Đằng sau vương miện - Chương 12: Chapter 12: Kẻ bắt chước
Lúc đầu, Marcus không để ý. Mọi thứ vẫn diễn ra như thường: người trong trại vẫn thì thầm những câu không có chủ ngữ, đồ vật nhỏ vẫn âm thầm được đặt trước lều hắn, trẻ con vẫn tránh ánh mắt hắn khi nói dối, còn người lớn vẫn cười gượng khi hắn gật đầu không rõ lý do.
Nhưng rồi, có điều gì đó lặng lẽ thay đổi. Không phải một chuyện lớn. Không phải một cú đánh thẳng mặt. Mà là một kiểu lệch hướng mờ nhạt – đủ nhẹ để người bình thường bỏ qua, nhưng với Marcus, nó là tiếng động đầu tiên trong một bức tường sắp nứt.
Đó là một buổi chiều ẩm ướt, mây trôi là là ngang tầm đầu người. Marcus đang ngồi sau chuồng ngựa, tay gọt một đoạn cành thông khô, thì thấy một bà lão – Connely – đi chậm rãi qua con dốc đất, tay ôm một gói vải. Không phải chuyện lạ. Bà ấy từng cho hắn mẩu than khô năm ngoái khi hắn cần viết lên sàn gỗ.
Điều lạ là: bà không đi về phía hắn. Bà rẽ trái, tiến về khu lều phía sau – nơi không có bếp, không có củi, cũng chẳng có ai quen thân bà. Và rồi, bà đặt gói vải xuống trước cửa lều Brinley – một thằng bé cỡ tuổi Marcus, thường lầm lì, ít bạn, nói lí nhí và có lần từng bị phạt vì nhặt bánh thừa rồi giấu mang về.
Marcus cau mày. Hắn nhớ rõ: Connely không có họ hàng với Brinley. Hồi tháng trước, mẹ Marcus còn nói: “Bà ấy lú rồi, nhưng vẫn nhớ rõ ai là ai.” Một người lú thì không thể đi bộ đúng hướng như vậy.
Vậy... lý do gì khiến bà chọn lều của Brinley?
Marcus đứng dậy, bước chậm lại phía con dốc, không để ai để ý.
Khi Brinley mở cửa, cậu cúi xuống nhìn gói vải như thể... đã biết trước sẽ có gì đó. Cậu không mở ngay, cũng không cảm ơn. Chỉ đưa tay kéo vào trong lều, rồi khép cửa lại như thể chuyện đó xảy ra mỗi ngày.
Marcus nheo mắt.
Đó là dấu hiệu đầu tiên.
Tối hôm đó, Brin – người theo sát Marcus lâu nay – kéo hắn ra phía sau đống củi.
“Mày nghe chưa?”
Marcus lắc đầu.
“Có đứa bảo, mấy tin đồn gần đây không phải do mày nữa.”
“Đứa nào nói?”
“Không rõ. Tụi nó không chỉ mặt. Nhưng là nhóm hay tụ quanh chỗ sau trại, gần gốc cây đổ. Mày biết mà, chỗ tụi hay lén hút thuốc.”
Marcus nhìn Brin.
“Và mày tin không?”
Brin nhún vai.
“Tao không tin. Nhưng... tao thấy lạ. Có đứa nói kiểu rất giống mày.”
“Giống?”
“Ừ. Không bao giờ nói tên ai. Không bao giờ nói rõ chuyện gì. Nhưng nói xong là... người khác tự hiểu.”
Marcus cúi xuống, gõ đầu ngón tay lên sàn gỗ.
“Một đứa biết thở đúng lúc.” – hắn nói khẽ.
“Gì cơ?” – Brin hỏi.
“Không gì.”
Marcus đứng dậy.
Sáng hôm sau, Marcus không đến ngồi ở chỗ thường lệ. Hắn đi vòng quanh trại, bước chậm, giả vờ xem dây treo đồ và rút cỏ khô quanh lều. Nhưng mắt hắn thì không rời khu trại sau.
