Nocturne — Quán Bar buổi đêm - Chương 1: Chapter 1: Oneshot
Con đường ướt sẫm, mùi mưa vẫn còn lẫn dưới làn đường, phố đêm sáng lơ mơ như một vết bút dạ quang đã mỏi, những vệt nước loang lổ trên vỉa hè phản chiếu đèn đường thành những mảnh vụn vàng nhạt.
Người đàn ông mặc vest cũ đi dọc theo mép gờ bê tông, tay xách một chiếc vali nhỏ. Từ khu văn phòng anh làm thêm giờ về tới khu nhà thuê phải qua hai ngã rẽ, một cầu vượt, một bến xe buýt vắng người. Điểm chung của mọi con đường là sự im lặng được chia đều qua từng góc phố.
Mỗi bước đi, anh cảm thấy mình lún sâu hơn vào khoảng trống giữa cuộc đời và ngọn đèn gần nhất.
Anh rẽ qua một ngõ nhỏ nối hai trục đường. Ở đó, anh nhìn thấy một cửa hiệu vẫn sáng đèn. Một tấm biển gỗ tối màu treo bằng hai sợi dây mảnh, chữ trắng đơn giản: Nocturne. Không có bảng phụ, không có menu, chỉ một cánh cửa gỗ sơn đen với tay nắm hình vòng và ô kính mờ phủ sương sáng.
Anh dừng lại, rồi đẩy nhẹ cánh cửa. Bản lề cánh cửa kêu khẽ, như một tiếng thở cũ kỹ. Bên trong là một hành lang hẹp và tối. Vài ngọn đèn âm tường hắt ánh vàng xuống sàn gỗ xước, đủ để anh thấy mình đang bước vào một nơi không hoàn toàn thuộc về thế giới bên ngoài.
Cuối hành lang là một cánh cửa khác. Anh đứng lại, do dự một thoáng.
Rồi anh xoay tay nắm.
Không gian yên tĩnh đến mức anh nghe rõ tiếng gót giày chạm từng bậc. Mùi rượu pha lẫn hương cam khô và nhựa gỗ trôi trong không khí. Cảm giác như có ai đó vừa đi qua đây, rồi biến mất. Anh nắm chặt chiếc vali bên hông, bước tiếp. Bóng anh kéo dài theo ánh đèn rồi co lại, như một linh hồn đang dò đường trong giấc mơ.
Cánh cửa mở ra, và âm thanh đầu tiên anh nghe thấy là tiếng ly thủy tinh va nhẹ vào nhau. Căn phòng phía sau rộng hơn anh tưởng. Đó là một quầy bar thấp, ấm, với mùi rượu dịu, đèn vàng rải trên những chai thủy tinh như từng mảnh ký ức đang phát sáng. Ở giữa khung cảnh ấy, một cô gái trẻ đang lau quầy, ngẩng lên nhìn anh bằng đôi mắt điềm tĩnh, như thể cô đã biết chắc đêm nay anh sẽ đến.
Cô ấy tóc đen buộc cao, khuôn mặt xinh đẹp, đôi mắt đen ấm. Cô mặc áo sơ mi cổ đóng, tay áo xắn, đeo tạp dề màu than.
“Chào anh." — cô nói, giọng cô ngọt nhẹ.
Anh đáp lại bằng một cái gật đầu ngắn. Anh ngồi vào chiếc ghế ngay cạnh không quá xa. Vali đặt phía dưới chân. Anh đặt hai bàn tay lên quầy, cảm nhận được vân gỗ cứng cỏi dưới da.
“Anh muốn uống gì?” — cô hỏi.
“Tối nay...” — Anh dừng lại, nhìn lên kệ rượu. — “anh uống gì cũng được.”
Cô mỉm cười. — “Em có thể kể một vài câu chuyện và làm cho anh một ly cocktail đi kèm. Mỗi câu chuyện là một vị. Anh thấy ổn chứ?”
“Bar này mới mở à?” — anh hỏi. Anh không nhớ mình từng đi qua đây. Ngõ này trước tới nay chỉ như một lối thoát nước của thành phố, không mấy ai dừng lại.
“Ở những thành phố như này, mọi quán mới mở đều cũ, còn những quán cũ nếu còn sáng đèn thì có lẽ là mới...” — cô nói, giọng nửa đùa nửa thật.
