Nhân gian bất tu tiên - Chương 1154: Hạn Hán Thử Lòng Người: Trí Tuệ Nhân Gian Chống Lại Vô Thường
Tiếng vó ngựa dồn dập và tiếng bánh xe đều đặn đã xa dần, khuất hẳn sau cổng thành Vọng Nguyệt. Ánh nắng ban mai rực rỡ hơn trên nền trời xanh thẳm, nhưng dường như không xua tan được nỗi ưu tư trong lòng những người ở lại. Tạ Trần, vẫn trầm mặc với bộ áo vải bố giản dị, khẽ gật đầu khi Dương Quân kết thúc lời suy ngẫm về hành trình đầy ẩn số của Nhân Đạo. "Chúng ta đã chuẩn bị tốt nhất có thể, tiên sinh. Nhưng quả thực, tương lai vẫn là một ẩn số. Tuy nhiên, Nhân Đạo đã được khai mở, và con người đã bắt đầu tự mình đi trên con đường của chính mình. Dù khó khăn đến đâu, ta tin rằng chúng ta sẽ vượt qua." Tạ Trần không nói gì thêm, chỉ lặng lẽ nhìn về phía chân trời, nơi ánh nắng đang dần trải rộng. Hắn biết, mặc dù Thiên Đạo đã suy yếu, sụp đổ, nhưng vũ trụ vẫn còn đó vô vàn những bí ẩn chưa được khám phá. Hành trình của nhân loại sẽ không ngừng nghỉ, sẽ không ngừng học hỏi và thích nghi. Đây chỉ là khởi đầu của một kỷ nguyên mới, một kỷ nguyên mà con người phải tự mình định nghĩa ý nghĩa của sự tồn tại, phải tự mình đối mặt với những điều chưa biết, bằng chính trí tuệ và sự đoàn kết của mình. Những lính gác trên cổng thành, vẫn còn đứng đó, nhìn theo với vẻ tò mò, không thể hiểu hết ý nghĩa sâu xa của chuyến đi này, nhưng họ đã chứng kiến những bước chân đầu tiên của một cuộc cách mạng thầm lặng, một cuộc cách mạng sẽ định hình lại vận mệnh của toàn nhân gian. Quả thực, Nhân Đạo không chỉ là một triết lý trừu tượng, nó phải được minh chứng bằng những hành động cụ thể, bằng khả năng giải quyết những v��n đề thực tiễn nhất của con người. Và thử thách đầu tiên, như một lời đáp trả từ chính vô thường của tự nhiên, đã không để nhân loại phải chờ đợi quá lâu.
***
Tại Thị Trấn An Bình, nơi quán sách nhỏ của Tạ Trần ẩn mình giữa những mái nhà gỗ và gạch đơn giản, không khí nóng bức hơn mọi ngày. Giữa buổi sáng, nắng đã lên gắt, xuyên qua kẽ lá, rọi xuống con đường đất nung khô khan, phản chiếu một thứ ánh sáng chói chang, khó chịu. Tiếng nói chuyện, tiếng rao hàng, tiếng xe ngựa lộc cộc vẫn vang lên từ quảng trường trung tâm, nhưng dường như tất cả đều mang một vẻ uể oải, nặng nề hơn. Mùi thức ăn từ các quán ăn lân cận, mùi gỗ, mùi đất khô và cả mùi mồ hôi từ những người qua lại, quyện vào nhau tạo nên một bầu không khí oi ả, đặc trưng của mùa hè khắc nghiệt. Trong quán sách của Tạ Trần, dù cửa sổ đã được mở rộng để đón chút gió lùa hiếm hoi, nhưng không khí vẫn như đặc quánh lại, mang theo hơi nóng hầm hập.
Tạ Trần, với thân hình gầy gò của một thư sinh, làn da trắng nhợt, đang chậm rãi pha trà. Đôi mắt sâu thẳm của hắn, luôn ánh lên vẻ tỉnh táo và suy tư, dõi theo từng động tác của mình, như thể mỗi cánh trà, mỗi giọt nước đều ẩn chứa một triết lý nào đó. Hắn mặc bộ áo vải bố cũ kỹ, màu sắc nhã nhặn, không chút phô trương, hoàn toàn hòa mình vào sự tĩnh lặng của không gian. Thư Đồng Tiểu An, cậu bé gầy gò với đôi mắt thông minh, đang giúp anh sắp xếp lại những chồng sách cũ, thi thoảng lại lau mồ hôi trên trán. Cậu nhìn ra ngoài, vẻ mặt đầy lo lắng.