Và rồi, hắn thấy: Brinley đang ngồi cạnh gốc cây đổ, tay cầm một mẩu gỗ nhỏ, gõ đều xuống đất. Ba đứa trẻ khác ngồi quanh, mắt nhìn Brinley như thể cậu ta là người vừa kể một chuyện khiến ai cũng phải gật gù.
Một trong ba đứa – là thằng nhóc con của gã sửa chảo – đứng dậy, chạy đi đâu đó, rồi quay lại với một túi nhỏ.
Không nói gì, nó đặt túi trước chân Brinley rồi ngồi xuống tiếp.
Marcus rùng mình.
Không phải vì ghen tức.
Không phải vì sợ.
Mà vì hắn biết hệ thống của mình không còn là hệ thống duy nhất.
Marcus quay về lều, mở sổ. Tay không run, nhưng nét than gãy hai lần.
Hắn không viết chữ.
Chỉ vẽ ba vòng tròn nhỏ, xếp chéo. Không nối.
Dưới cùng, một dấu cắt xéo.
Ký hiệu của hắn cho “một đám mây khác bắt đầu tích tụ – không phải từ mình.”
Tối hôm đó, khi đám người lớn tụ lại bàn chuyện gánh củi mùa tới, Marcus nghe thấy một bà già cất lời:
“Dạo này thằng Brinley nói đúng chuyện ghê. Nó đoán được cả hôm nhà Lee mang rượu qua.”
Marcus quay sang Brin.
Brin hiểu. Cậu cúi đầu.
“Không phải tao nói đâu.”
“Tao biết.”
“Nhưng... mày định làm gì?”
Marcus không trả lời ngay.
Chỉ nhìn vào lửa, rồi nói:
“Nếu một người bắt đầu học cách giống tao, thì tao phải dạy cho cả trại cách phân biệt được: giữa người giống tao và chính tao – ai mới là người khiến tụi nó không dám quay lưng.”
Marcus không ra tay ngay.
Hắn không phải kiểu trẻ con thấy ai cầm đồ chơi giống mình thì giành giật. Nếu Brinley là kẻ bắt chước, thì cũng chỉ là đứa nhặt được mẩu gỗ rơi ra từ một bàn tay lớn hơn – chưa từng biết cách mài nó sắc.
Sáng hôm sau, hắn bảo Brin:
“Lát nữa mày ra khu bếp củi, cố tình hỏi to: ‘Tụi Lee mang rượu qua thật à?’”
Brin cau mày.
“Vậy khác gì công nhận Brinley nói đúng?”
“Không.” – Marcus lắc đầu. “Mày cứ hỏi như thể mày thấy chuyện đó là lạ, đáng ngờ, không chắc.”
“Và sau đó?”
“Sau đó... để tụi nó tự hỏi: nếu thằng gần tao còn nghi ngờ, thì mấy đứa tin Brinley là vì cái gì?”
Brin làm đúng.
Sáng hôm đó, lúc đám nhỏ ngồi bên lửa, cậu lên tiếng:
“Tụi Lee mang rượu qua thật hả? Sao giống chuyện thằng Brinley nói quá... mà nghe cứ sai sai sao ấy.”
Không ai cười. Không ai gật.
Chỉ có một đứa rụt vai:
“Ờ... chắc nó nghe ai nói thôi.”
Buổi chiều, Marcus sai Dane – thằng nhóc ít nói nhất trong đám – tới ngồi cạnh Brinley. Không để nói chuyện. Chỉ để ngồi, nhìn, nghe và im.
Sau khi Dane rời đi, Brinley bắt đầu nhìn quanh. Cậu biết ai đó đang theo dõi.
Marcus không cần dọa. Không cần cảnh cáo.
Chỉ cần cho thấy: mỗi lời Brinley nói ra, giờ đều bị ai đó nghe rõ hơn cả người được nghe.
Ngày hôm sau, một bà già lại mang đồ khô tới lều Brinley.
Lần này, Marcus đích thân đứng gần đó.
Không cản.
Không hỏi.
