Rồi sẽ có ngày mai - Chương 2: Chapter 2: Đã từng là bình yên
Trở lại hiện thực, Lộc khẽ gật đầu với hai vệ sĩ, một cử chỉ im lặng ra hiệu rời đi. Bóng họ lặng lẽ tan vào dòng người đang ùa ra khỏi nhà hát. Lộc bước lên chiếc xe đặc chủng màu đen, khoang lái và khoang hành khách tách biệt hoàn toàn. Cậu ngồi lại phía sau, một mình trong không gian rộng lớn và tĩnh lặng. Chỉ có tiếng động cơ êm ru và làn hương tinh dầu khuynh diệp dịu nhẹ. Người vệ sĩ kiêm tài xế khởi hành, người còn lại ngồi ở ghế phụ phía trước, sẵn sàng nhưng vô hình sau tấm kính ngăn cách mờ đục.
Lộc nhẹ nhàng đặt ngón tay lên thái dương, nơi chiếc kính mắt công nghệ cao ôm sát gương mặt. Một thao tác nhẹ, giai điệu du dương của vở kịch vừa xem, hay đúng hơn là vừa cảm nhận lại vang lên trong tai nghe tích hợp. Cậu nhắm nghiền đôi mắt vô thần, nhưng thế giới không chìm vào bóng tối hoàn toàn. Đây mới là lý do cậu đến nhà hát tối nay, cậu nghĩ thầm. Không chỉ để nghe, mà để thử nghiệm.
Công ty do cậu sáng lập, không chỉ là gã khổng lồ công nghệ với những giải thưởng danh giá do chính thủ tướng trao tặng và sự săn đón của các đối tác toàn cầu. Nó còn là đứa con tinh thần, là niềm hy vọng tái sinh giác quan của chính người sáng lập. Sản phẩm mới nhất, dự án bí mật mang tên “Echo Sight”, đã được nhóm của cậu miệt mài nghiên cứu hơn năm trời. Nó không phục hồi thị lực, nhưng mở ra một cách “nhìn” thế giới hoàn toàn mới. Những xung điện này được truyền qua một bộ cấy ghép nhỏ xíu gắn ở vùng xử lý thị giác của não, cho phép não bộ của Lộc cảm nhận được hình dạng, khoảng cách, chuyển động, thậm chí cả màu sắc cơ bản dưới dạng những “bản đồ cảm giác” rung động, nhiệt độ hay áp lực ảo trên da.
Khu bác Sơn sống là một khu đô thị rìa thành phố, nhiều lần cậu hỏi bác lí do chọn nơi này, vì nó cách xa chỗ làm quá, thì bác mới cười mỉm rồi bảo: “Bà ấy bảo rằng không thích mấy chỗ tấp nập gần trung tâm thành phố.” Rồi còn gì mà: “Lúc nào cháu có một người để quan tâm, thì có vất vả thế nào cũng là chuyện nhỏ thôi.”
Khu này theo cậu thấy rất tuyệt, không khí trong lành, tránh ra khói bụi thành phố, nơi ở gần gũi với thiên nhiên khi mà cây cối thật sự phủ bóng khắp các con đường dẫn tới từng nhà, từng ngõ. Khi cậu đang đi bộ ngắm nhìn thiên nhiên, hình bóng ba đứa trẻ đập vào mắt cậu. Nhìn kĩ thì, ba đứa ấy đang lấy cây gậy để chọc mấy trái xoài trên cây. Cậu nhìn chúng, dòng kí ức như quay lại năm tháng ấy…
Ánh mắt buồn của Cảnh chưa kịp tan thì vài tuần sau, áp lực học hành như sợi dây vô hình thít chặt lấy ba cậu học trò.
Cảnh ngồi vào bàn học, cách mép bàn đúng hai bước chân theo thói quen, cẩn thận xếp sách vở thành hai chồng ngăn nắp.
Chưa đầy ba mươi phút sau, Lâm đập sách đánh bộp: “Chữ với nghĩa gì! Tao thấy chúng nó đang cắn não tao này!”