Đúng lúc đó, một bóng người lảo đảo bước vào. Đó là Ông Lão Tiều Phu, dáng người gầy gò, lưng còng, nhưng ánh mắt vẫn tinh anh và nụ cười hiền hậu, dù giờ đây nụ cười đó đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là nét mặt đầy ưu tư. Râu tóc ông đã bạc phơ, quần áo tiều phu đơn giản nhưng sạch sẽ. Trên tay ông vẫn cầm cây rìu gỗ cũ kỹ, nhưng bước chân nặng trĩu hơn mọi khi, như thể đang vác trên vai gánh nặng của cả một thôn làng. Ông lão tiến đến quầy, thở dài một tiếng, tiếng thở dài nặng nề như mang theo hơi nóng của cái nắng gay gắt bên ngoài.
“Chủ quán, hạn hán này thật đáng sợ!” Ông lão cất lời, giọng nói chậm rãi, từ tốn nhưng chất chứa nỗi lo lắng không thể che giấu. “Lúa chết khô, giếng cạn đáy. Dân làng Thôn Vân Sơn đã cầu khẩn thần linh mấy ngày nay mà trời vẫn không động lòng... Đất đai nứt nẻ thành từng mảng lớn, cây cối héo úa. Nước không còn, cả người và vật nuôi đều không biết sẽ sống sao đây. Mấy ngày nay, tôi đi đốn củi trên núi, thấy cảnh tượng đó mà lòng quặn thắt. Những năm trước, dù có hạn hán cũng không đến mức này. Phải chăng Thiên Đạo đã thực sự quay lưng với nhân loại rồi?”
Tạ Trần đặt chén trà xuống, khẽ nhấp một ngụm. Hương trà thanh nhẹ lan tỏa trong không khí nóng bức, mang lại chút tĩnh lặng hiếm hoi. Hắn nhìn Ông Lão Tiều Phu, ánh mắt bình thản nhưng thấu hiểu. “Ông Lão, trời đất vô thường, thần linh cũng không thể tùy ý ban phát. Những gì xảy ra trong tự nhiên, có những quy luật của nó. Con người phải tự tìm lấy đường sống cho mình, không thể mãi trông chờ vào sự ban ơn của điều gì đó nằm ngoài tầm với. Thiên Đạo suy yếu, đó là một sự thật. Nhưng sự suy yếu của Thiên Đạo không có nghĩa là sự tận diệt của nhân loại. Ngược lại, nó có thể là cơ hội để con người tự đứng vững trên đôi chân của mình, để khám phá ra sức mạnh tiềm tàng mà bấy lâu nay chúng ta vẫn bỏ quên, vì quá phụ thuộc vào những điều gọi là ‘thần tích’.” Lời nói của Tạ Trần trầm tĩnh, như một dòng nước mát rót vào tâm can đang khô hạn của ông lão.
Thư Đồng Tiểu An, với vẻ mặt hiếu kỳ và lo lắng, vội vàng hỏi: “Tiên sinh, vậy chúng ta có thể làm gì để giúp họ ạ? Nếu không có thần linh, không có phép thuật, thì làm sao có thể gọi mưa, làm sao có thể cứu sống những cánh đồng khô cằn?” Cậu bé, dù đã được Tạ Trần dạy dỗ nhiều điều, vẫn chưa thể hoàn toàn thoát khỏi những tư tưởng cũ kỹ đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều thế hệ. Nhưng sự thắc mắc của cậu lại chính là một minh chứng cho sự thay đổi đang diễn ra: con người bắt đầu đặt câu hỏi, thay vì chấp nhận số phận một cách thụ động.
