(Đã dịch) Đế Quốc Babylon - Chương 833 : Gaddafi tới chơi
Israel đặt rất nhiều kỳ vọng vào mẫu "Lion" này. Mẫu tiêm kích hạng nhẹ này thuộc loại phối hợp cả nhiệm vụ tấn công và phòng thủ, nhưng lại yêu cầu hiệu năng không thua kém F-16, cùng khả năng mang vác vũ khí và đột kích mạnh mẽ như tiêm kích hạng nặng F-4.
Vì Israel đã sở hữu tiêm kích hạng nặng F-15 chuyên giành ưu thế trên không, nên Không quân Israel, với kinh nghiệm tác chiến thực tế phong phú, đã đưa ra một loạt yêu cầu khắt khe. Mẫu tiêm kích này chủ yếu dùng để tấn công mặt đất, đồng thời phải sở hữu khả năng không chiến vượt trội F-16. Với sự hỗ trợ kỹ thuật từ Mỹ, dựa trên nền tảng F-16 và Kfir, các nhà khoa học Israel cuối cùng đã phát triển thành công một mẫu máy bay tiên tiến.
Đặc biệt là vào thời điểm hiện tại, khi Mỹ quyết định tạm ngừng xuất khẩu vũ khí cho Israel, điều này càng mang ý nghĩa quan trọng hơn bao giờ hết. Bởi lẽ, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tự chủ vẫn luôn là con đường vững chắc nhất!
Dù Perez hiểu rằng lệnh cấm vận của Mỹ đối với Israel chỉ là tạm thời và chắc chắn sẽ được dỡ bỏ trong tương lai, nhưng một khi Israel có thể tự sản xuất máy bay, sự phụ thuộc vào Mỹ sẽ giảm đáng kể. Israel đang rất cần mẫu tiêm kích này sớm được đưa vào phục vụ!
Nhiều công nghệ trên mẫu máy bay này đều có nguồn gốc từ Mỹ. Dù hiện tại Mỹ đang áp đặt lệnh trừng phạt lên Israel, nhưng Israel vẫn có thể thông qua nhiều con đường khác nhau để nhập khẩu các linh kiện cần thiết. Perez vẫn tin tưởng vào điều đó.
Về sau, số phận của mẫu tiêm kích này khá bi thảm. Bởi vì, khi hoàn thiện, hiệu năng của nó đã vượt qua F-16, gây ra mối đe dọa cho việc xuất khẩu máy bay quân sự của chính Mỹ. Dưới áp lực của Mỹ, Israel đã ngừng phát triển mẫu tiêm kích này, khiến nó không bao giờ được đưa vào sản xuất hàng loạt. Trong khi kế hoạch ban đầu của Israel là trang bị tới ba trăm chiếc loại máy bay này.
Trong khi đó, ở một cường quốc phương Đông, vài thập kỷ sau, một mẫu máy bay chiến đấu khác đã xuất hiện trước mắt thế nhân, khiến nhiều người hoài nghi: Phải chăng đây là một mẫu máy bay cực kỳ tương đồng với "Sư tử" của Israel? Thực tế, chúng chỉ giống nhau về bề ngoài chứ không hề có mối liên hệ huyết thống, hoàn toàn là sản phẩm do cường quốc phương Đông đó tự chủ nghiên cứu và phát triển.
"Khi nào mẫu máy bay chiến đấu này của chúng ta có thể đi vào phục vụ?" Perez hỏi.
"Chúng ta đã bước vào giai đoạn nghiên cứu và chế tạo với tốc độ tối đa, chỉ cần hoàn tất các đợt bay thử nghiệm cuối cùng là có thể. Do nhiều linh kiện đều thuộc các hệ thống đã trưởng thành và ổn định, công tác bay thử của chúng ta có thể hoàn thành nhanh nhất trong vòng một năm. Đồng thời, chúng ta cũng có thể vừa bay thử vừa tiến hành sản xuất số lượng nhỏ." Labin nói.