Lộc buông bút thở dài: “Hay nghỉ giải lao đi, kiếm cái gì chơi đê?”
Lâm gật lia lịa, mặt mày nhăn nhó: “Ừ đấy! Ngồi đây chịu trận thêm tí nữa chắc tao nổ tung mất! Đi ngay đi!”
Cảnh ngẩng lên, mắt nảy lửa: “Tụi mày mới học chưa đầy nửa tiếng! Thế mà đòi học gì?”
Lộc bật cười chỉ vào sách: “Mày không hiểu đâu, tao thấy đống chữ này đang quay lại tấn công tao rồi!”
Lâm hùng hục gật đầu: “Chuẩn không cần chỉnh! Đi thôi, chán chết!”
Một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu Lộc, mắt sáng rực: “Ê, qua nhà bà Lan đi! Tao tia được cây ổi bên ấy mấy quả ngon lắm rồi!”
Lâm lập tức quăng bút, đứng phắt dậy: “Đi thôi! Nghe là thấy thèm rồi!”
Cảnh nhìn hai đứa, mặt tái mét: “Nhưng… nhưng mà… lỡ bà Lan phát hiện thì sao?” Giọng Cảnh run run, cậu luôn nhút nhát và lo sợ.
Lâm cười khẩy, vỗ vai Cảnh: “Sợ gì! Có tao đây mà! Nhanh lên, trưa nắng bà ấy ngủ say như chết ấy!”
Lộc đã chạy ra cửa, ngoái đầu lại giục: “Đi nhanh Cảnh ơi! Chậm là hết ổi ngon đó!”
Cảnh miễn cưỡng đứng dậy, bước chân nặng nề theo sau hai đứa bạn.
Cảnh đứng dưới, mặt tái hơn thường lệ. Cậu luôn đứng cách bức tường đúng hai thước, mắt đảo liên tục sang hai hướng ngõ vào, tai vểnh lên nghe ngóng từng tiếng động nhỏ.
Lâm thì tinh ranh hơn, trèo thoăn thoắt lên cây ổi, vừa hái vừa nói vọng xuống: “Ê Lộc, đỡ cẩn thận vào nhé! Mấy quả này to lắm!”
Lộc đứng dưới, vừa hứng đỡ vừa liếc nhìn xung quanh, cười khúc khích: “Mày cứ quăng đi! Tao đỡ được hết!”
Chỉ loáng một cái, bảy trái ổi căng mọng đã nằm gọn trong tay Lâm và Lộc – bảy, một con số lẻ, luôn thiếu một để thành cặp.
Cảnh vẫn đứng đó, vẻ mặt đầy lo lắng, liên tục quay đầu nhìn về phía cổng. “Nhanh lên đi! Tao thấy có tiếng động gì đó…”
Lâm nhảy xuống, phủi tay: “Mày cứ làm quá! Có ma đâu mà sợ!” Lâm nhìn Cảnh, cười khẩy. “Mày đúng là nhát gan mà!”
Ba đứa tìm góc khuất dưới gốc nhãn già, ngồi xổm thưởng thức. Trái ổi đồng quê đạt độ hoàn hảo.
Lộc cắn một miếng, vị chát nhẹ đầu lưỡi nhanh chóng nhường chỗ cho cái ngọt thanh mát. “Cây ổi nhà bà Lan chắc sớm ‘trọc trụi’ trước sự ‘quan tâm’ nhiệt tình của ba đứa mình mất thôi!” Lòng Lộc chợt dấy lên áy náy: “Mấy hôm nữa phải sang giúp bà ấy vài việc vặt mới được.”
Cảnh vẫn ăn từ tốn, ánh mắt cậu vẫn chứa đựng một nỗi buồn khó tả, một nỗi buồn mà Lâm và Lộc dường như không bao giờ nhận ra. Cậu lại nhìn vào trái ổi đang cầm trên tay, lẩm bẩm một mình, đủ nhỏ để không ai nghe thấy: “Bảy trái… luôn luôn thiếu một để thành cặp.”