Tạ Trần mỉm cười nhẹ, một nụ cười gần như không thể nhận ra, nhưng lại chứa đựng sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng của con người. Hắn không trả lời trực tiếp, chỉ khẽ chỉ tay lên tấm bản đồ cũ kỹ treo trên tường, nơi có đánh dấu vị trí của Thôn Vân Sơn, một chấm nhỏ giữa những đường nét sông ngòi và núi non phức tạp. “Cứu một mạng người còn hơn tu trăm năm đạo,” Tạ Trần lẩm bẩm, một câu nói quen thuộc của Mộ Dung Tuyết, giờ đây vang lên trong quán sách nhỏ, mang theo một ý nghĩa mới. “Đạo gì mà phải đánh đổi nhân tính? Con người không cần phải thành tiên để làm được những điều vĩ đại. Chỉ cần họ tin vào chính mình, tin vào sức mạnh của trí tuệ và sự đồng lòng, thì không có tai ương nào là không thể vượt qua.” Hắn nhấp thêm một ngụm trà, ánh mắt xa xăm, như thể đã nhìn thấy trước viễn cảnh về những gì sắp xảy ra, về những hạt giống Nhân Đạo đang được gieo vãi, và về những nụ mầm đầu tiên đang vươn mình khỏi lòng đất khô cằn. Ông Lão Tiều Phu và Tiểu An nhìn theo ánh mắt hắn, dù chưa hoàn toàn hiểu hết, nhưng trong lòng đã dấy lên một tia hy vọng mỏng manh. Họ không biết rằng, những lời nói tưởng chừng như đơn giản của Tạ Trần lại chính là kim chỉ nam cho một cuộc cách mạng thầm lặng, một cuộc cách mạng sẽ định hình lại vận mệnh của những con người đang tuyệt vọng.
***
Vài ngày sau, dưới cái nắng gắt như đổ lửa, Thôn Vân Sơn hiện ra với một khung cảnh hoang tàn, bi thảm. Nắng đã biến những cánh đồng lúa xanh mướt thành một thảm vàng úa, rồi hóa thành những dải đất khô nứt nẻ, như những vết thương hằn sâu trên mặt đất. Không khí đặc quánh mùi đất cháy, mùi cỏ cây héo úa, mang theo hơi nóng hầm hập phả vào mặt. Tiếng chim hót, tiếng suối chảy róc rách thường ngày đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là một sự im lặng nặng nề, chỉ thỉnh thoảng bị phá vỡ bởi tiếng ho khan của người già hoặc tiếng khóc thút thít của trẻ con. Tại giếng làng, nơi từng là trung tâm của mọi sinh hoạt, giờ đây chỉ còn là một hố sâu khô khốc, với vài người dân đang tuyệt vọng đào sâu hơn nữa, nhưng vô vọng. Mỗi nhát cuốc chạm vào đất khô cứng đều tạo ra một âm thanh khô khốc, như tiếng lòng người dân đang dần cạn kiệt hy vọng. Khuôn mặt của họ đen sạm vì nắng, tay chân chai sạn vì lao động, nhưng ánh mắt lại chứa đầy sự tuyệt vọng và hoang mang. Lão Nông, với làn da đen sạm, tay chân chai sạn, luôn đội chiếc nón lá đã bạc màu, đứng tựa vào một gốc cây khô, ánh mắt vô hồn nhìn về phía những cánh đồng lúa đã cháy khô. Ông đã sống cả đời với ruộng đồng, chưa bao giờ chứng kiến cảnh tượng bi thảm đến vậy.
Đúng lúc đó, một đoàn người xuất hiện từ phía con đường mòn. Dẫn đầu đoàn là Mộ Dung Tuyết, trong bộ y phục màu xanh ngọc thanh lịch của một y sư, nhưng lại mang vẻ kiên định của một chiến binh. Gương mặt nàng toát lên vẻ thông minh và một nỗi buồn khó tả khi chứng kiến cảnh tượng trước mắt. Đi cùng nàng là Hạ Viễn, người học giả đã được Tạ Trần khai sáng, cùng một vài học giả Nhân Đạo khác và những người tình nguyện mang theo những dụng cụ lạ lẫm: những thanh gỗ được đo đạc cẩn thận, những sợi dây thừng, những bản đồ vẽ chi tiết địa hình, và cả những cuốn sách ghi chép về thủy văn, địa lý. Đây chính là một trong những sứ đoàn Nhân Đạo đã được cử đi từ Thành Vô Song, mang theo tri thức và lòng nhân ái để đối mặt với những thách thức cụ thể của nhân gian.
