Cái Tên Bị Lãng Quên - Chapter 1:
Bầu trời bên ngoài hẳn đang xanh, nếu còn có thứ gọi là bầu trời.
Nhưng ở tầng bảy của mỏ Vel Drann, thứ duy nhất có thể nhìn thấy là đá.
Đá đen, đá xám, đá lởm chởm, đá sụp, đá mòn, đá vỡ. Những vách đá như sống lưng của một con quái vật hóa thạch nằm im lìm trong lòng đất sâu, hàng ngàn năm, giờ đây bị khoét từng mảng thịt bởi những bàn tay nhỏ gầy không còn đủ sức cầm chặt cuốc.
Giữa lòng hầm mỏ ấy, một đứa trẻ đang đào.
Nó khoảng mười bốn hoặc mười lăm tuổi — không ai chắc chắn, kể cả nó.
Thân thể nó gầy đến nỗi mỗi khớp xương đều lộ rõ dưới lớp da bẩn, tím bầm như cành cây mùa đông. Đôi mắt nó trũng sâu, xám đục, giống màu tro hơn là màu người.
Tên của nó là gì?
Không có.
Người ta gọi nó là “Thằng Không Tên.”
Một cái gọi cho tiện. Cái gọi của kẻ trên đối với thứ không cần tên để tồn tại.
Nó học cách đào từ năm bảy tuổi, bằng cách nhìn những người lớn hơn làm trước.
Không ai dạy. Không ai chỉ.
Ở mỏ này, dạy một đứa trẻ là lãng phí thời gian, vì có thể nó sẽ chết trước khi mặt trời lặn.
Mỗi ngày, hàng chục đứa như nó bị vùi dưới đá sập, chết vì đói, hoặc đơn giản là đứng không vững nữa và ngã xuống – không bao giờ dậy lại.
Nhưng nó vẫn sống.
Không phải vì khỏe mạnh, cũng không phải vì may mắn.
Mà là vì nó im lặng.
Nó nhìn. Nó nghe. Nó làm việc không sai. Và nó không bao giờ nói chuyện với ai.
Cán cuốc trong tay nó gãy một lần vào mùa đông năm ngoái.
Nó phải làm việc bằng tay không trong ba ngày, cho đến khi đám lính gác ném cho nó một cái cán mới — thứ mà chủ cũ của nó đã làm rơi trước khi bị đập đầu đến chết.
Ở đây, mọi thứ được tái sử dụng.
Cuốc, vải, giày… thậm chí là cả thịt.
“Đào sâu thêm, thằng nhóc.”
Giọng của Garron, một tay giám sát người Orc lai, vang lên từ phía sau.
Nó không đáp. Chỉ khẽ gật đầu và tiếp tục.
Mạch đá trước mặt nó là loại u minh thạch — thứ quặng quý dùng cho các nghi lễ ma pháp ở thủ đô. Dù không có hệ thống phép thuật rõ ràng, giới quý tộc vẫn tin rằng loại đá này có “linh khí cổ xưa”, và đế quốc cần thật nhiều cho chiến tranh.
Lũ nô lệ đào nó.
Máu bọn họ thấm vào đá.
Rồi đá được đưa về, xây thành lưỡi kiếm, gọng cung, bùa hộ thân.
Thứ ánh sáng mà những quý tộc dùng để bảo vệ bản thân… đến từ máu của lũ hạ đẳng như nó.
Nó biết điều đó, dù chưa từng thấy thế giới bên ngoài.
Vì mỗi tuần, sẽ có một xe vận chuyển lên mặt đất.
Một cái thùng gỗ to, bị khóa sắt, nhưng qua khe hở, nó từng thấy:
Ánh sáng.
Ánh sáng thật sự — không phải ánh đuốc tù đọng, mà là ánh nắng, vàng rực, ấm áp đến mức nó suýt quên rằng da mình từng biết cảm giác được sưởi ấm.
Nó đã nhìn vào khe đó ba lần.
Lần đầu, tim đập mạnh.
Lần hai, rơi nước mắt.
Lần ba… chỉ thấy đau.
Khi trời tối – hay đúng hơn là khi đèn bị tắt, vì ở đây không có ngày đêm – nó trở về hốc ngủ.
Không có giường. Không có chiếu.
Chỉ là một khe đá dài, lót bằng vài tấm vải cũ, bốc mùi ẩm mốc và máu khô.
Những người khác rên rỉ, thở hổn hển, ho ra máu.
Nó không nói gì. Chỉ nằm xuống, tay ôm lấy hai đầu gối, mắt mở trừng nhìn vào bóng tối.
Không để tìm gì đó.
Mà vì… nó sợ nhắm mắt.
Trong bóng tối ấy, thường có thứ khác.