Sau giây phút lặng yên trên đường, cậu bị đánh thức bởi cái níu tay của đám nhóc: “Chú ơi? Chú giúp chúng cháu hái trái kia với ạ?”
Lộc ngớ người trước câu nói thằng bé “Chú á?” Cậu thở dài, rồi sắn tay áo lên giúp đám nhóc, chúng cầm trái xoài và cảm ơn cậu rồi rời đi. Bóng dáng chúng làm cậu nhớ về sự ngây ngô và nghịch ngợm của mình năm ấy. Dù cho chúng đã đi xa tít, nhưng cậu vẫn hướng ánh mắt về phía đó một lúc lâu, rồi mới đi tiếp.
Cũng tại cậu nằng nặc đòi đi bộ đến nhà bác Sơn, thành ra lúc này có hơi đuối. Nhưng cậu đã tính toán được nên đã đến sớm hơn dự kiến. Nhưng đi bộ được lúc, cậu mới nhận ra quãng thời gian qua, mình đã tàn phá và bỏ bê cơ thể đến nhường nào.
Giờ mới chỉ tầm gần sáu giờ tối, trời mùa này lúc này mới chỉ ửng đỏ, thế nên mọi người ở đây vẫn chạy bộ rất rôm rả, có những người còn dắt chó, mèo, còn có người mang theo con. Họ vui vẻ bắt chuyện và hỏi han nhau, cậu cũng được một số người trêu trọc vì nãy giờ đi mà cứ dừng lại nghỉ liên tục.
Rồi cậu đi qua một nhóm đang tập trung xem gì đó, cậu khá hứng thú nên mon men ra xem thử. Thì ra đó là mấy ông chú đang ngồi câu cá, một người trong đó đang chiến đấu cực căng thẳng với con cá dưới cái hồ. Từng nhịp kéo làm sợi dây câu căng như sắp đứt, từng nhịp nhấn nhả của người đàn ông, cuối cùng thì con cá cũng chịu thua và bị ông câu lên được. Cảnh tượng mọi người ồ lên khi chứng kiến con cá, cậu nhìn chằm chằm vào nó, dòng kí ức đổ về năm lớp 10 năm đó…
Rồi một tiếng reo hò: “Ồ!!!” Con cá trắm đen khổng lồ, vảy lấp lánh dưới ánh chiều, bị chủ ao nhấc bổng lên. Cả đám xôn xao. Bác chủ ao hãnh diện mang con cá đi cân. Sáu cân năm lạng! Một bữa tiệc của thiên nhiên đồng quê!
Ở phía xa, một đứa trẻ con, mặt mũi hớn hở, reo lên sung sướng khi bắt được hai con cá rô nhỏ lọt lưới. Nó giơ lên khoe, ánh mắt lấp lánh niềm tự hào nhỏ nhoi. Thế nhưng, người mẹ đi cùng thấy thế vội chạy tới, mặt đầy lo lắng. Bà nhanh tay chộp lấy hai con cá từ tay đứa bé, giọng trách móc đầy áp lực: “Hai bàn tay dơ mà cứ đụng vào cá gai nhọn! Đâm hai lỗ vào tay hay nghẹt hai lỗ mũi thì khổ mẹ con mình!”. Rồi bà quẳng hai con cá trở lại đống lộn xộn. Đứa trẻ đứng sững, đôi mắt mở to ngơ ngác rồi nhanh chóng đẫm lệ, tiếng nức nở vang lên. Người mẹ vội quay lại, giọng dịu xuống dỗ dành, đưa tay lau nước mắt cho con. Một lúc sau, cơn khóc tắt, đứa bé ngoan ngoãn nắm tay mẹ, quên bẵng đi con cá vừa mất.
Ba đứa đứng nhìn cảnh ấy. Một khoảng lặng kỳ lạ, lạnh lẽo trùm xuống giữa không khí nhộn nhịp, như một dự báo cho sự chia lìa lạnh giá sau này. Trên khuôn mặt mỗi đứa hiện lên một vẻ lạ lùng.