Chỉ khi bà đi khỏi, Marcus bước tới, nhặt món đồ, mang về phía khu bếp củi – nơi có cả đám người đang tụ lại để chia củi vụn.
Hắn đặt gói quà xuống giữa đám đông.
“Cái này,” – hắn nói đủ nghe – “là bà Connely để lầm chỗ. Bà hay lú. Hôm trước cũng nhầm.”
Không ai hỏi sao Marcus biết. Không ai phản đối.
Chỉ có một người nói khẽ:
“Bà ấy già thật. Cũng nên cẩn thận.”
Từ đó, không ai dám chắc món đồ đặt trước lều Brinley là cố ý hay tai nạn.
Brinley không nói gì.
Cậu cũng không mở quà.
Đến tối, Marcus ngồi cạnh Brin, tay cầm que củi cháy dở.
“Mày biết khác nhau giữa ‘được biếu’ và ‘được sợ’ không?”
Brin lắc đầu.
“Biếu là người ta thấy mày dễ gần, đáng thương, hoặc có thể lợi dụng.”
“Sợ là sao?”
“Là người ta biết nếu đưa sai thứ, đặt sai lúc, hoặc nói sai câu... thì mày sẽ làm cho cái sai ấy sống dai hơn cả người nói.”
Brin im.
“Brinley đang được biếu.” – Marcus nói. “Tao thì được sợ.”
Brin nuốt nước miếng.
“Và nếu một ngày mày không còn được sợ thì sao?”
“Thì tao sẽ khiến người ta sợ mất cái cảm giác từng sợ tao.”
Sáng sớm hôm sau, Marcus làm một việc khác thường: hắn trả lại hai món đồ đặt trước lều mình.
Không viết tên người gửi.
Chỉ đặt giữa lối đi, cùng một mẩu giấy:
“Ai đưa thì lấy lại. Tao không nhận thứ đến từ lòng tốt.”
Tối hôm đó, người lớn trong trại bàn tán:
“Marcus khó đoán thật. Dạo này không nhận gì cả.”
“Thế mới đáng sợ. Không nhận mà vẫn biết ai đưa.”
“Còn thằng Brinley... chắc tụi nhỏ cho chơi thôi.”
Marcus ngồi xa, tai lắng nghe, miệng không động đũa.
Hắn biết: lời nói không còn cần đến miệng hắn nữa.
Vì sự khác biệt giữa được biếu và được sợ... đã bắt đầu lan ra từ phía những kẻ từng lén đặt đồ.
Brinley không biết mình đang bị theo dõi.
Cậu cũng không biết ánh mắt cậu đang nhận được không còn là ánh nhìn tò mò hay cảm mến. Đó là ánh mắt của những đứa trẻ không hiểu vì sao người khác bắt đầu rời khỏi mình.
Tụi nó không nói ra.
Trẻ con không giỏi dùng chữ.
Chúng chỉ biết né sang hướng khác khi thấy Brinley tới gần. Không cười phá lên khi cậu kể chuyện ngắn. Không xúm lại mỗi khi cậu ngồi xuống gốc cây. Cả những đứa từng rón rén đặt quà trước cửa lều cậu giờ cũng không đi ngang qua nữa.
Một ngày, Brinley đứng gần chỗ nhóm lửa, tay cầm khúc gỗ đẽo dở. Cậu định kể lại chuyện con ngựa nhà Lee từng đá bay thùng nước. Nhưng khi cậu vừa mở miệng, hai đứa nhỏ ngồi cạnh bỗng nhìn nhau rồi đứng lên đi lấy nước. Không quay lại.
Brinley im.
Không biết nên làm gì tiếp.
Không ai nói cậu làm gì sai.
Nhưng không ai chờ cậu nói nữa.
Marcus không cần làm gì cả.
Hắn chỉ quan sát.
Đôi khi đứng cách xa, tay cầm cuốn sổ, mắt nhìn mấy đứa nhỏ chơi đùa. Hắn không chen vào. Không chặn miệng ai. Không đòi lại vị trí.
