Menu
Đăng ký
Truyện
← Trước Sau →
Truyen.Free

(Đã dịch) Trùng Sinh Chi Thần Cấp Học Bá - Chương 1057: Tiến triển

Vào năm 1985, Dương Duệ vẫn khá tự tin vào kỹ thuật giám định giới tính mà mình đã thực hiện.

Giám định giới tính phôi thai vốn là ngưỡng cửa cao nhất trong cấy ghép phôi.

H��n nữa, đó là thời điểm kỹ thuật PCR vừa được phát minh không lâu.

PCR có thể nói là kỹ thuật phổ biến và mạnh mẽ nhất ra đời trong lĩnh vực công nghệ sinh học những năm gần đây, với ảnh hưởng đến sinh học không kém gì máy hơi nước của Watt đối với ngành công nghiệp.

Hơn nữa, ảnh hưởng của PCR còn nhanh chóng và mạnh mẽ hơn nhiều.

Nếu nói mỗi nhà máy trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp đều có một hoặc thậm chí nhiều máy hơi nước của Watt là có chút khoa trương, thì việc mỗi phòng thí nghiệm sinh học hiện đại đều sở hữu một hoặc nhiều máy PCR lại không hề cường điệu chút nào.

Đương nhiên, bất kỳ kỹ thuật nào cũng có một quá trình phát triển, và những kỹ thuật càng phổ biến thì càng đúng như vậy.

Năm 1983, khi PCR vừa ra đời, các học giả còn khá mơ hồ, nhưng đến năm 1985, vô số ứng dụng đã được mở rộng.

Việc sử dụng PCR để giám định phôi thai chính là một kỹ thuật vừa được phát triển trong vòng một năm.

Trước đó, giám định phôi thai vẫn sử dụng phương pháp phân tích tế bào di truyền học, việc thực hiện rất phức tạp, tỷ lệ chính xác cũng không cao, ít nhất là không thể sánh bằng kỹ thuật PCR với tỷ lệ chính xác ổn định 95%.

Ngay cả ở trong nước, nhiều phòng thí nghiệm sử dụng phương pháp phân tích tế bào di truyền học để giám định giới tính chỉ đạt tỷ lệ chính xác 80%.

Nghe thì có vẻ không tệ, 80 điểm trên bài thi dường như vẫn là một kết quả học tập tốt đẹp.

Tuy nhiên, tỷ lệ chính xác 80% trong ứng dụng thực tế về cơ bản có thể coi là một thảm họa, hầu như không thể sử dụng được.

Giả sử một chủ trang trại nào đó cần 100 con bê cái, nhưng kết quả cuối cùng lại thu được 80 con bê cái và 20 con bê đực. Những rắc rối phát sinh từ đó không phải là chuyện nhỏ có thể giải quyết dễ dàng — vấn đề này chỉ có thể được hóa giải bằng thịt bê con trong truyền thuyết.

Các nhà hàng đương nhiên rất ưa chuộng thịt bê con ngon và giá cả phải chăng, nhưng các chủ trang trại thì không thích điều đó.

100 con bò đã vậy, 1 triệu con bò thì sẽ thế nào?

Nghĩ đến nhu cầu của công ty Trung Mục, người ta liền có thể hiểu được mức độ nghiêm trọng của vấn đề này.

Đối với công ty Trung Mục, điều duy nhất họ cần là bò cái, vì mục tiêu của họ là mở rộng quần thể. Còn bò đực con, thị trường trong nước có thể không mấy triển vọng; quan trọng hơn, việc gây giống của họ sử dụng đồng đô la Mỹ, trong khi việc bán thịt lẻ tẻ chỉ thu về nhân dân tệ.

Nói cách khác, tỷ lệ chính xác 80% đồng nghĩa với việc công ty Trung Mục phải chịu thêm ít nhất 20% chi phí ngoại tệ. Đây đương nhiên là một khoản chi phí khó lòng chấp nhận.

Đối v��i các chủ trang trại chăn nuôi lớn, nếu trong số 1 triệu bò đực chuẩn bị bán thịt, đột nhiên xuất hiện 200 ngàn bò cái – chúng ăn không ít nhưng không béo, thịt không ngon, lại không thể bán làm thịt bê con. Cuối cùng, thà không sử dụng phương án giám định và kiểm soát giới tính, cứ để chúng sinh trưởng tự nhiên rồi bán bò cái con đi còn tiện hơn.

Vì vậy, độ chính xác và tỷ lệ chính xác là yếu tố then chốt trong việc giám định và kiểm soát giới tính.

Trước thời đại PCR, ngành chăn nuôi không mấy thành công trong việc giám định và kiểm soát giới tính. Hầu hết các chủ trang trại và tổ chức nông nghiệp đều không lựa chọn phương án tốn kém mà lại không hiệu quả này.

Còn trong thời đại hậu PCR, độ chính xác và tỷ lệ chính xác cực cao đã mang đến những thay đổi mang tính cách mạng.

Tuy nhiên, luận văn của Dương Duệ lại không dự định xem xét những thay đổi mang tính cách mạng này.

Luận văn của ông chú trọng nhiều hơn vào các ứng dụng của PCR.

Với tư cách là người phát minh ra PCR, việc lần thứ hai mở rộng phạm vi kỹ thuật PCR vốn là một chiêu trò mà các tạp chí khoa học ưa thích — các tạp chí học thuật cũng cần những chiêu trò để thu hút sự chú ý, chẳng hạn như, sử dụng tế bào não của Albert Einstein để làm thí nghiệm sẽ hấp dẫn hơn so với việc dùng tế bào não của một người vô danh.