Lâm bỗng cười gằn, giọng đầy cay đắng vọt ra như không kìm được: “Hừ, bao bọc thế mới chết con được ấy nhỉ? Giá như mẹ tao biết 'quẳng' bớt mấy thứ đi, có khi tao đã đỡ... đỡ ngu hơn bây giờ.” Cậu lầm bầm ti tí, sau đó quay đi, đá vẩy đất dưới chân, ánh mắt nhìn xa xăm đầy phẫn uất.
Cảnh đứng im như tượng, không một lời. Mặt cậu tái đi một chút, tái hơn cả lúc trộm ổi. Đôi mắt đằng sau cặp kính dày không nhìn đứa trẻ hay người mẹ nữa, mà dán chặt vào mặt nước ao tối đen, sâu hoắm ở hai bên bờ lở. Bàn tay cậu trong túi quần siết chặt, các khớp ngón tay trắng bệch. Cậu thở ra một hơi dài, chậm rãi, đầy nặng nề, như thể đang cố nén một nỗi buồn thăm thẳm hay một sức ép vô hình nào đó đè nặng lên ngực. Sự trầm lặng và cái nhìn chằm chằm vào vực nước ấy, lạnh lùng và xa cách, khiến Lộc thoáng rùng mình. Sự im lặng của Cảnh lúc này còn nặng nề và đáng sợ hơn cả lời nói.
Còn Lộc, cảnh tượng ấy như một nhát dao cứa vào nơi sâu thẳm. Cậu nhìn bàn tay trắng nhợt của đứa trẻ vừa bị giật mất con cá, rồi nhìn bàn tay mình - trống rỗng. Một nỗi nhớ mẹ chua xót, cồn cào bỗng trào dâng. Giá như... có một bàn tay ấm áp nào đó cũng nắm lấy tay cậu lúc này. Hình bóng người mẹ trong ký ức mờ ảo hiện về. Cậu nuốt nghẹn, quay mặt đi nơi khác. Hương bùn nước, mùi cá tanh... bỗng chốc gợi về một mùi hương khác, thân thuộc và xa vời vợi.
Khi mọi thứ lắng xuống, ba đứa mới lững thững quay về. Suốt dọc đường, Lâm không ngớt tán dương con cá khổng lồ, rồi hùng hồn tuyên bố: “Hôm nào phải đi câu cho bằng được một con to hơn! Tao đảm bảo!” Nhưng không khí giữa họ dường như vẫn còn vương vấn cái bóng của cảnh tượng ban nãy, một nỗi buồn mơ hồ. Cảnh đi sau cùng, bước chân chậm rãi, thỉnh thoảng lại ngoái nhìn lại phía cái ao đã khuất, khuôn mặt vô hồn, như thể tâm trí cậu vẫn đang chìm đâu đó dưới làn nước đen kia.
Về đến nhà, trời đã ngả chiều. Buổi học nhóm coi như... thất bại ê chề! Cảnh lẩm bẩm trách. Lộc cười trừ: “Ai bảo lúc xem cá mày cũng hả hê?” Ba đứa chia tay. Lộc bước vào căn bếp nhỏ. Sau vườn, rau xanh mơn mởn, cây trái sum suê. Hương đồng quê thấm đẫm nơi này. Còn Cảnh, bóng lưng cô độc của cậu khuất dần sau rặng tre, hướng về phía ngôi nhà nhỏ nơi có tiếng mẹ cậu đang cất cao giọng trách móc một điều gì đó không rõ, vọng lại trong chiều tà như một lời tiên tri buồn thảm.
Đột dòng kí ức lại đóng lại, cậu nhìn sang bên cạnh, một đứa trẻ đang bấu lấy tay cậu, nó một tay bấu lấy tay cậu, tay kia cầm cái lúc lắc, miệng thì liên tục ú ớ dù chưa rõ chữ. Người mẹ đang bế vội vàng xin lỗi và kéo tay đứa bé ra. Đứa trẻ ấy vẫn ngoái lại với cậu như thể muốn nói gì đó, nhưng cậu mỉm cười rồi lặng lẽ rời khỏi đám đông.