Khi Mộ Dung Tuyết và đoàn người tiến vào làng, Lão Nông cùng một số người dân ban đầu tỏ vẻ nghi ngờ. Họ đã trải qua quá nhiều sự thất vọng, quá nhiều lời hứa hão huyền từ các tu sĩ hay những kẻ tự xưng là tiên nhân. Những dụng cụ mà đoàn người mang theo, trong mắt họ, thật sự kỳ lạ và vô dụng. “Cô nương, chúng tôi đã cầu khẩn tiên nhân, thậm chí dựng đàn tế trời, nhưng vô ích,” Lão Nông cất lời, giọng nói khô khốc, đầy vẻ mệt mỏi. “Các cô mang theo những thứ này thì làm được gì? Chúng tôi cần mưa, cần nước, chứ không phải những thứ sách vở hay những thanh gỗ vô tri này.” Ánh mắt ông vẫn còn vương vấn sự chấp niệm vào những điều siêu nhiên, vào những phương pháp đã ngấm sâu vào máu thịt của bao thế hệ.
Mộ Dung Tuyết bước đến gần Lão Nông, ánh mắt kiên định và giọng nói trong trẻo nhưng dứt khoát. Nàng biết, để phá vỡ bức tường hoài nghi và chấp niệm, không thể chỉ dùng lời nói suông. Phải dùng hành động, phải dùng tri thức đã được kiểm chứng. “Lão trượng, trời không mưa, nhưng đất vẫn còn nước. Nước không tự nhiên sinh ra, cũng không tự nhiên mất đi, nó chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác, từ nơi này sang nơi khác. Chúng ta sẽ không trông chờ vào thần linh nữa, mà sẽ dùng trí tuệ và sức lực của chính mình để tìm kiếm và dẫn nguồn nước đến đây. Thiên Đạo có thể suy yếu, nhưng trí tuệ của con người thì không. Sức mạnh của chúng ta không nằm ở phép thuật, mà ở khả năng quan sát, tìm hiểu quy luật tự nhiên và hợp tác với nhau.”
Nàng trải một tấm bản đồ địa hình ra trước mặt mọi người, chỉ vào những đường nét uốn lượn. “Nhìn xem, dù suối ở đây đã cạn, nhưng những dấu vết của dòng chảy cũ vẫn còn. Và theo những gì chúng tôi đã nghiên cứu, dưới lòng đất này, ở một độ sâu nhất định, vẫn còn những mạch nước ngầm. Nhiệm vụ của chúng ta là tìm ra chúng, dẫn chúng lên, và sau đó dẫn nước từ con suối nhỏ ở phía thượng nguồn, nơi nước vẫn còn chảy dù ít ỏi, về những cánh đồng này.” Mộ Dung Tuyết giải thích về việc tìm mạch nước ngầm bằng cách quan sát thực vật, đo độ ẩm của đất, và sử dụng những kiến thức về địa chất đơn giản. Nàng cũng vạch ra kế hoạch về phương pháp giữ ẩm đất bằng cách che phủ, và kỹ thuật dẫn nước từ con suối cạn gần đó bằng hệ thống kênh đào và đập nhỏ.
Ban đầu, nhiều người dân vẫn lưỡng lự, ánh mắt hoài nghi nhìn những bản đồ và dụng cụ lạ lẫm. Nhưng khi Mộ Dung Tuyết bắt đầu chỉ dẫn họ cách quan sát địa hình, cách đo đạc độ dốc của đất để xác định hướng dòng chảy tiềm năng, và cách nhận biết các loại thực vật mọc trên mạch nước ngầm, một vài người đã bắt đầu xắn tay áo lên. Họ cảm nhận được sự chân thành và tri thức thực sự trong lời nói của nàng. Hơn nữa, việc cầu khẩn thần linh đã không mang lại kết quả, vậy tại sao không thử một con đường khác, một con đường mà chính con người tự mình tạo ra? “Cứu một mạng người còn hơn tu trăm năm đạo,” một câu nói mà Mộ Dung Tuyết thường nhắc nhở bản thân và các học giả Nhân Đạo, giờ đây nàng muốn chứng minh nó bằng hành động. Mỗi sinh mạng được cứu, mỗi nụ cười được tìm lại, đều là một minh chứng hùng hồn nhất cho giá trị của Nhân Đạo. Dưới cái nắng gay gắt, tiếng cuốc xẻng bắt đầu vang lên lách cách, chậm rãi, nhưng đầy quyết tâm. Hạt giống của Nhân Đạo, không phải bằng phép màu, mà bằng tri thức và ý chí, đã bắt đầu được gieo vãi trên mảnh đất khô cằn này.
