta cũng sẵn lòng giúp đệ toại nguyện. Phạm Ninh không hề có ý đó. Hắn đoán mình đã nói không rõ ràng nên vội vàng đính chính: — Đệ sẽ nghe theo các huynh, chỉ chú tâm ăn cơm thôi. Đúng lúc này, Phạm Thiết Qua từ trên bậc thang gọi vọng ra: — Ba đứa, nhanh vào đây! Ba người vội chạy tới, theo y bước vào nhà họ Ngô. Chủ nhà, Ngô viên ngoại, và Phạm Thiết Qua từng là bạn học chung. Năm đó, Phạm Thi���t Qua thi kỳ thi huyện không đỗ, y liền ở lại huyện Ngô, làm tiểu nhị tại quán rượu của nhà họ Ngô. Mười ba năm trước, Phạm Thiết Qua dùng chút tiền tích góp của mình để thuê một miếng đất nhỏ mặt tiền, tự mở cửa hàng. Chăm chỉ làm ăn mười mấy năm, cửa hàng của y đã trở thành một cửa hiệu tạp hóa hai tầng. Trong khi y đang dày công lập nghiệp thì ở quê nhà, tại thôn Tưởng Loan, Phạm Thiết Qua đã trở thành một người thành đạt, được kính trọng và ngưỡng mộ. Tuy nhiên, đời người như mặc áo, ấm lạnh tự thân biết. Cửa hiệu tạp hóa của Phạm Thiết Qua lời lãi chẳng đáng là bao, lại phải gánh vác cả gia đình, nuôi hai đứa con đi học, nên áp lực cuộc sống vô cùng lớn. Đằng sau vỏ bọc cuộc sống sung túc ấy, y đang từng giây từng phút đối mặt với nguy cơ phá sản. Áp lực đè nặng trên vai y thật sự quá lớn. Sự xuất hiện đột ngột của cửa hiệu tạp hóa nhà họ Sài đã đẩy cửa hiệu của Phạm Thiết Qua vào nguy cơ đóng cửa. Để thoát khỏi tình cảnh đó, y buộc phải tìm đến sự giúp đỡ của người bạn học cũ. Thật trùng hợp, Ngô viên ngoại đang chuẩn bị mở một quán rượu ở huyện Ngô Giang, cần mua sắm nhiều vật dụng như thùng chậu, nồi niêu, bát đĩa, bầu rượu. Ngô viên ngoại nể tình bạn học xưa, đồng ý giúp đỡ y với một điều kiện: yêu cầu Phạm Thiết Qua dẫn cháu mình đến nhà gã dùng bữa. Dưới thời Tống, quy định thi cử không chỉ nhằm tuyển chọn quan viên dự bị, mà còn là môi trường bồi dưỡng nhân tài cho Đại Tống. Mỗi vị Tiến sĩ được chọn ra sau các kỳ thi tuyển giống như một món bảo vật, khiến các gia đình quyền thế, giàu sang tranh nhau giành về. Bên cạnh đó, các quan viên lớn thuộc tầng lớp trung lưu ở kinh thành cũng mong muốn làm thân để nâng cao địa vị chính trị. Chỉ tiếc rằng, "sư nhiều cháo ít", họ không dễ dàng đạt được mục đích làm thân. Dù không đến làm phiền trực tiếp, nhưng họ vẫn để bụng và âm thầm chú ý theo dõi. Họ sẽ tìm đến các nhà phú hộ trong vùng, để mắt đến những cái tên đứng đầu trong kỳ thi Giải ở các châu, nhằm "nẫng tay trên" mấy vị tiến sĩ tương lai này.
Tất nhiên, việc cầu thân này vô cùng mạo hiểm, bởi có nhiều người đỗ kỳ thi châu chưa chắc đã đỗ Tiến sĩ. Khó khăn lắm mới "câu" được con rể "rùa vàng", đến cuối cùng lại phát hiện ra đó chỉ là con ba ba mạ vàng mà thôi. Thế là mất con gái và của hồi môn một cách vô ích. Tuy nhiên, tất cả những điều này đều không đáng nhắc tới. Chỉ cần học hành nề nếp, thi đỗ kỳ thi Giải là bà mối sẽ lũ lượt kéo đến nhà cầu thân ngay. Tuy dưới thời Tống, đỗ Cử nhân vẫn chưa thể làm quan nhưng đã nâng cao đáng kể địa vị xã hội. Người đó có thể vào học đường làm thầy đồ, hoặc làm quan văn tại các phủ đường; các nhà quyền quý tranh nhau mời về, ngay cả ở nông thôn cũng là một nhân vật khá giả rồi. Kỳ thi tuyển chọn huyện sĩ ở huyện Ngô đã có danh tiếng lẫy lừng khắp cả nước. Chỉ trong mười lăm năm, nơi đây đã sản sinh ra ba vị Đồng Tiến sĩ - những thần đồng nhỏ tuổi.
Bạn đang đọc bản dịch tuyệt vời này tại truyen.free, hãy ủng hộ chúng tôi nhé.