Sau một hồi vật lộn với đôi chân, Lộc đã đứng trước cổng nhà bác Sơn.…
Bước tự tin về phía phòng khách, cậu nhẹ nhàng vỗ vai bác Sơn, người đang đọc cuốn kịch bản mới được duyệt. Bác Sơn ồ lên một tiếng rồi vui vẻ mời cậu ngồi vào ghế. “Đến rồi đấy à? Sao không gọi để bác đón.”
“Bác coi thường cháu quá đấy, cháu vẫn có thể nhìn thấy hầu hết các đồ vật qua chiếc kính này đấy!” Lộc dõng dạc tuyên bố.
“Rồi rồi, bác biết sự lợi hại của sản phẩm công ty cháu mà.” Bác Sơn gật gù, sau đó bác ngó vào bếp rồi to tiếng. “Mình à? Cơm nước đến đâu rồi?”
Từ trong bếp vọng ra một tiếng vang, đầy nội lực. “Đây… ông với nó cứ nhắm tạm đĩa lạc ở bàn đợi tôi một lúc, thoát cái là xong ấy mà.”
“Cái chất giọng ấy của bác gái vẫn đầy nội lực như ngày nào bác nhỉ? Tiếc mà lại dừng sự nghiệp mất!” Lộc bĩu môi.
“Gì chứ, bà ấy nghỉ để sắp tới… bọn ta định làm một đứa cho vui nhà… bà ấy cũng ngóng lắm rồi!” Bác Sơn giọng trầm ngâm, gương mặt có chút vừa vui vừa buồn.
“Ý chà… còn làm một đứa cơ đấy! Bác cũng được quá ấy chứ!” Lộc thì được phen cười ra nước mắt, cậu vỗ vào vai bác Sơn, sau đấy cắn mấy củ lạc luộc đợi đến lúc ăn.
Tiếng chảo mỡ xèo xèo từ bếp tắt hẳn, thay vào đó là tiếng bước chân rầm rập quen thuộc. Bác gái bưng ra một nồi cá kho tộ nghi ngút khói, mùi mắm đường, tiêu ớt quyện với thịt cá béo ngậy xông thẳng vào mũi. “Cơm nóng đây! Hai ông con ngồi cả buổi chỉ biết nhấm nháp lạc thế thôi à?” Giọng bà vẫn sang sảng như chuông, nhưng nụ cười tươi rói khi thấy Lộc.
“Cháu chào bác gái!” Lộc cười to, hướng về phía hơi nóng tỏa ra từ nồi cá. Echo Sight lập tức phản hồi, vẽ lên trong tâm trí cậu hình ảnh mờ ảo của chiếc nồi đất màu nâu sẫm, làn hơi bốc lên cuồn cuộn. “Thơm quá! Chắc bác trút cả tủ gia vị nhà mình vào đây rồi!”
“Biết ngon thì ăn ba bát cơm vào!” Bác gái dọn mâm, tiếng bát đũa chan chát. “Cứ gầy trơ xương như cái bóng ma thế này, ai nhìn cũng tưởng bác hành cháu đói khát!”
Bác Sơn gắp ngay một khoanh cá béo, bỏ vào bát Lộc: “Đây, của cháu! Bác gái nấu cá kho tộ này, cả phố nổi tiếng! Ăn một miếng, quên hết sầu đời!”
Bữa cơm diễn ra trong không khí ấm áp, rôm rả. Tiếng cười nói, tiếng lật trang kịch bản của bác Sơn, tiếng bác gái kể chuyện hàng xóm tếu táo. Lộc dùng Echo Sight và đôi tay khéo léo để ăn uống gần như bình thường. Cậu cảm nhận được vị ngọt đậm đà của nước kho, vị béo ngậy của thịt cá chạch, cái cay nồng của ớt, cái bùi bùi của khoai sọ hầm cùng. Mỗi lần bác gái gắp thức ăn cho cậu, giọng bà lại vang lên đầy hóm hỉnh: “Cái này, nó ở ngay trước mũi cháu này! Không ‘thấy’ thì ngửi cũng thèm chảy nước miếng rồi còn gì!”