Không phải quái vật. Không phải ma.
Mà là ký ức – hoặc điều gì đó giống ký ức – mơ hồ, không thật.
Tiếng ai đó gọi tên nó.
Dù nó… không có tên.
Im lặng.
Nó từng nghe nhiều tiếng: tiếng đá nứt, tiếng xương gãy, tiếng da thịt cháy khét, tiếng gào khóc và cả tiếng cầu xin trong đêm — nhưng cái khiến nó không thể ngủ, không thể ngơi, không thể ngừng mở mắt… lại là im lặng.
Im lặng ở đáy mỏ là một lời cảnh báo.
Là lúc ai đó đã chết.
Là lúc không còn gì để mất.
Là lúc mà ngay cả tiếng than cũng không có đủ sức để thoát ra khỏi cổ họng.
Đêm ấy, một đứa cùng hốc ngủ không dậy được.
Thằng bé tên Ellis, khoảng mười hai tuổi. Mắt nó vẫn mở, nhưng không còn nhìn gì nữa. Miệng nó hé ra như đang muốn nói một câu cuối cùng mà không ai nghe được.
Nó từng được đưa từ một ngôi làng ở vùng biên giới – bị bắt sau khi cha mẹ nợ thuế không trả nổi. Ellis là người biết cười.
Nó từng cười với Thằng Không Tên, dù chỉ một lần.
Lúc đó, cậu bé hỏi:
“Anh nghĩ... bên ngoài có tuyết không?”
“Em chưa bao giờ thấy tuyết…”
Thằng Không Tên không đáp.
Không phải vì ghét.
Mà vì nó không biết “tuyết” là gì.
Sáng hôm sau, xác Ellis bị kéo ra như bao xác khác.
Bọn lính không quan tâm. Bọn nô lệ không ngước nhìn.
Một cái chết không giá trị. Một sinh mệnh bị vứt đi.
Chỉ có nó, lặng lẽ nhìn cái bóng của Ellis bị kéo qua ánh lửa đuốc.
Không khóc. Không nghĩ.
Chỉ thấy trống rỗng hơn.
Ngày tiếp theo bắt đầu với một tiếng kèn gỗ bị nứt phát ra từ miệng hang.
Cả trại mỏ chuyển động như một cỗ máy khổng lồ, rệu rã nhưng vẫn lết được từng bánh răng.
Nô lệ rời khỏi khe ngủ, ai cũng lết như xác sống, hướng về khu chia việc.
Thằng Không Tên bị chỉ định vào nhóm chuyển đá thô – một trong những việc khó chịu nhất: phải vác từng tảng đá chứa u minh thạch từ tầng sáu xuống tầng bảy, đổi lại không được ăn trưa.
Không ai phản đối.
Phản đối nghĩa là mất ngón tay, hoặc mất cả đầu.
Trên đường kéo đá xuống hầm, nó bị một đứa to con hơn thúc cùi chỏ vào sườn.
“Tránh ra, đồ không tên.”
Đó là Burr, một thiếu niên người bán elf, sống sót được lâu nhờ lấy lòng bọn giám sát.
Nó không đáp, cũng không phản kháng.
Nó biết ai có thể động tay, ai không nên dây vào, và ai chỉ muốn đánh để cảm thấy mình chưa chết.
Burr là kiểu thứ ba.
Giữa đường vận chuyển, một tảng đá bị trượt khỏi tay nó và đập mạnh vào chân.
Đau đến mức nước mắt trào ra ngay. Nhưng nó không hét.
Chỉ cắn chặt răng, chống tay đứng dậy, tiếp tục kéo.
Ở đây, ngã là chết.
Không phải do đá.
Mà vì không ai đợi.
Nó về chậm hơn mọi người, nên không còn phần ăn.
Thằng lính gác cười nhạt:
“Chậm thì đói, dễ hiểu mà.”
Nó chỉ gật đầu, không nói.
Đây không phải lần đầu.
Buổi tối, trong khi mấy đứa khác ngủ thiếp đi, nó gặm một khúc da cũ từ giày cũ của người đã chết.
Cứng, mặn, hôi, nhưng nuốt được.
Và quan trọng nhất — sống được.
Mỗi ngày trôi qua như một vòng lặp héo úa.
Không có gì thay đổi. Không ai mới đến. Không ai sống thêm được bao lâu.
Chỉ có nó vẫn còn ở đó.
Nó từng thử đếm ngày bằng cách cào vào tường khe đá nơi ngủ.
Nhưng tới vết thứ sáu trăm mười lăm, nó dừng lại.
Không phải vì quên, mà vì chẳng còn lý do để đếm nữa.
Có một thứ mà Thằng Không Tên luôn nhớ — không phải giọng nói, hay hình ảnh, mà là mùi.