Việc vừa bay thử vừa sản xuất số lượng nhỏ là không tuân theo quy luật nghiên cứu chế tạo máy bay chiến đấu thông thường. Trong quá trình bay thử, vô số vấn đề sẽ phát sinh và cần được giải quyết triệt để trước khi có thể chính thức định hình sản xuất hàng loạt. Nếu sản xuất ngay trong giai đoạn thử nghiệm, những chiếc máy bay xuất xưởng chắc chắn sẽ còn nhiều thiếu sót và luôn tiềm ẩn nguy cơ gặp sự cố. Thế nhưng Israel giờ đây không còn thời gian để chờ đợi, họ buộc phải chọn lựa cách làm mạo hiểm này.
"Cần bao nhiêu kinh phí, chúng ta sẽ đáp ứng tất cả. Gần đây, một khoản tiền từ Mỹ sẽ lại được chuyển về, tất cả đều là sự tiếp viện của kiều bào Do Thái chúng ta. Chúng ta nhất định sẽ vượt qua giai đoạn khó khăn này." Perez nói.
"Nếu chúng ta có đủ kinh phí, tôi còn có một đề nghị khác." Lúc này, Tư lệnh Không quân tiếp lời: "Khi mới nghiên cứu "Sư tử", chúng ta từng có một biến thể phóng lớn, hai động cơ. Với khung máy bay lớn hơn, nó có thể mang theo nhiều thiết bị điện tử và nhiên liệu hơn, và biến thể phóng lớn này hoàn toàn có thể thay thế F-15. Thời điểm đó, chúng ta đã phải cắt bỏ dự án này do vấn đề ngân sách. Hiện tại Iraq đang sở hữu Mirage 4000, cũng với cấu hình tương tự, và trong thực chiến, nó không hề thua kém F-15 của chúng ta. Tôi tin rằng, nếu chúng ta chế tạo loại tiêm kích này, hiệu năng của nó sẽ vượt trội F-15. Đến lúc đó, lực lượng chủ lực của Không quân chúng ta sẽ hoàn toàn là tiêm kích tự sản."
"Ngoài tiêm kích, còn một loại vũ khí khác mà chúng ta cũng cần cấp bách giải quyết, đó chính là máy bay cảnh báo sớm." Labin nói: "Những thất bại gần đây của chúng ta đều có liên quan mật thiết đến máy bay cảnh báo sớm. Mỹ cũng đã đồng thời chấm dứt hợp đồng xuất khẩu máy bay cảnh báo sớm cho chúng ta. Xét trên mọi khía cạnh nhu cầu, chúng ta đều cần tự nghiên cứu máy bay cảnh báo sớm. Mặc dù đây là một dự án đòi hỏi đầu tư khổng lồ, nhưng nó sẽ nâng cao rõ rệt sức mạnh của Không quân chúng ta. Chúng ta nên bắt tay chuẩn bị ngay từ bây giờ, với mục tiêu nghiên cứu và cho ra đời máy bay cảnh báo sớm của riêng mình trong vòng năm đến mười năm tới."
Máy bay cảnh báo sớm, đây chắc chắn là thần khí không chiến, một loại vũ khí công nghệ cao. Ngay cả Anh Quốc, nước tự xưng là cường quốc số hai phương Tây, cũng không đủ khả năng tự mình nghiên cứu chế tạo máy bay cảnh báo sớm, mà phải mua E-3 của Mỹ, trong khi đó lại bán hệ thống Siddeley Nimrod còn nhiều thiếu sót cho Iraq, và Iraq lại xem đó là báu vật.
Công nghệ máy bay cảnh báo sớm vô cùng phức tạp. Labin ước tính từ năm đến mười năm, đó cũng chỉ là một đánh giá sơ bộ, bởi Israel chưa từng có kinh nghiệm nghiên cứu và chế tạo trong lĩnh vực này. Nhưng vòng nguyệt quế này, Israel nhất định phải giành lấy!
Vào lúc Israel đang đối mặt với những vấn đề ngoại giao nghiêm trọng, tầm nhìn của Labin đã vươn xa hơn. Sau này, hệ thống Phalcon bắt đầu được phát triển vào năm 1987 và nguyên mẫu máy bay ra đời vào năm 1993, sớm hơn hai năm so với lịch sử thật.