Giữa bữa, khi tiếng cười vừa lắng xuống sau một câu chuyện vui, Lộc chợt đặt đũa xuống. Một thoáng im lặng nhẹ trôi qua. Cậu hướng mặt về phía bác Sơn, nụ cười gượng nhẹ nở trên môi.
“Bác Sơn này... Cháu tính báo với bác một chuyện.”
“Ờ? Chuyện gì mà nghiêm trang dữ vậy?” Bác Sơn nhấp một ngụm rượu, hàng lông mày rậm nhíu lại.
“Cháu... định tạm nghỉ một thời gian.” Giọng Lộc bình thản, nhưng những ngón tay đặt trên bàn khẽ siết nhẹ vào nhau. “Giao lại hết cho ông Tuấn lo.”
Một tiếng “hử?” ngạc nhiên vang lên từ phía bác gái. Bác Sơn đặt ly rượu xuống, âm thanh “cộc” nghe rất rõ. “Nghỉ? Cái cậu làm việc như cái máy, ngủ còn chẳng chịu về nhà ấy à? Bác nghe nhầm không?”
“Không đâu, bác.” Lộc cười, cố gắng giữ giọng vui vẻ nhưng hơi chùng xuống. “Cháu... mệt rồi. Mười mấy năm rồi còn gì. Giờ công ty chạy ổn định, Echo Sight cũng đang trên đà. Cháu muốn... thở một chút. Đi đâu đó, hoặc chẳng đi đâu, ở nhà... ngủ cho đã.” Cậu cố nói đùa câu cuối, nhưng nó nghe chơi vơi.
Bác Sơn nhìn cháu chằm chằm, dù biết Lộc không thấy. Ông thở dài một hơi dài như tiếng gió kêu qua kẽ lá. “Ừ... già rồi thì phải biết... ‘đầu hàng’ với tuổi tác chứ nhỉ?” Giọng ông trầm xuống, đượm chút tự trào. “Bác đây này, đi chợ quên nửa phần hàng, khóa nước quên tắt... cũng là dấu hiệu ‘đầu hàng’ đó thôi! Ha!” Ông cố cười to, nhưng tiếng cười nghe hơi gượng.
“Thế cháu định nghỉ lâu không?” Bác gái chen vào, giọng đầy lo lắng. “Cháu không ốm đấy chứ? Hay công ty có chuyện gì?”
“Không có gì đâu bác gái ơi!” Lộc vội vàng trấn an, giọng ấm lại. “Chỉ là... cháu muốn dành thời gian cho bản thân thôi. Mười mấy năm rồi cháu chỉ biết có công ty, có phòng thí nghiệm. Giờ cháu muốn... nghe thêm kịch, đi dạo công viên bằng cái kính này,” cậu gõ nhẹ vào gọng kính, “hay thậm chí là học nấu món cá kho tộ ngon như của bác! Biết đâu lại thành... nhà thiết kế ẩm thực!” Cậu cố gắng nói đùa, nhưng cụm từ “nhà thiết kế” vừa thốt ra, một bóng mây thoáng qua khuôn mặt cậu. Nụ cười tắt dần.
Bác Sơn im lặng một lúc, rồi chậm rãi rót đầy hai ly rượu. Ông đẩy một ly về phía Lộc. “Nào! Vậy thì... chúc mừng cháu sắp được... thất nghiệp!” Giọng ông lại vang lên hóm hỉnh, cố xua đi không khí trầm xuống. “Uống đi! Đời người mấy chục năm, có mấy khi được tự do tự tại? Cứ nghỉ đi! Bác ủng hộ! Nhưng nhớ là...” Ông hạ giọng, giả vờ nghiêm túc “...mỗi tuần vẫn phải qua đây ăn cơm ít nhất hai lần, để bác gái còn có cớ nấu cá kho tộ chứ! Không thì bả lại bắt bác ăn chay!”