Mà các tạp chí học thuật suy cho cùng cũng là một dạng ấn phẩm định kỳ, họ cũng cần sự quan tâm và sự công nhận của các học giả.

Đương nhiên, chỉ một điểm này hoàn toàn không đủ để bài viết được đăng trên tạp chí 《Nature》.

Dù sao đây cũng là một trong những tạp chí khoa học danh tiếng hàng đầu thế giới, mánh lới chỉ có tác dụng tô điểm thêm mà thôi.

Nơi Dương Duệ thực sự tự tin nằm ở thiết kế mồi của mình.

Mồi là tiền đề để thực hiện PCR. Nếu ví PCR như một chiếc máy tính, thì mồi chính là các chương trình ứng dụng của máy tính đó. Để làm các thí nghiệm khác nhau, cần phải thiết kế các chương trình ứng dụng khác nhau. Vào thế kỷ 21, mồi đã có những khuôn mẫu thiết kế phổ biến, công việc tương đối đơn giản, có thể ví như hệ điều hành của máy tính. Nhưng vào năm 1985, kỹ thuật PCR vừa ra đời không lâu, nó giống như một cỗ máy lớn, phức tạp, chưa có hệ điều hành để sử dụng, cũng không có phương pháp nhập xuất dữ liệu dễ dàng; mỗi lần nghiên cứu đều cần thiết kế bổ sung và các chương trình ứng dụng chuyên biệt.

Vào thời điểm này, thiết kế mồi của Dương Duệ thực sự là một mẫu mực vô cùng tốt.

Dương Duệ tin rằng sẽ có rất nhiều học giả sẵn lòng xem xét các mồi PCR do chính tay ông chế tác.

Mặc dù còn lâu mới có thể coi là hoàn hảo, nhưng trong học thuật nào có việc gì thực sự hoàn mỹ.

Mặt khác, Dương Duệ còn đồng thời gửi luận văn của mình cho Dulbecco cùng các học giả khác, vừa để giao lưu sâu hơn, vừa để ngầm khích lệ họ.

Giao lưu công việc qua thư tín là chuyện mà các học giả phương Tây đã rất quen thuộc từ hàng trăm năm trước; một số nghiên cứu của Gauss vẫn được tìm thấy trong những bức thư trao đổi của ông.

Và trước khi thư điện tử, email trở nên phổ biến, các học giả trên thế giới về cơ bản vẫn duy trì phương th���c giao lưu này.

Ngược lại, đối với nghiên cứu học thuật, việc chậm trễ vài ngày hay hơn chục ngày không đáng kể.

Dulbecco cùng những người khác cũng rất sẵn lòng tìm hiểu công việc của Dương Duệ. Xét về môi trường phát triển hiện tại, những nhân vật chủ chốt chỉ có vài người, Dương Duệ miễn cưỡng cũng có thể xếp vào hàng đó, nên mọi người đương nhiên phải nắm rõ ý định của ông.

Tóm lại, việc Dương Duệ muốn đăng luận văn trên tạp chí 《Nature》 không dễ dàng như các tạp chí khoa học trong nước, nhưng cũng không quá khó khăn.

Chỉ là bản thân Dương Duệ vẫn chưa thực sự hiểu rõ tầm ảnh hưởng của mình, và bài luận văn này có thể coi là một lần thử sức.

Dương Duệ yên lặng chờ đợi, đồng thời tiếp tục chỉ đạo phòng thí nghiệm kỹ thuật di truyền tiến hành các thí nghiệm một cách có hệ thống — nhóm 10 con bò Simmental đầu tiên đã được đưa vào sân sau của phòng thí nghiệm.

Chuồng bò được dựng tạm thời có hơi đơn sơ, nhưng đàn bò Simmental dường như cũng không để tâm.

Vài thí nghiệm viên hiếu kỳ đánh giá những con bò này. Đối với những người quen thuộc với bò, những con bò Simmental vạm vỡ quả thực trông cao lớn và cường tráng hơn rất nhiều. Về thể tích, sự khác biệt khá giống với khoảng cách giữa một con chó bản địa Trung Quốc và một con husky.

Tôn Chính Sơ và Vương Tử Ngang nhanh chóng tiến hành kiểm tra sức khỏe cho 10 con bò, đồng thời ghi chép lại các số liệu.

Cả hai đều xuất thân từ ngành di truyền học truyền thống, quanh năm làm việc giải quyết các vấn đề sinh lý cho động vật.

Mười con bò mới đến này cũng đã trở thành trách nhiệm của Tôn Chính Sơ và Vương Tử Ngang.

Dương Duệ về cơ bản không cần quản lý nữa. Ông không hiểu việc chăn nuôi bò, cũng không biết cách chăm sóc cho chúng có một cuộc sống vui vẻ; trên thực tế, ông cũng không cần phải làm những việc này.

Hiện tại, tất cả các nút thắt đều đã được giải quyết, việc cần làm chỉ là theo trình tự đã định mà lặp lại quá trình. Giai thoại này, chỉ có tại truyen.free mới được hé lộ tường tận.

Trước Sau
Nghe truyện
Nữ
Nam

Cài đặt đọc truyện

Màu nền:
Cỡ chữ:
Giãn dòng:
Font chữ:
Ẩn header khi đọc
Vuốt chuyển chương

Danh sách chương

Truyen.Free