Khi mọi chuyện qua đi, Israel vẫn có thể nhận được máy bay cảnh báo sớm và tiêm kích từ Mỹ. Nhưng cuối cùng, Israel vẫn cần khả năng tự sản xuất để có thể an tâm.
Perez đưa mắt nhìn ra bên ngoài, nơi những người dân biểu tình vẫn chưa giải tán. Anh có thể lờ mờ thấy một người đang diễn thuyết ở đó, dường như là Shamir.
Bầu cử trước thời hạn? Lật đổ mình khỏi vị trí? Perez cảm thấy đôi chân mình vững chãi trên sàn nhà, hoàn toàn không hề sợ hãi. Bởi vì anh đã làm hết sức mình, dù phải đối mặt với bất cứ điều gì, anh cũng không hối tiếc. Anh tin chắc mình không làm gì sai, anh vẫn luôn cố gắng ứng phó với mọi tình huống phát sinh, và anh xứng đáng với vị trí của mình.
※※※
Khi Qusay trở về từ xưởng đóng tàu, trời đã sang ngày hôm sau. Đây không phải là một "xuân tiêu" của Qusay ở xưởng đóng tàu, nhưng ngược lại cũng có thể nói là vậy, bởi vì đêm đó, Qusay thật sự đã ở bên cạnh Trình Vũ.
Một người đàn ông và một người phụ nữ, ở chung phòng vào đêm khuya, chắc chắn sẽ có chuyện xảy ra. Qusay không ngờ rằng, việc này lại khiến anh khó quên đến vậy.
Anh vốn chỉ định dựa vào kiến thức và hiểu biết của mình từ đời sau để trình bày với Trình Vũ về các yêu cầu kỹ thuật của tàu tên lửa tàng hình. Nhưng càng nói, Trình Vũ càng trở nên hăng say. Mặc dù sau khi nói xong, Trình Vũ đã chuyển đề tài, hướng tới khung cảnh đêm tuyệt đẹp bên ngoài, nhưng chỉ sau mười mấy phút, Trình Vũ cuối cùng đã lấy hết dũng khí, kéo Qusay vào phòng làm việc của mình và, dựa theo hiểu biết của Qusay, bắt đầu phác thảo sơ bộ bản vẽ.
Thiết kế thân tàu, góc nghiêng trong và ngoài, bố cục các thành phần trên tàu, vị trí đặt pháo hạm, thiết bị điện tử, ống phóng tên lửa diệt hạm và cách thức ngụy trang chúng. Đặc biệt, Qusay còn đề xuất ý tưởng về một cột buồm tích hợp (integrated mast), để tối ưu hóa việc bố trí các thiết bị đó, đồng thời giảm thiểu diện tích phản xạ radar.
Đó không phải là kiểu vẽ vời của một đứa trẻ trong nhà trẻ, mà là một bản thiết kế tỉ lệ lớn trên tấm bản đồ rộng cỡ mặt bàn. Trình Vũ đã vẽ nó một cách chính xác và nghiêm túc. Qusay đã thức trắng đêm trong phòng làm việc đó, nhưng công sức bỏ ra đã thu về kết quả. Nhìn bản vẽ đã hoàn thành, Qusay dường như đã thấy được uy lực của đội du kích trên biển với loại tàu này.
Qusay không trông chờ vào việc "muỗi đốt voi". Sử dụng loại tàu tên lửa này để tập kích hàng không mẫu hạm thì chắc chắn là không thể. Tuy nhiên, nếu tập kích các chiến hạm lạc đàn, dựa vào khả năng tàng hình ưu việt để rút ngắn khoảng cách bị đối phương phát hiện, rồi phóng tên lửa diệt hạm từ cự ly đủ xa, chỉ cần chiến thuật phù hợp, hoàn toàn có thể đánh chìm những chiến hạm cấp vài nghìn tấn.