“Ôi giời ơi! Ông nói gì láo xược thế!” Bác gái đỏ mặt, giơ đũa lên dọa đánh nhưng mắt lại cười. Cả căn phòng bỗng sáng bừng lên bởi tiếng cười của ba người. Lộc cũng bật cười, nâng ly rượu lên. Vị đắng chát nơi đầu lưỡi hòa cùng cái ngọt ngào của tình thân, và một chút mặn mòi của nỗi buồn không tên – nỗi buồn của một người sắp rời bỏ thứ đã gắn bó như lẽ sống suốt bao năm, dù đó là lựa chọn của chính mình.
Ánh đèn vàng ấm áp trong phòng ăn như ôm lấy họ. Tiếng đũa gõ vào mâm lại rộn ràng. Bác gái tiếp tục gắp cá, dồn đồ ăn vào bát Lộc như sợ cháu đói. Bác Sơn kể tiếp câu chuyện hài về vụ quên khóa nước mới nhất. Lộc cười, gật đầu, uống rượu. Nhưng đằng sau làn kính công nghệ kia, đôi mắt vô hồn dường như nhìn xa xăm về một nơi nào đó không thuộc về căn phòng ấm cúng này, về một tương lai trống rỗng không biết sẽ lấp đầy bằng gì, ngoài bóng hình của một giấc mơ thời trang đã tắt và một “ánh sáng” nhân tạo vẫn còn dang dở.
Tối đấy, Lộc được vợ chồng bác Sơn ép ngủ lại qua đêm, có lẽ vì sợ một người mù say rượu chạy linh tinh. Cậu nằm trên chiếc giường được lót bằng tấm đệm cao su, vừa ngả lưng một cái, như thể cậu đang chìm giữa tấm nệm vậy. Cậu quay sang chiếc bàn bên cạnh, trên đó chiếc đồng hồ đã đứng lại, có vẻ nó đã bị hỏng. Nhìn vào chiếc kim đồng hồ vẫn đứng im, cậu nhắm mắt lại, nhớ lại năm đó, những năm tháng học trò vừa buồn vừa vui ấy…
15 năm trước…
Cổng trường cấp ba im ắng dưới nắng tháng Chín như đổ lửa. Tiếng ve râm ran càng tô đậm sự trễ giờ của Lộc khi cậu phóng như bay tới, đồng phục ướt đẫm mồ hôi.
“Lại muộn?” Bác bảo vệ nhíu mày.
“Bác ơi, tha cho cháu lần này đi! Hôm nay cháu đau bụng quá nên không kịp giờ…” Lộc vừa thở vừa năn nỉ, “Nốt lần này thôi bác, cháu hứa!”
“Lần nào chả nói thế!” Người bảo vệ lắc đầu, giọng bực bội. “Mới vào cấp ba hơn hai tuần mà hôm nào ta cũng thấy cháu đến muộn. Hôm không muộn thì lại… cúp học!”
“Hôm ấy cháu bệnh thật mà…” Lộc cúi mặt, giọng nhỏ dần. “Nốt lần nữa thôi, bác…” Thấy vẻ ăn năn thật lòng, người bảo vệ thở dài: “Thôi được rồi. Chú ý lần sau, không tha đâu! Vào nhanh kẻo lại bị ghi sổ đầu bài. Bố cháu biết thì không khéo lại rầy cho đấy.”
“Cháu cảm ơn bác nhiều ạ!”
Lộc thở hổn hển, hai tay chống nạnh trước cửa lớp 10A6. “May quá, vẫn kịp!” Cậu lẻn vào chỗ ngồi ngay khi tiếng trống vào lớp vang lên.
“Cả lớp nghiêm!” Giọng lớp trưởng vang lên dõng dạc.
Cô giáo chủ nhiệm gật đầu hài lòng: “Lớp trưởng, hôm nay vắng ai không?”
Lớp trưởng ngó nghiêng một hồi, khi chắc chắn không trống chỗ nào: “Dạ thưa cô, lớp mình đủ sĩ số ạ!”
Cô giáo gật đầu: “Tốt. Các em mở sách trang 12, chúng ta học tiếp bài 3.”