Hắn để chính sự chững lại trong hành vi tụi nhỏ là câu trả lời.
Dane từng là đứa theo Brinley sau vài ngày đầu, vì tò mò. Giờ thì hay lảng tránh. Không phải vì Dane hiểu rằng Brinley đang "làm sai". Mà vì... Dane thấy những người khác không còn thích nhìn về phía đó nữa.
Với trẻ con, bị lạc khỏi bầy đàn là thứ sợ nhất – dù chẳng ai nói lý do.
Một chiều, Brin ngồi gác chân cạnh Marcus, mút mẩu gỗ đen.
“Thằng Brinley dạo này lạ lắm.” – cậu nói, miệng nhai chậm. “Hôm qua nó định kể chuyện con gà, không ai cười.”
Marcus không đáp.
Brin nói tiếp:
“Nó lén nhìn mày hai lần. Chắc nó tưởng mày giận.”
Marcus gật nhẹ.
“Nó có gì đâu để tao giận.”
“Thế mày có buồn cười không nếu nó cứ ngồi một mình mãi?”
Marcus nhìn xa:
“Chuyện không buồn cười hay không. Chỉ là nếu một cái bóng không tự đổ, người ta sẽ sớm nhận ra... nó chỉ là dấu bẩn dưới ánh mặt trời.”
Brin không hiểu.
Nhưng cậu không hỏi thêm.
Chỉ biết Marcus lại nói mấy câu khó hiểu – như mọi lần.
Đêm hôm ấy, Brinley không ngủ trong lều mình.
Cậu trải tấm vải ra gần đống củi trống, nơi cách xa mọi đứa trẻ khác. Cậu không mang gối. Cũng không lấy gì để che mưa sương. Chỉ nằm quay mặt vào trong, cuộn người như quả bóng, đôi vai nhỏ rung lên nhẹ nhẹ trong im lặng.
Marcus bước ngang qua. Không dừng lại.
Hắn không cần.
Vì có những đứa trẻ sẽ tự thấy lạnh khi cả trại quay lưng – mà không cần ai thổi hơi.
Sáng hôm sau, người ta thấy Brinley đứng một mình gần bờ giếng.
Tay cậu nắm chặt một khúc củi non – món quà mà hồi trước ai đó từng đưa. Cậu nhìn xuống nước rất lâu, rồi thả khúc củi rơi xuống.
Không ai hỏi.
Không ai dám hỏi.
Buổi trưa, có người bảo:
“Thằng Brinley hình như định chuyển sang nhóm lều bên sông. Chắc không muốn ở đây nữa.”
Một đứa nhỏ hỏi:
“Sao thế ạ?”
“Chắc... vì ở đây không ai chơi cùng.”
Không ai cười.
Cũng không ai phản đối.
Tối hôm đó, khi tiếng lửa nổ tí tách quanh khu bếp, Marcus ngồi lặng lẽ một mình. Hắn không nói gì. Không ghi chép. Chỉ vẽ một vòng tròn nhỏ trên đất bằng đầu ngón tay.
Brin ngồi bên cạnh, im lặng hồi lâu rồi nói:
“Thằng Brinley... chắc đi luôn rồi.”
Marcus đáp:
“Nó chưa đi. Chỉ là không còn đứng giữa đám đông nữa.”
“Có buồn không?”
“Không. Vì nó từng tưởng mình giống tao, mà không hiểu rằng người giống tao thì không cần ai tặng gì.”
Brin ngồi thở dài:
“Ờ… chứ mày chẳng bao giờ nhận gì cả.”
Marcus nhếch môi.
“Không phải vì tao không muốn. Mà vì nếu tụi nó còn đưa, tức là tụi nó còn sợ mất vị trí cạnh tao.”
Khi đêm xuống, mưa nhẹ.
Marcus nằm im trong lều, nghe tiếng gió rít qua khe gỗ.
Hắn không ngủ.
Chỉ mở mắt rất lâu, rồi chậm rãi khắc lên sổ một dòng chữ ngắn:
“Một cái bóng không tự đổ thì không thể dọa ai.”