***
Mấy ngày sau, không khí ở Thôn Vân Sơn vẫn còn khô hanh, nhưng đã không còn cái vẻ tuyệt vọng như trước. Nắng vẫn đổ lửa, nhưng giờ đây, dưới cái nắng gay gắt ấy, một cảnh tượng đầy sức sống đang diễn ra. Toàn bộ dân làng Thôn Vân Sơn, từ những người đàn ông tráng kiện đến những người phụ nữ, thậm chí cả trẻ con và người già, đều tham gia vào công cuộc chống hạn. Họ không còn ngồi chờ đợi một phép màu từ thần linh, mà đã tự mình trở thành những người kiến tạo nên phép màu đó. Tiếng cuốc xẻng, tiếng rìu đẽo gỗ, tiếng hô hào động viên vang lên không ngừng, tạo thành một bản giao hưởng lao động đầy nghị lực. Mùi đất ẩm ướt, mùi mồ hôi và mùi cỏ cây được tưới nước đã bắt đầu thay thế mùi đất khô cháy, mang lại một cảm giác dễ chịu, của sự sống đang hồi sinh.
Dưới sự chỉ dẫn của Mộ Dung Tuyết, một mạng lưới kênh đào nhỏ, sơ sài nhưng hiệu quả, đã dần hình thành. Nàng, với bộ y phục xanh ngọc lấm lem bùn đất, gương mặt lấm tấm mồ hôi nhưng ánh mắt vẫn r��ng ngời, liên tục giám sát, điều chỉnh và động viên mọi người. Hạ Viễn và các học giả Nhân Đạo khác cũng không quản ngại khó khăn, cùng người dân đào đất, vác đá, dựng đập tạm. Họ không chỉ là những người hướng dẫn về kỹ thuật, mà còn là những người bạn đồng hành, cùng chung sức, chung lòng với người dân.
Lão Nông, người từng mang vẻ hoài nghi sâu sắc, giờ đây là một trong những người hăng hái nhất. Ông cầm cuốc, hì hục đào đất, mồ hôi nhễ nhại. Mỗi nhát cuốc của ông không còn là tiếng than thở của sự tuyệt vọng, mà là tiếng reo vui của niềm hy vọng. Khuôn mặt ông, dù vẫn đen sạm, nhưng đã ánh lên một nụ cười rạng rỡ. “Không ngờ những thứ sách vở này lại hữu ích đến vậy!” Ông vừa làm vừa nói lớn, giọng nói tràn đầy sự phấn khích và ngưỡng mộ. “Đúng là con người có thể tự cứu mình! Chúng ta đã lãng phí quá nhiều thời gian để cầu khẩn những điều vô hình, trong khi sức mạnh lại nằm ngay trong tay chúng ta, trong khối óc của chúng ta!” Lời nói của Lão Nông vang vọng, như một tiếng chuông thức tỉnh tâm trí của những người khác.
Mộ Dung Tuyết mỉm cười, nụ cười dịu dàng nhưng đầy tự hào. Nàng lau vội giọt mồ hôi trên trán. “Lão trượng nói đúng. Sức mạnh của con người không nằm ở phép thuật, mà ở trí tuệ và sự đồng lòng. Khi chúng ta hiểu được quy luật của tự nhiên, khi chúng ta biết cách hợp tác và dùng chính sức lực của mình, thì không có khó khăn nào là không thể vượt qua. Mỗi hạt gạo làm ra, bao nhiêu giọt mồ hôi rơi xuống. Nhưng những giọt mồ hôi đó, khi được đổ xuống đúng cách, bằng trí tuệ và sự đoàn kết, sẽ không bao giờ là vô ích.”