Đương nhiên, tàu tên lửa nhỏ chỉ thích hợp hoạt động ở Vịnh Persian và các vùng biển gần bờ. Ở những vùng biển xa, ưu thế vẫn thuộc về các chiến hạm cỡ lớn.
Lúc này, Qusay dường như đã quên mất mình là một vị tổng thống của một quốc gia, còn rất nhiều quốc sự cần giải quyết. Giờ đây, anh như thể một kỹ sư thiết kế chiến hạm, dù với tài nghệ của anh, chắc chắn chỉ là một người ngoài ngành. Thế nhưng Qusay lại có tầm nhìn rộng rãi. Nếu kỹ thuật cho phép, anh ước gì có thể trang bị mọi thứ lên chiếc chiến hạm của mình, từ radar mảng pha bốn phía, hệ thống phóng thẳng đứng đa năng, cho đến tên lửa phòng không tầm xa.
Qusay không hề hay biết rằng, sau khi anh rời đi, nữ tổng công trình sư Trình Vũ vẫn còn đang hồi tưởng lại từng chi tiết nhỏ của đêm hôm đó. Thực ra, bản thân cô hoàn toàn có thể thiết kế theo ý Qusay, nhưng lại muốn có thêm nhiều cơ hội để được ở bên cạnh anh.
Trên đường Qusay trở về Baghdad, anh nhận được điện thoại từ Bộ trưởng Ngoại giao Tarik. Lãnh đạo Libya, Gaddafi, đã thông qua kênh ngoại giao gửi lời nhắn, bày tỏ mong muốn sớm thăm Iraq một lần!
Gaddafi! Trong đầu Qusay hiện ra gương mặt mang phong thái ngôi sao của ông ta, với mái tóc có vẻ như chưa từng gội và hơi rối bù, cùng cái dáng vẻ luôn dùng ngôn ngữ cơ thể để nhấn mạnh nội dung bài diễn thuyết hùng hồn, đầy kiêu ngạo và bất cần đời của mình.
Gaddafi, trong dòng chảy lịch sử sau này, là một nhân vật gây tranh cãi lớn. Người đời đánh giá ông ta nửa khen nửa chê. Trong mắt một số người, ông là "Đại cứu tinh", "Anh hùng dân tộc", "Lãnh tụ cách mạng", "Cường nhân Trung Đông"; nhưng trong mắt những người khác, ông lại là "Cuồng nhân", "Kẻ điên", "Người ủng hộ khủng bố", "Bạo chúa". Thế nhưng ở thời điểm hiện tại, ông tuyệt đối là một vị thần trong lòng người dân Libya.
Omar Muammar Gaddafi sinh tháng 6 năm 1942, trong một gia đình chăn nuôi Berber bình thường tại vùng sa mạc Sirte, phía nam Libya, thuộc bộ lạc Berber Gadhafa. Vào ngày 1 tháng 9 năm 1969, Gaddafi lãnh đạo "Tổ chức Sĩ quan Tự do", lật đổ vương triều Idris và thành lập Cộng hòa Ả Rập Libya. Ngày 2 tháng 3 năm 1977, ông đổi tên quốc gia thành Cộng hòa Dân chủ Xã hội Nhân dân Ả Rập Libya, giữ chức Chủ tịch Ủy ban Chỉ huy Cách mạng kiêm Tổng tư lệnh Lực lượng vũ trang, đồng thời được thăng cấp Thượng tá. Sau đó, Gaddafi nắm quyền điều hành đất nước suốt 42 năm.
Gaddafi là một nhân vật huyền thoại đầy màu sắc, những hành động của ông thường khó đoán định. Điều này là bởi ông lớn lên từ nhỏ trong sa mạc, quen với cuộc sống du mục tự do không gò bó. Một người lãnh đạo quốc gia nhưng lại có tính cách phóng đãng, bất kham. Qusay thậm chí có phần mong đợi, sớm được gặp gỡ vị kỳ nhân châu Phi này.
Bản chuyển ngữ này, với mọi quyền lợi đi kèm, được truyen.free bảo hộ độc quyền.