Không phải mùi đá, máu hay khói.
Mà là mùi của nước ấm.
Nó không biết thứ đó đến từ đâu, chỉ biết rằng… có một đêm, khi còn rất nhỏ, nó đã ngửi thấy mùi ấy trong một giấc mơ. Ấm. Nhẹ. Thoảng qua.
Không nồng như dầu đốt, không sặc như máu, không đắng như cháo loãng.
Nó không thể mô tả được bằng lời, nhưng trong đầu nó, mùi đó là “nhà”.
Dù chẳng có gì chứng minh nó từng có nhà.
Sáng hôm sau, nhóm nó bị lệnh khai thác mạch đá sâu tầng bảy – nơi đã ba lần sập hầm trong sáu tuần. Bọn giám sát chẳng quan tâm. Chúng đẩy người xuống như ném củi vào lò: nếu may mắn thì đá ra, nếu không may thì xương ra.
Lần này, nhóm có mười một người.
Chín người lớn, hai đứa trẻ.
Trong đó, có nó.
Không ai nói chuyện.
Tiếng cuốc đá, tiếng búa nện, tiếng xích sắt kêu lẻng xẻng theo từng bước chân.
Mỗi lần đá vỡ, bụi mù bay lên, và tiếng ho rộ lên như bầy quạ.
Một người đàn ông đứng tuổi bên cạnh nó đột nhiên khụy xuống, tay ôm ngực, mặt tái nhợt. Không ai giúp.
Nó lặng lẽ kéo tảng đá về phía khác, tránh đổ lên người kia.
Garron, tay giám sát Orc, nheo mắt.
Hắn bước tới, giày đinh nghiến lên đá:
“Mệt à? Đứng dậy mà làm.”
Người đàn ông thở gấp, cố gượng.
“Tôi... tôi chỉ... nghỉ một chút...”
Bộp.
Garron không nói thêm. Hắn vung roi sắt, quất thẳng vào mặt người kia.
Máu bắn ra. Đầu gục xuống. Không đứng dậy nữa.
Nó không ngạc nhiên.
Không ai ngạc nhiên.
Garron đá nhẹ cái xác, nhổ một bãi nước bọt rồi quay đi.
“Kẻ yếu không cần phần ăn.”
Mãi đến trưa, xác đó mới được kéo đi.
Chỗ hắn nằm còn lại một vệt máu khô — loang ra như rễ cây chết trong lòng đá.
Nó vẫn làm.
Im lặng.
Không hỏi.
Không nghĩ.
Chiều xuống, mạch đá sâu vẫn chưa cạn. Bọn giám sát không cho nghỉ.
Thằng Không Tên cảm thấy ngực nóng lên, đầu ong ong như bị rót chì vào tai.
Tay nó run nhẹ. Đá trước mặt trở nên mờ mờ.
Đói, khát, và không khí đầy bụi đang siết lấy phổi nó như dây thừng.
Một giọng nói rất xa trong đầu nó vang lên:
“Nếu ngã xuống... thì sao?”
“Có ai quan tâm?”
Nó nhìn tay mình – đầy máu, gân tay cứng lại như khúc gỗ khô.
Nhưng nó vẫn tiếp tục.
Không vì ai.
Không vì hy vọng.
Chỉ vì… nó không biết làm gì khác.
Khi nhóm rút về, chỉ còn tám người.
Ba người chết – một sập đá, hai chết vì không thở được.
Xác họ bị để lại. Không ai gánh nổi.
Tối đến, trong hốc ngủ, Thằng Không Tên không còn sức để nhai.
Một đứa nhỏ hơn tên Nim chạm nhẹ vào vai nó.
“Anh... có đói không? Hôm nay em ăn nửa phần... còn lại đây.”
Nó nhìn đứa bé — đôi mắt đen, gầy gò, nắm tay đưa ra là một nắm bánh nát dính tro.
Nó gật đầu nhẹ, nhưng không đưa tay.
Nim nhét miếng bánh vào tay nó, cười nhẹ, rồi lùi về hốc riêng.
Nó không ăn ngay.
Tay siết chặt nắm bánh.
Miếng bánh tan vụn trong lòng bàn tay đầy máu khô, và nó nhận ra — mình đang run.
Không phải vì đói.
Mà vì...
Lần đầu tiên sau nhiều năm, nó cảm thấy một chút ấm áp.
Tiếng khóa sắt cọ vào nhau vang lên khô khốc giữa lòng mỏ.
Ổ khóa cũ đến mức chỉ một mảnh đá nhọn cũng có thể khiến nó xoay nhẹ, bật mở như một cánh cổng lâu đời đã chờ sẵn người mở.