Và rồi, điều kỳ diệu đã xảy ra. Từ con suối nhỏ ở phía thượng nguồn, nơi nước chảy róc rách yếu ớt, những dòng nước đầu tiên đã được dẫn vào hệ thống kênh đào. Những mạch nước ngầm được tìm thấy cũng được khai thác, bơm lên bằng những công cụ đơn giản mà hiệu quả. Dòng nước mát lành, như những sợi chỉ bạc, chảy róc rách qua các kênh, len lỏi vào từng thửa ruộng khô cằn. Âm thanh nước chảy, dù nhỏ thôi, lại như một bản nhạc giao hưởng của sự sống, xua tan đi sự im lặng chết chóc của những ngày hạn hán. Cánh đồng, như vừa được ban cho một luồng sinh khí mới, dần dần thấm đẫm sự sống.
“Nước rồi! Nước rồi!” Tiếng reo hò vang lên khắp làng. Người dân vứt bỏ cuốc xẻng, chạy ra đón lấy những dòng nước mát lành. Họ không chỉ nhìn thấy nước, họ nhìn thấy hy vọng, nhìn thấy tương lai. Nước đã không đến từ trời, không đến từ lời cầu khẩn thần linh, mà đến từ chính bàn tay và khối óc của họ, dưới sự hướng dẫn của những người mang theo tri thức Nhân Đạo. “Nhân Đạo vạn tuế!” Tiếng hô hào vang dội khắp Thôn Vân Sơn, không phải là một khẩu hiệu rỗng tuếch, mà là lời khẳng định đanh thép về một niềm tin mới, một con đường mới mà nhân loại đang lựa chọn. Mỗi sinh mệnh được cứu, mỗi nụ cười được tìm lại, đều là một minh chứng hùng hồn nhất cho giá trị của Nhân Đạo.
Hạ Viễn đứng đó, nhìn những người dân vui mừng tột độ, lòng hắn tràn đầy cảm xúc. Hắn nhớ lại những lời Tạ Trần đã nói ở quán sách: “Con người không c��n phải thành tiên để làm được những điều vĩ đại.” Giờ đây, hắn đã thực sự thấu hiểu ý nghĩa sâu xa của câu nói ấy. Sức mạnh thực sự không nằm ở quyền năng siêu phàm, mà ở chính trí tuệ và lòng nhân ái của con người. Sự thành công này, tuy nhỏ bé, nhưng là một phép thử quan trọng, một minh chứng rằng triết lý Nhân Đạo hoàn toàn có thể giải quyết những vấn đề thực tiễn nhất của cuộc sống, và có khả năng lan tỏa, thuyết phục những người hoài nghi nhất. Đây là bước đi đầu tiên, vững chắc, của một kỷ nguyên mới, nơi con người không còn phụ thuộc vào Thiên Đạo, mà tự mình định đoạt vận mệnh của mình.
***
Chiều tà, ánh hoàng hôn buông xuống Thị Trấn An Bình, nhuộm vàng những mái nhà và con đường đất. Không khí đã mát mẻ hơn nhiều so với cái nóng gay gắt của buổi sáng, mang theo chút gió heo may dễ chịu. Trong quán sách nhỏ của Tạ Trần, không gian tĩnh lặng, chỉ có tiếng gió khẽ lướt qua những trang sách, và mùi trà thơm thoang thoảng. Tạ Trần vẫn ngồi đó, trong bộ áo vải bố quen thuộc, nhẹ nhàng pha trà, ��ôi mắt sâu thẳm nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh hoàng hôn đang dần buông xuống, tạo nên một khung cảnh bình yên đến lạ. Hắn nhấp một ngụm trà, cảm nhận vị chát nhẹ và hương thơm tinh tế lan tỏa trong khoang miệng.
Đúng lúc đó, Thư Đồng Tiểu An, với vẻ mặt tràn đầy hưng phấn, hào hứng chạy ào vào quán, phá vỡ sự tĩnh lặng. Cậu bé gầy gò, đôi mắt toát lên vẻ thông minh, giờ đây sáng rực lên vì niềm vui. “Tiên sinh! Tin vui đây ạ!” cậu bé reo lên, giọng nói đầy phấn khích. “Một sứ giả vừa trở về từ Thôn Vân Sơn! Hạn hán đã được giải quyết rồi ạ! Lão Nông nói rằng Mộ Dung Tiên Tử đã giúp họ tìm ra mạch nước ngầm và đào kênh. Họ không còn sợ hạn hán nữa! Cả làng đang reo hò, ca ngợi Nhân Đạo!”