Tháng Chín, nắng như đổ lửa xuống bãi đất trống gốc thị. Ba cậu học trò ngồi rũ dưới bóng cây, mặt nhăn nhó ngước lên bầu trời như thể oán trách. Đợi mãi, ánh chiều vàng dịu dần mới thấy họ hồi sinh.
“Khua kiểu gì mà lũ chuột chạy loạn hết cả lên thế hả Cảnh?” Lâm càu nhàu, gậy tre đập bộp xuống đất, ánh mắt liếc xéo sang Cảnh.
Cảnh, tay vẫn còn nắm chặt tấm lưới cũ, lúng túng biện minh: “Tao… tao giăng lưới rồi mà. Tại tụi mày… khua ghê quá, chúng nó chạy nhanh như gió ấy!”
Lộc, ôm chiếc rọ tre với hai con chuột béo múp bên trong, cười hì hì: “Thôi đi! Cãi nhau làm gì. Có hai con béo ú này là may rồi. Mang về nhà Lâm nướng đi!”
Lâm xoa cằm, vẻ tinh ranh: “Hai con chuột – ba thằng. Vấn đề lớn đây.”
Cảnh nhìn hai con chuột, giọng vẫn ôn hòa: “Giờ… chia sao đây?”
Lâm nhếch mép, giơ tay làm điệu bộ: “Đơn giản! Tao ăn một con.” Dù nói đùa nhưng ánh mắt Lâm lóe lên vẻ tham lam thật sự.
Lộc lập tức phản pháo, chỉ tay vào lồng: “Tao bắt được một con đấy nhá! Cảnh một con, còn mày… mày chỉ nhóm lửa thôi!”
Lâm phì cười, đáp trả nhanh nhảu: “Ai chuẩn bị chỗ, lôi thớt, mồi lửa, lo cái thùng nướng này? Ai là người lôi lũ chuột ra khỏi bụi rậm?”
Cảnh nhìn Lâm và Lộc cãi nhau, bật cười khì khì: “Hay oẳn tù tì đi? Ai thắng ăn cả con, hai đứa còn lại chia nhau.”
Sau vài hiệp oẳn tù tì nghẹt thở, Cảnh bất ngờ thắng. Cậu ngẩn người ra một chút, rồi khẽ cười: “Lạ thật, lần đầu tao thắng mấy trò kiểu này đấy…”
Lộc vỗ vai Cảnh, cười lớn: “Thế mày ăn đi. Nhớ phần cho tao với Lâm miếng da giòn là được!”
Cảnh cúi nhìn con chuột trong tay, lẩm bẩm như nói với chính mình: “Chỉ hai con… mà ba đứa. Lúc nào cũng thiếu một phần.” Ánh mắt Cảnh thoáng buồn, rồi cậu nhìn về phía Lâm và Lộc, một sự tĩnh lặng bao trùm lên khuôn mặt cậu.
Lâm không để ý ánh mắt đó, cười phá lên, nói bừa: “Chậc, sau này nếu có ba vợ chồng sống cùng nhau chắc cũng chỉ có hai cái đùi gà!”
Lộc và Lâm vẫn cười nói rôm rả, không hay biết rằng lần chia phần hôm ấy lại là khởi đầu cho một sự chia ly sớm nhất. Mười lăm năm sau, chỉ còn hai người còn có thể nếm được mùi chuột nướng. Nhưng đó là chuyện sau này…
Ăn no, Lâm nằm vật ra phản tre, ngáp dài: “Ngủ đã… đời…”
Lộc đang định nằm theo thì chợt giật mình: “Tao về trước đây, trễ rồi. Bố tao mà sang đây kiếm là tiêu!”
Lâm lầu bầu: “Ông Phúc ghê thật… lần trước còn gọi cả tên mày giữa sân trường!”
Lộc bật dậy, chạy một mạch về. Tiếng Cảnh vọng theo, nhẹ như gió, nhưng lại mang một nỗi buồn khó tả: “Chỉ hai con… luôn luôn thiếu một.”