Anh nhìn xuống tay mình. Những ngón tay anh hơi khô. — “... anh hiểu.”
Cô gật đầu. “Vậy thì bắt đầu với câu chuyện thứ nhất.”
Cô rót một chút nước lọc vào ly, xoay nhẹ cho ướt mặt trong, đổ đi. Rồi cô lấy ra một chai rượu vang sủi, một chai bia đen. Cô đặt ly flute lên quầy, toả ra hơi lạnh. — “Ly này thường dành cho những người muốn biết mình đang uống gì, nhưng họ quá ngại để hỏi.” — cô nói, tay nghiêng chai vang sủi, dòng bọt nhỏ dâng lên như một mạch suối. Cô rót bia đen lên trên, dòng đen trôi vào dòng trắng, tách thành hai tầng lơ đãng rồi nhập vào nhau ở ranh giới mờ.
Cô đặt ly lên một chiếc đĩa lót nhỏ trước mặt anh, rồi bắt đầu kể:
“Có một người đàn ông, mỗi sáng thức dậy, soi gương và thấy chiếc gương không phản chiếu gì cả. Ban đầu, anh nghĩ do góc nhìn của anh. Vì vậy anh đổi góc nhìn, thử lau kính, nhưng trong gương vẫn vậy. Anh đi ra cửa, trong thang máy, anh nhìn vào vách thép, nhưng không thấy bản thân mình. Anh nghĩ do ánh sáng của tòa nhà. Rồi anh đi qua cửa kính tầng trệt, nhìn xuống vũng nước mưa, cũng không thấy bản thân mình.”
“Những ngày đầu, anh sợ. Anh sợ đến mức đi làm mà không nhìn ai, sợ họ nhìn vào anh và phát hiện ra anh không có mặt. Anh tránh xa các tấm kính. Anh học cách đi qua những bề mặt phản chiếu mà không nhìn lại. Anh cũng học cách nói ít đi, vì mỗi âm thanh anh nói ra như nhắc rằng anh vẫn còn đó, trong khi mọi thứ anh nhìn thấy đều phủ nhận điều đó.”
“Rồi một hôm, anh ngồi đối diện một người bạn cũ trong quán ăn. Bạn anh hỏi: ‘Dạo này sao rồi?’ Anh chuẩn bị nói như mọi lần: ‘Cũng bình thường.’ Nhưng khi nhìn vào mắt bạn mình, anh thấy trong con ngươi kia có một đốm đen, như một nét mực. Anh chợt nhận ra: đốm đen ấy là hình anh. Anh hiện ra ở đó. Không rõ ràng, nhưng có anh ở đó. Và lần đầu tiên trong một thời gian dài, anh cảm thấy nhẹ lòng. Anh nhận ra, có thể gương không cố tình phản bội anh. Có thể gương chỉ không biết nhìn anh như cách người khác nhìn anh.”
Cô dừng lại. Những ngón tay cô chạm vào thành ly, nhẹ đến mức không nghe tiếng.
Anh cầm ly lên và uống một ngụm. Vị đắng dịu, và trôi dần đi như cơn gió thoảng. Anh đặt ly xuống, nhìn vào chỗ bọt đã thưa dần.
“Anh nghĩ sao?” — cô hỏi.
“Anh từng tránh chụp ảnh chung.” — anh nói, giọng trầm.
“Không phải vì anh ghét khuôn mặt mình. Mà vì anh sợ, vài năm sau nhìn lại, anh sẽ không nhận ra người trong ảnh là ai. Anh sợ không có một ai khác nhìn anh đủ lâu để hình của anh ở lại mắt họ.” — Anh cười tự giễu. — “Nghe thật trẻ con nhỉ?”
“Không hẳn,” — cô lắc đầu. “Đó là phản xạ tự nhiên, của một người biết rằng mình có thể biến mất trong thế giới này dễ hơn một dấu chấm trong một đoạn văn dài.”
Cô cười khẽ nghiêng đầu, hỏi nhỏ:
“Nếu có một người nhìn anh đủ lâu thì sao?”
Anh không thể trả lời, và uống thêm một ngụm nhỏ như để che đi sự ngại ngùng của mình. Mùi men trầm đề nghị anh ở lại lâu hơn một chút.