Cánh cửa sắt dẫn xuống Tầng Tám hé ra, nặng nề và lặng lẽ.
Không có tiếng la hét, không có hơi ấm.
Chỉ là hơi lạnh bốc lên từ lòng đất – mùi tanh, hôi, và thứ gì đó... cũ kỹ như nấm mồ.
Thằng Không Tên nín thở.
Nó không biết mình đang làm gì.
Cái cơ thể gầy gò của nó vừa làm việc mười sáu giờ, vừa nhịn ăn hai bữa.
Cái chân phải của nó vẫn còn bầm do đá đập.
Tay trái thì trầy rách vì cạy khóa.
Nó đáng lẽ phải ngủ, phải về hốc ngủ, rút vào cái vỏ lạnh lẽo thường ngày và tiếp tục cái ngày mai giống hệt ngày hôm nay.
Nhưng hôm nay... khác.
Nó chọn bước xuống.
Bước từng bước, chậm chạp, lưng khom, tai lắng nghe.
Cầu thang đá dẫn xuống sâu hơn, mỗi bậc chân như rung lên dưới trọng lượng của chính sự im lặng.
Tường xung quanh là đá – lạnh, rỗ, thấm nước.
Trên mặt đất, dấu bánh xe gỗ và vết trượt máu còn in mờ.
Có thứ gì đó đã bị kéo đi — người, hay xác, không rõ.
Không ánh sáng.
Nó lần mò bằng tay.
Đầu ngón tay dính thứ gì đó nhớt như bùn, nhưng tanh hơn.
Tầng Tám không giống tầng nào phía trên.
Nó không có lối đi rõ ràng.
Chỉ là một hang rộng, trần thấp, xương rải khắp nơi.
Có xương người, có xương chuột, có cả xương đã hóa đen vì mục trong ẩm mốc.
Nó đứng yên.
Tim đập dồn.
Không gian như nuốt chửng âm thanh.
Nó thì thào:
“Nim...?”
Không ai trả lời.
Nó đi tiếp.
Một bước.
Hai bước.
Ba bước.
Bỗng, có tiếng cựa nhẹ.
Nó khựng lại.
Tai lắng nghe.
Một hơi thở rất nhỏ, mỏng như tơ nhện, vang lên từ sau tảng đá.
Nó chạy tới.
Quỳ xuống.
Nim.
Cậu bé nằm nghiêng, mặt dính bùn, môi khô nứt, người run bần bật.
Sống. Nhưng yếu. Rất yếu.
Thằng Không Tên không nói gì, chỉ ôm lấy cậu.
Không phải để sưởi ấm, mà để giữ lại... một điều gì đó quá mong manh sắp biến mất.
Nó chưa từng ôm ai.
Chưa từng nghĩ sẽ ôm ai.
Nhưng lúc này, nó không thể đứng nhìn.
Và rồi, trong bóng tối lạnh ngắt ấy, giữa tầng sâu nhất của mỏ, Nim mở mắt.
Rất chậm.
Mắt đỏ ngầu, nước đọng lại ở khóe.
Một hơi thở rất nhẹ thoát ra.
“...Anh… Không Tên…?”
Giọng cậu mỏng như hơi thở của người sắp chết.
Thằng Không Tên gật đầu, không nói.
Nim chớp mắt.
“Tầng… tám… tối quá…”
Nó chỉ ôm chặt hơn.
“Em lạnh…”
Một nhịp im lặng.
“Nhưng… anh… ấm…”
Đó là lời cuối cùng của Nim.
Thân thể cậu bé nhẹ đi trong tay nó.
Cổ mềm xuống.
Tim ngừng đập.
Thằng Không Tên ngồi đó — tay vẫn ôm lấy thân thể đã rời khỏi cõi sống — thật lâu.
Rất lâu.
Không ai thấy.
Không ai biết.
Không ai chứng kiến.
Một đứa trẻ không tên, không nơi chốn, không quá khứ, không tương lai — ngồi giữa tầng sâu nhất của mỏ, nơi không ánh sáng nào chiếu tới, và lần đầu tiên trong đời, nó cảm nhận được một điều gì đó giống như... mất mát.
Sau cùng, nó đặt Nim nằm xuống cẩn thận.
Lấy mảnh vải từ áo mình, che lên mặt cậu bé.
Rồi đứng dậy.
Lưng nó đau. Tay nó rát. Bụng nó trống rỗng.
Nhưng mắt nó không còn rỗng.
Nó ngước nhìn lên.
Không có trời. Không có sao.
Chỉ là trần đá — xám xịt và lạnh lẽo.
Nhưng nó nói.
Lần đầu tiên trong đời, nó nói thành tiếng, không vì mệnh lệnh, không vì sợ hãi.
“Tôi không muốn sống như đá nữa.”