Tạ Trần, nghe những lời đó, chỉ mỉm cười nhẹ. Một nụ cười rất khẽ, gần như không thể nhận ra, nhưng lại chứa đựng một sự hài lòng sâu sắc. Ánh mắt hắn vẫn dõi ra ngoài cửa sổ, nơi ánh chiều tà đang dần nhạt đi, thay thế bằng màu tím than của màn đêm. “Đúng vậy,” Tạ Trần trầm giọng, nhưng trong lời nói lại ẩn chứa một niềm tin vững chắc. “Sức mạnh của con người, khi biết hợp tác và dùng trí tuệ, có thể vượt qua mọi tai ương. Đó chính là Nhân Đạo. Không cần thần tích, không cần phép màu. Chỉ cần niềm tin vào chính mình và sự đồng lòng, thì con người có thể làm nên những điều vĩ đại.” Hắn nhấp thêm một ngụm trà, vị trà dường như ngọt ngào hơn.
Vừa lúc đó, Ông Lão Tiều Phu cũng bước vào quán, vẻ mặt rạng rỡ, hoàn toàn khác hẳn với vẻ ưu tư mấy ngày trước. Râu tóc bạc phơ của ông dường như cũng trở nên sáng hơn dưới ánh đèn dầu leo lét trong quán. Ông bước đến quầy, ánh mắt đầy ngưỡng mộ nhìn Tạ Trần. “Chủ quán, tôi đã nói rồi, con người chúng ta không cần trông chờ vào ai cả. Tôi đã nghe tin từ Thôn Vân Sơn. Mộ Dung Tiên Tử và các học giả đã làm được điều mà các tiên nhân cũng không làm được. Họ đã cứu lấy cả một thôn làng! Tạ ơn Nhân Đạo!” Ông lão cúi đầu thật sâu, một hành động kính trọng không phải với Tạ Trần cá nhân, mà với cả triết lý mà Tạ Trần đã khơi gợi và ươm mầm.
Tạ Trần không nhận lời cảm ơn, chỉ nhẹ nhàng đặt chén trà xuống bàn. Hắn đứng dậy, bước đến cửa quán, nhìn ra ngoài. Màn đêm đã bao trùm lấy thị trấn, nhưng những ánh đèn lồng từ các ngôi nhà bắt đầu thắp sáng, tạo nên những đốm sáng ấm áp. Hắn biết, sự thành công của Nhân Đạo trong việc giải quyết hạn hán ở Thôn Vân Sơn sẽ là tiền đề cho việc triết lý này tiếp tục lan tỏa và được chấp nhận rộng rãi hơn, đặc biệt ở những vùng còn nhiều hoài nghi. Thử thách từ thiên nhiên sẽ không phải là duy nhất, và con người sẽ phải liên tục thích nghi, học hỏi để đối phó với vô vàn biến động của vũ trụ, củng cố sự cần thiết của khoa học và đoàn kết. Sự thay đổi trong tư duy của người dân Thôn Vân Sơn cho thấy sự ‘khai sáng’ dần dần của nhân loại, rời bỏ sự phụ thuộc vào Thiên Đạo và nhận ra giá trị nội tại của chính mình, tiến gần hơn đến thời điểm Thiên Đạo tan rã hoàn toàn.
Tạ Trần hít một hơi thật sâu, cảm nhận không khí mát mẻ của đêm. Hắn đã gieo những hạt giống, và giờ đây chúng đang b��t đầu đơm hoa kết trái. Cuộc sống bình thường là một hành trình dài, không ngừng nghỉ của sự học hỏi và thích nghi. Mặc dù Thiên Đạo sụp đổ, vũ trụ vẫn còn đó những bí ẩn chưa được khám phá. Nhưng giờ đây, nhân loại đã có một con đường mới, một niềm tin mới. Con đường ấy có thể đầy chông gai, nhưng nó là con đường của chính con người, do con người lựa chọn và kiến tạo. Và đó, chính là ý nghĩa đích thực của Nhân Đạo.
Truyện gốc Long thiếu, độc quyền dành cho độc giả của truyen.free.