“Tiếp theo nhé?” — cô hỏi.
“Ừ...” — anh nói.
Cô đặt ly flute sang một bên, lấy một chiếc coupe miệng rộng. Cô lấy gin, triple sec, nước chanh, đong từng phần, bắt đá vào bình lắc, lắc vừa đủ để hơi nước miết lên bề mặt kim loại, rồi rót ra, lớp bọt mỏng đọng trên miệng ly.
“White Lady,” — cô nói — “vị chua dần tan, vị ngọt ở lại, thêm chút vị cay nhẹ.”
Cô kể câu chuyện tiếp theo:
“Một cô gái không thể cười thật lòng. Cô ấy học cách bắt chước tiếng cười của người khác. Mỗi tình huống, cô chọn một tiếng cười hợp. Dần dần, cô trở thành người mà ai cũng thấy dễ chịu. Cô đi đâu, không khí cũng nhẹ đi.”
“Chỉ là… mỗi lần cô cười, cô cảm thấy lòng mình nhẹ đi thật, nhưng theo một cách trống rỗng. Như thể mỗi tiếng cười đã lấy đi một phần bản thể của cô. Cô ăn ít đi, ngủ ít lại, soi gương thấy khuôn mặt mình mờ dần.
Một buổi tối, cô nghe tiếng khóc từ ai đó. Cô quay sang trái, sang phải, nhưng không thấy ai. Và cô nhận ra tiếng khóc ấy thoát ra từ cổ họng mình. Nó như đã ở đó từ lâu, như một người bạn già. Cô im lặng, nghe từng tiếng khóc chảy qua những chỗ trống trong tim cô.
Sáng hôm sau, cô vẫn cười với mọi người. Mỗi ngày, cô dành năm phút đứng trước gương mà không làm gì, để nhìn gương nhìn lại. Dần dần, cô thấy chiếc gương lờ mờ hiện ra khuôn mặt của cô.”
Anh nhấp một ngụm. Vị chua chạm vào đầu lưỡi, quấn nó như một sợi dây. Vị ngọt đến sau như bàn tay ấm áp đặt lên bàn tay anh. Một chút vị cay vơi nhanh nhưng vẫn để lại chút dấu ấn.
“Anh có điều gì đã cố cười qua không?” — cô hỏi.
Có. Có rất nhiều. Những cuộc họp, những bữa ăn gia đình khi người ta hỏi dạo này thế nào, những tin nhắn chào buổi sáng từ những người không bao giờ ở cùng anh, những câu nói “không sao đâu” mà sao cứ đầy trong tâm trí.
Anh nghĩ về cha mẹ anh, về cách họ chấp nhận mọi thứ như thể thói quen, không phải như họ hiểu. Anh nghĩ về chính mình, về năm anh ba mươi, đứng bên ban công một căn phòng khách sạn rẻ tiền ở một thành phố khác, nhìn xuống đường xe và nghĩ rằng nếu anh bước lên lan can một bước, mọi thứ sẽ kết thúc.
“Anh từng quen với việc coi ‘bỏ qua’ là ‘chấp nhận’, từng nghĩ rằng im lặng là độ lượng. Nhưng càng im lặng, anh càng thấy khó thở. Có lẽ anh sẽ phải nói ra tất cả những điều đó. Nhưng nếu nói, thì nói ra với ai?” — Anh nhún vai, cười nhạt.
"Nói ra với chính mình. Nói ra, để thấy giọng mình không đến mức khó chịu như mình tưởng.” — Cô gõ nhẹ đầu mấy ngón tay xuống quầy. — “Có những điều chỉ khi nói ra, anh mới biết nó tồn tại trên đời.”
Anh gật đầu. Ly White Lady vơi đi nhanh. Anh để ý tay cô. Móng tay ngắn, gọn gàng. Ngón cái có vết xước nhỏ, có chút đỏ. Cô kéo tay áo lên một chút, lộ cổ tay gầy. Trên đó có một vết thẹo mảnh như một sợi chỉ trắng.
“Tiếp nhé?” cô hỏi.
Anh chậm rãi gật đầu.
Cô mở tủ đá, lấy một khối băng trong suốt. Cô dùng thìa bar gõ nhẹ, rồi cô đặt nó vào một ly rocks thấp. Cô rót một loại rượu thủ công có màu hổ phách, thêm một giọt bitters, một chút siro mật ong, rồi dùng thìa khuấy chậm. Sau đó, cô lấy một ống pipet nhỏ, nhỏ vài giọt xanh lam nhạt của một loại syrup thảo mộc lên bề mặt.
Trong ly rượu, màu vàng và xanh không hòa tan ngay, chúng đẩy nhau, tạo nên một dải rượu mềm như dải cực quang. Ánh sáng lướt qua mặt ly, màu trong ly như trở nên lờ mờ phát quang.
“Aurora,” — cô nói, hơi mỉm cười.
“Câu chuyện thứ ba.” — cô tiếp tục.
“Có một người đàn ông làm nghề sửa đèn đường.
Công việc của anh ta là leo lên những cột đèn cũ, thay bóng, kiểm tra dây điện, rồi xuống, chuyển sang cột kế tiếp.
Anh ta không nghĩ nhiều. Với anh, ánh sáng chỉ là ánh sáng, có hay không, đều thuộc về thành phố, không thuộc về anh.
Một đêm nọ, trong khi thay một bóng đèn hỏng ở góc phố khuya, anh ta nhìn thấy một cặp đôi đang cãi nhau dưới chân cột đèn. Họ không để ý đến anh. Khi bóng đèn được thay xong, ánh sáng bật lên, cả hai ngẩng đầu lên nhìn nhau, và đột nhiên im lặng.
Người đàn ông thợ đèn đứng trên cao, nghe thấy tiếng họ cười rất khẽ, rồi bỏ đi cùng nhau.
Anh ta ngồi lại trên bậc sắt của cột đèn, nhìn xuống lòng đường loang nước. Anh chợt nhận ra, suốt bao năm làm việc, anh chưa từng thật sự nhìn vào những gì ánh sáng của mình chiếu xuống. Anh luôn cúi đầu, bận rộn với dây điện, bóng đèn, ốc vít.
Đêm ấy, anh ở lại lâu hơn một chút, nhìn từng ngọn đèn sáng dọc phố nối nhau, như một chuỗi những khoảnh khắc nhỏ, không ai nhớ đến, nhưng chính chúng giữ cho thành phố không lạc vào bóng tối.
Sáng hôm sau, anh xin ở lại ca đêm. Khi có người hỏi tại sao, anh chỉ cười và nói:
‘Vì ban đêm, tôi thấy được ánh sáng rõ hơn.’”
Anh nhìn màu sắc trong ly. Nâng ly lên, mùi thảo mộc mờ, mật ong thoang thoảng. Anh uống một ngụm, cảm giác khó nói một câu gì đó nghiêm túc mà không sợ mình nghe sến.
“Anh có từng nghĩ về hạnh phúc?” — cô hỏi, giọng nhỏ nhẹ, như bóc tách lớp vỏ mỏng bao quanh tâm trí anh.
“Có,” — anh nói sau một lúc. — “Anh từng nghĩ nó là một cánh cửa, mở ra khi mình đạt được điều kiện nào đó. Một công việc tốt, một căn hộ đủ rộng, một mối tình sâu đậm. Nhưng rồi anh nhận ra, có quá nhiều cánh cửa, và đôi khi anh quên mất mình đang đứng ở hành lang để làm gì.”
Cô cúi đầu, cười mỉm một chút. — “Vâng.” — Cô nghiêng người, với lấy một chiếc khăn, nhẹ nhàng lau một chút nước trên quầy.
Anh cảm thấy muốn hỏi cô nhiều thứ: Tại sao cô làm ở đây? Vì sao quán không có ai khác? Tại sao cô chọn kể những câu chuyện này?
Mỗi câu hỏi như một lưỡi câu ném vào mặt nước. Và anh quyết định giữ các câu hỏi lại cho riêng mình.
Cô nhìn vào đồng hồ treo tường. Không có số, chỉ có hai kim giờ và phút. Cô nói: “Nay đã muộn rồi anh. Hôm nay quán bar mở đến đây thôi.”
Anh đưa tay vào ví. Tiếng những tờ tiền rít nhẹ vào da. Anh đặt tiền lên quầy. Rồi nhận lại một tờ hoá đơn.
“Ngày mai anh lại ghé?” — anh hỏi.
“Nếu quán bar này mở anh ạ."— cô nói.
Anh đứng dậy, xách vali. Cô đi vòng quầy, mở cánh cửa đen cho anh. Ánh đèn ngoài ngõ như lạnh hơn. Trước khi bước ra, anh quay lại.
“Tên em là gì?” — anh hỏi.
Cô cười nhẹ, không một lời trả lời câu hỏi của anh.
Anh cười nhẹ. Rồi anh ra khỏi quán. Cánh cửa đóng lại sau lưng anh với một tiếng “cạch”.
Đêm hôm ấy, anh đi chậm hơn bình thường. Thành phố có vẻ ít buồn tẻ hơn. Trên cầu vượt, đèn xanh đỏ luân phiên như mạch đập. Anh về phòng, treo áo khoác lên, đặt vali cạnh bàn. Anh mở ví, lấy tờ hoá đơn.
Anh dán nó vào sau mặt trong của cánh tủ, như một cái bùa hộ mệnh. Rồi anh tắt đèn, nằm xuống.
Trong mơ, anh thấy mặt hồ phản chiếu bầu trời. Anh không thấy mình, nhưng anh thấy một chiếc lá rơi chạm mặt nước.
Sáng hôm sau, anh dậy sớm hơn thường lệ. Không phải vì có việc gì đặc biệt, chỉ là cơ thể tự động mở mắt, như thể có một sợi dây nào đó kéo anh dậy trước khi chuông báo reo.
Anh pha một tách cà phê, uống chậm, rồi khoác áo đi làm. Lần này, anh quyết định rẽ sớm hơn một chút để đi qua con ngõ ấy.
Ánh sáng ban ngày phơi ra mọi thứ anh thường bỏ qua: những vết nứt trên tường, rác ướt mắc trong rãnh nước, cái ghế nhựa gãy chân tựa hờ vào thùng rác. Không có gì đặc biệt, nhưng mỗi chi tiết đều mang vẻ chân thật hơn bình thường.
Anh đến chỗ hôm qua.
Ở đó không có tấm biển gỗ nào, không cửa đen, không ánh sáng vàng rớt qua ô kính mờ. Chỉ có một đoạn tường xi măng cũ nối hai bức tường khác, giữa là con hẻm nhỏ, hẹp đến mức chỉ đủ một người đi lọt. Từ bên trong hắt ra hơi ẩm lạnh, như hơi thở của đất. Ở bên trong hẻm, có một cái bóng của một cái xô nhựa và một giàn dây điện lằng nhằng đi ngang.
Rồi anh đưa tay vào túi áo, chạm vào ví. Tờ hóa đơn vẫn ở nhà, anh nhớ. Nhưng chỉ cần nghĩ đến nó là đủ. Anh cười khẽ. Một nụ cười lặng, không rõ buồn hay vui. Giống như có một mầm cỏ bé xíu vừa nhú lên đâu đó bên trong.
Trên đường tới công ty, anh đi qua cửa kính một tòa nhà. Anh chỉ đi, cảm giác có ai đó đằng trước khẽ quay lại. Tiếng giày anh gõ xuống nền đá, đều đều, thẳng tắp, như thể nó đang nói điều gì đó thay cho con người anh.
Cả ngày hôm đó, anh không kể cho ai về quán bar. Những câu chữ ấy, nếu thả ra, sẽ biến mất như hơi nước trên kính. Anh giữ chúng trong tim, như giữ một viên đá nhỏ trong túi áo, thỉnh thoảng thò tay vào chạm nhẹ để nhớ về nó.
Đêm hôm sau, anh vẫn rẽ qua ngõ. Con hẻm vẫn ở đó, đường hẹp, lạnh, và tối. Có thể ở phía trong không có gì cả. Hay có thể là cánh cửa khác mà anh không thể vào. Anh hiểu, một số cánh cửa chỉ mở ra khi mình không để ý.
Thành phố vẫn vậy. Đèn vẫn thay nhau sáng.
Trong chiếc vali nhỏ của anh tối nay chỉ có
máy tính và vài tờ giấy.
Nhưng khi anh về tới nhà, mở tủ, lấy tờ hóa đơn ra đặt lên bàn, dòng chữ nghiêng đẹp đẽ vẫn ở đó:
“Cảm ơn quý khách vì đã đến.”